Friday, January 16, 2015

Từ điển thuật ngữ kiếm hiệp

TỪ ĐIỂN
Thuật ngữ kiếm hiệp

Kiếm Hiệp Kim Dung 


(Đang liên tục cập nhật và hoàn thiện theo thời gian - xếp theo alphabe và Nhóm

---

Bá: người bác. VD: gọi "bá bá" tức là "bác ơi".

Bảo kiếm: thanh kiếm quý báu. Hiếm.

Ca ca: người anh.

Các hạ: ông, anh - ngôi thứ hai.

Chỉ: ngón tay. VD: nhất chỉ - là một ngón tay.

Chưởng: đòn tấn công dùng tay (quyền), gây uy lực từ khoảng cách xa mà không cần đụng tay vào. Ví dụ như Hồng Thất Công có bộ chưởng pháp Hàng long thập bát chưởng gồm 18 thế đánh.

Chưởng môn: Người đứng đầu một môn phái, có địa vị quan trọng. VD: Hồng Thất Công là chưởng môn của Cái Bang.

Cô nương: chỉ một cô gái, khi nói chuyện. Cô.

Đại ca: Người anh, người anh lớn tuổi nhất trong nhóm, cách gọi tôn trọng.

Đệ tử: Người học trò (học võ), còn gọi là đồ đệ. Người thầy (dạy võ) gọi là Sư phụ

Điêu: Đại bàng, loài chim lớn dũng mãnh, có thể huấn luyện để săn mồi. Trong Anh hùng xạ điêu Quách Tĩnh có nuôi một đôi Bạch điêu (lông màu trắng) rất thông minh, mạnh mẽ. Đôi chim này đã nhiều lần cõng Quách Tĩnh, Hoàng Dung vượt qua vòng sinh tử

Huynh đệ: Anh em. Kết nghĩa huynh đệ có nghĩa là kết anh anh em. VD: Trong Thiên Long Bát Bộ, 3 người Tiêu Phong, Hư Trúc và Đoàn Dự kết nghĩa huynh đệ với nhau.

Khách điếm: địa điểm kinh doanh ăn uống, có phòng trọ ở lại qua đêm.

Khẩu: miệng, cái miệng. VD: khẩu âm là tiếng nói từ miệng phát ra.

Kim oa oa: Một loài cá quý hiếm nuôi làm cảnh, toàn thân màu vàng chói, khi kêu phát ra tiếng "oa oa". Chu Bá Thông rất sợ con cá này, vì tưởng là rắn.

Môn phái: là một tổ chức gồm nhiều người hoạt động trên giang hồ. Có quy cũ chặt chẽ, có võ công riêng.

Nghĩa mẫu: mẹ nuôi. Ví dụ: trong Thiên Long bát bộ, Tiêu Phong thủa nhỏ sống với nghĩa mẫu, nghĩa phụ.

Nghĩa phụ: cha nuôi. VD: Trong Ỷ thiên đồ long ký, Kim mao sư vương Tạ Tốn là nghĩa vụ của Trương Vô Kỵ.

Nương nương: cô, dì.

Phổ: cuốn sách nhỏ. Ví dụ: Khúc phổ Tiếu ngạo giang hồ nghĩa là cuốn sổ chép bài nhạc Tiếu ngạo giang hồ.

Quyền: đòn tay. Quyền pháp.

Thanh: tiếng động, âm thanh. VD: thanh âm - tức là nghe âm thanh.

Tại hạ: tôi. Cách xưng hô khiêm nhượng.

Thiếp: tôi, em. Cách xưng hô khiêm nhường.

Thiếu hóa: người ăn mày. Trong Anh hùng xạ điêu, Hoàng Dung đã giả trang là một "tiểu thiếu hóa" khi gặp Quách Tĩnh.

Thúc thúc: người chú

Tiểu: nhỏ, chỉ người còn nhỏ tuổi.

Tiểu đệ: em, cách xưng hô khiêm tốn, nhường nhịn

Tiểu cô nương: Cô gái còn nhỏ tuổi

Tiểu muội: cô em gái nhỏ. Tự xưng hoặc người khác gọi mình.

Tiểu nhị: Người phụ vụ ở quán ăn.

Tửu điếm: quán rượu nhỏ ven đường

Sư ca: người anh đồng môn

Sư phụ: Thầy, người thầy. Thường là người dạy võ. Học trò gọi là đồ đệ, đệ tử.

Vương: vua, chỉ nhà vua. Hoàng đế.
.......

50 danh từ về nhân xưng và các mối quan hệ

Nhóm 1: Quan hệ trong Môn phái (Sư môn)

Sư phụ: Thầy dạy võ, có uy quyền và trách nhiệm như cha.

Sư mẫu: Vợ của sư phụ.

Sư nương: Cách gọi khác của sư mẫu, hoặc cô giáo dạy võ.

Sư thúc: Em trai của sư phụ (cùng môn phái).

Sư bá: Anh trai của sư phụ (cùng môn phái).

Sư thúc tổ: Em trai của sư tổ.

Sư tổ / Sư ông: Thầy của sư phụ mình.

Thái sư tổ: Thầy của sư tổ.

Sư huynh: Anh cùng cửa môn (nhập môn trước).

Sư đệ: Em cùng cửa môn (nhập môn sau).

Sư tỷ: Chị cùng cửa môn.

Sư muội: Em gái cùng cửa môn.

Đồ đệ: Học trò (cách gọi chung).

Môn đồ: Người theo học một môn phái.

Chưởng môn: Người đứng đầu, nắm quyền cao nhất của một phái.

Trưởng lão: Những người có vai vế và tuổi tác cao trong phái, cố vấn cho chưởng môn.

Phán đồ: Kẻ phản bội lại môn phái hoặc sư phụ.

Đồng môn: Những người cùng học chung một gốc rễ võ công hoặc một thầy.

Ký danh đệ tử: Học trò chỉ được ghi tên chứ không được truyền thụ võ công chính tông.

Y bát đệ tử: Học trò xuất sắc nhất, được truyền lại toàn bộ sở học và bảo vật của thầy.

Nhóm 2: Quan hệ Huyết thống & Gia đình

Lão gia: Cách gọi chủ nhà (thường là người giàu có, có thế lực).

Phu nhân: Vợ của các vị tiền bối hoặc người có địa vị.

Lệnh lang: Cách gọi tôn trọng con trai của đối phương.

Lệnh ái: Cách gọi tôn trọng con gái của đối phương.

Công tử: Cách gọi con trai nhà quyền quý hoặc thanh niên phong nhã.

Tiểu thư: Con gái nhà quyền quý.

Hiền điệt: Cách gọi thân mật dành cho người em trai kết nghĩa hoặc người nhỏ tuổi hơn mà mình quý mến.

Nghĩa phụ: Cha nuôi (như Tạ Tốn là nghĩa phụ của Trương Vô Kỵ).

Nghĩa tử: Con nuôi.

Tiểu muội: Cách xưng hô thân mật với em gái hoặc cô gái nhỏ tuổi hơn.

Nhóm 3: Quan hệ Giang hồ & Xã hội

Tiền bối:
Người đi trước, bậc cha chú trong giới võ lâm.

Vãn bối / Hậu bối: Cách tự xưng khiêm tốn của người trẻ trước người lớn tuổi.

Cao nhân: Người có võ công hoặc kiến thức thâm sâu, thường ẩn dật.

Hiệp khách: Người luyện võ có lòng nghĩa hiệp, hay giúp người.

Tiểu tử: Cách gọi có chút xem thường hoặc thân mật dành cho thanh niên trẻ tuổi.

Lão tặc: Cách chửi mắng kẻ thù lớn tuổi (nghĩa là tên trộm già/lão già gian ác).

Yêu nữ: Cách gọi những cô gái thuộc tà phái nhưng có nhan sắc và thủ đoạn.

Ma đầu: Kẻ ác độc khét tiếng, đứng đầu các thế lực tà phái.

Kẻ hèn / Tại hạ: Cách tự xưng khiêm nhường của nam giới khi giao tiếp.

Lão phu: Cách tự xưng của đàn ông lớn tuổi.

Lão thân: Cách tự xưng của phụ nữ lớn tuổi.

Bần ni: Cách tự xưng của nữ tu sĩ (ni cô).

Bần đạo: Cách tự xưng của đạo sĩ.

Bần tăng: Cách tự xưng của nhà sư.

Thí chủ: Cách nhà sư gọi người ngoài đời.

Đại hiệp: Cách tôn xưng người có võ công cao cường và đức độ (như Quách Đại Hiệp).

Huynh đệ: Cách gọi anh em, bạn bè thân thiết trong giang hồ.

Bằng hữu: Bạn bè.

Kim bằng: Bạn quý, bạn kết nghĩa.

Túc địch: Kẻ thù truyền kiếp, đối đầu không khoan nhượng.

.........

50 từ Địa điểm/Nơi chốn và Nghề nghiệp/Thân phận 

I. Nhóm Địa điểm & Nơi chốn (25 từ)

Tửu điếm / Tửu lâu: Quán rượu, nơi các anh hùng tụ tập và nghe ngóng tin tức.

Khách sạn / Khách điếm: Nơi lưu trú của khách đường xa.

Dịch trạm: Nơi nghỉ chân và thay ngựa của quan quân hoặc người đưa thư.

Sơn môn: Cổng chùa hoặc cổng vào một môn phái trên núi.

Tổng đà: Trụ sở chính của một bang hội (như Cái Bang).

Phân đường / Chi đà: Các nhánh nhỏ của bang hội tại các địa phương.

Mật thất: Phòng kín, nơi cất giữ bí kíp hoặc luyện công đặc biệt.

Hàn đầm: Đầm nước lạnh giá (như nơi Tiểu Long Nữ luyện công).

Cổ mộ: Ngôi mộ cổ, thường là nơi ẩn cư của các phái bí ẩn.

Tàng Kinh Các: Nơi lưu trữ kinh sách và bí kíp võ công (nổi tiếng nhất ở Thiếu Lâm).

Giang hồ: Nghĩa đen là sông hồ, nghĩa bóng là thế giới của những người luyện võ.

Quan đạo: Đường lộ lớn do nhà nước quản lý, thường có nhiều biến cố xảy ra.

Lâm đạo: Đường rừng nhỏ hẹp, nơi dễ bị mai phục hoặc gặp cao nhân ẩn dật.

Yến tiệc: Buổi tiệc linh đình, thường là nơi giải quyết ân oán hoặc cầu thân.

Võ trường / Giáo trường: Nơi luyện tập võ nghệ hoặc thao diễn quân đội.

Thanh lâu: Kỷ viện, nơi vui chơi của các công tử và cũng là nơi thu thập tin tức.

Tiêu cục: Nơi nhận vận chuyển hàng hóa, tiền bạc và bảo vệ khách (như Phúc Uy Tiêu Cục).

Dược điếm: Tiệm thuốc Tây y hoặc thuốc nam.

Thiết tiệm: Tiệm rèn, nơi đúc binh khí.

Tế đàn: Nơi làm lễ tế trời đất hoặc gia nhập giáo phái.

Động phủ: Hang động nơi các cao thủ bế quan tu luyện.

Địa lao / Thủy lao: Nhà tù dưới đất hoặc dưới nước để giam giữ kẻ thù.

Nghĩa trang: Nơi chôn cất người chết, thường mang không khí rợn người trong truyện.

Sơn trang: Trang viên trên núi, thường là dinh thự của những gia tộc giàu có.

Thánh địa: Nơi linh thiêng, cấm địa của một môn phái (như Đảo Đào Hoa).

II. Nhóm Nghề nghiệp & Thân phận (25 từ)

Tiểu nhị: Người phục vụ, bưng bê trong các quán ăn, khách sạn.

Chưởng quỹ: Chủ quán hoặc người quản lý sổ sách, tiền bạc của cửa hiệu.

Tiêu sư: Người bảo vệ hàng hóa trong các chuyến vận chuyển của tiêu cục.

Tiêu đầu: Người đứng đầu một đoàn áp tiêu.

Lão bản: Cách gọi chủ một cơ sở kinh doanh.

Đạo tặc: Kẻ trộm cướp.

Hái hoa tặc: Kẻ chuyên đi cưỡng bức, bắt cóc phụ nữ.

Sát thủ: Người hành nghề ám sát thuê để lấy tiền.

Lang trung / Đại phu: Thầy thuốc (như Bình Nhất Chỉ hay Tô Tinh Hà).

Dịch giả: Người đưa thư, truyền tin của triều đình.

Tiên phu: Người chèo thuyền đưa khách qua sông.

Tiều phu: Người đốn củi, đôi khi là cao nhân ẩn dật.

Ngư ông: Người đánh cá.

Khất cái: Người ăn mày (thành viên của Cái Bang).

Học giả / Tú tài: Người đèn sách, thường có kiến thức sâu rộng nhưng không biết võ.

Đạo sĩ: Người tu theo đạo Giáo (như phái Toàn Chân, Võ Đang).

Hòa thượng / Tăng lữ: Nhà sư phái Phật giáo (như Thiếu Lâm).

Ni cô: Nữ tu sĩ Phật giáo (như phái Nga Mi, Hằng Sơn).

Sứ giả: Người đi truyền lệnh hoặc đưa tin giữa các môn phái.

Hộ pháp: Người bảo vệ giáo chủ hoặc bảo vệ sự tôn nghiêm của giáo phái.

Tướng quân: Sĩ quan chỉ huy quân đội triều đình.

Gia nhân: Người hầu hạ trong các gia đình quyền quý.

Thám tử / Thám mã: Người chuyên đi dò xét tin tức tình báo.

Ẩn sĩ: Người tài năng nhưng chọn cách sống tách biệt với thế giới, không màng danh lợi.

Minh chủ: Người đứng đầu liên minh võ lâm, có quyền ra lệnh cho quần hùng.

Ghi chú: Trong thế giới Kim Dung, những nghề nghiệp tưởng chừng như bình thường nhất như Tiều phu hay Ngư ông thường ẩn chứa những cao thủ có võ công thâm hậu (ví dụ: Tứ đại đệ tử của Nhất Đăng Đại Sư).
.....

50 từ về võ thuật, hệ thống tu luyện và các loại bí kíp võ công

I. Nhóm Phân loại Võ học (15 từ)

Nội công: Phép luyện tập hơi thở và năng lượng bên trong (chân khí).

Ngoại công: Các chiêu thức tấn công vật lý bằng tay chân hoặc binh khí.

Khinh công: Kỹ thuật làm nhẹ thân mình để nhảy cao, chạy nhanh hoặc lướt trên nước.

Quyền pháp: Võ dùng nắm đấm làm vũ khí chính.

Chưởng pháp: Võ dùng lòng bàn tay để tấn công (như Giáng Long Thập Bát Chưởng).

Chỉ pháp: Võ dùng ngón tay để điểm huyệt hoặc phát ra kình lực (như Nhất Dương Chỉ).

Cước pháp: Các đòn thế sử dụng chân.

Thân pháp: Kỹ thuật di chuyển, né tránh trong chiến đấu.

Kiếm pháp: Các chiêu thức sử dụng kiếm.

Đao pháp: Các chiêu thức sử dụng đao.

Trận pháp: Cách phối hợp giữa nhiều người để vây khốn đối phương (như Bắc Đẩu Thất Tinh Trận).

Tâm pháp: Những bí quyết lý thuyết cốt lõi để dẫn dắt nội lực.

Khẩu quyết: Lời dạy ngắn gọn, súc tích để ghi nhớ chiêu thức.

Tuyệt học: Những môn võ công cao siêu, hiếm có trên đời.

Kỳ môn binh khí: Võ thuật sử dụng các loại vũ khí lạ tai, lạ mắt.

II. Nhóm Tu luyện & Trạng thái (15 từ)

Đan điền: Vùng bụng dưới, nơi tích tụ "khí" của người luyện võ.

Huyệt đạo: Các điểm trọng yếu trên cơ thể, nếu bị tác động sẽ gây tê liệt hoặc tử vong.

Kinh mạch: Hệ thống đường dẫn khí chạy khắp cơ thể.

Nhâm Đốc nhị mạch: Hai mạch quan trọng nhất, đả thông được sẽ khiến nội công tăng tiến vượt bậc.

Chân khí / Nội lực: Năng lượng sinh ra từ quá trình tu luyện nội công.

Phát kình: Hành động dồn sức mạnh vào một điểm để đánh ra.

Hóa kình: Kỹ thuật dùng nhu thắng cương, triệt tiêu lực đánh của đối phương.

Bế quan: Ẩn mình luyện công, cắt đứt liên lạc với bên ngoài.

Tẩu hỏa nhập ma: Trạng thái chân khí chạy loạn, khiến người luyện phát điên hoặc tàn phế.

Đả thông kinh mạch: Hành động dùng nội lực phá vỡ các điểm tắc nghẽn trong cơ thể.

Phế võ công: Phá hủy hoàn toàn căn cơ luyện võ của một người.

Phản phác quy chân: Cảnh giới võ học cao nhất, trông có vẻ tầm thường nhưng thực chất cực mạnh.

Vô chiêu thắng hữu chiêu: Triết lý đỉnh cao: không có bài bản cố định nên đối thủ không thể bắt bài.

Tá lực đả lực: Mượn chính sức mạnh của đối phương để đánh trả lại họ.

Lấy nhu khắc cương: Dùng sự mềm dẻo để chiến thắng sức mạnh hung bạo.

III. Nhóm Kỹ thuật & Bí kíp đặc biệt (20 từ)

Điểm huyệt: Dùng ngón tay hoặc binh khí đánh vào huyệt đạo để khống chế.

Giải huyệt: Hóa giải trạng thái bị điểm huyệt.

Truyền âm mật nhập: Dùng nội công để nói chuyện với một người mà những người xung quanh không nghe thấy.

Sư tử hống: Dùng tiếng hét mang nội lực để gây chấn thương cho đối thủ.

Nghịch chuyển kinh mạch: Đảo ngược dòng chạy của khí (như Âu Dương Phong luyện Cửu Âm Chân Kinh giả).

Thu nhỏ cốt cách (Túc cốt công): Thu nhỏ xương cốt để thoát khỏi xiềng xích hoặc không gian hẹp.

Dịch dung thuật: Kỹ thuật cải trang thay đổi gương mặt.

Quy tức công: Phép giả chết bằng cách ngưng thở và nhịp tim trong thời gian ngắn.

Âm độc: Các môn võ mang tính chất tà ác, gây nội thương âm ỉ (như Hóa Cốt Miên Chưởng).

Tàn độc: Võ công gây thương tích tàn khốc, đau đớn.

Bế huyệt: Cao thủ tự đóng các huyệt đạo quan trọng để không bị đối phương tấn công.

Cách không đả vật: Dùng nội lực đánh trúng mục tiêu từ khoảng cách xa mà không cần chạm vào.

Thiên lý truyền âm: Nghe thấy tiếng động từ khoảng cách hàng dặm.

Bách độc bất xâm: Trạng thái cơ thể kháng lại mọi loại chất độc.

Bí tịch: Quyển sách chép võ công bí truyền.

Tàn bản: Quyển bí kíp không còn nguyên vẹn, bị mất trang.

Trận đồ: Bản vẽ sơ đồ bố trí trận pháp.

Phá chiêu: Tìm ra điểm yếu của một chiêu thức để hóa giải.

Đồng quy vu tận: Chiêu thức cuối cùng nhằm chết cùng đối thủ.

Vạn độc quy tông: Luyện độc đến mức biến cơ thể thành một kho chứa độc (như phái Tinh Tú).
......

50 thuật ngữ về Huyệt đạo, Y điểm và các bộ phận cơ thể

I. Nhóm Các Vùng Khí & Điểm Trọng Yếu (15 từ)

Đan điền: Vùng bụng dưới (dưới rốn khoảng 3 thốn), nơi tích tụ và vận hành nội khí.

Hạ bàn: Phần dưới cơ thể (từ hông trở xuống), quyết định sự vững chãi của bộ pháp.

Thượng bàn: Phần trên cơ thể (từ ngực trở lên đầu).

Trung bàn: Phần thân giữa (vùng bụng và thắt lưng).

Mệnh môn: "Cửa mệnh", nằm ở cột sống đối diện rốn, điểm yếu chí mạng của nội gia.

Nhâm mạch: Mạch chạy dọc chính giữa mặt trước cơ thể, quản lý các kinh âm.

Đốc mạch: Mạch chạy dọc xương sống ra sau đầu, quản lý các kinh dương.

Khí hải: "Biển của khí", nằm ở vùng đan điền, nơi phát ra kình lực.

Linh đài: Điểm tập trung ý niệm, thường chỉ vùng tâm thức hoặc vị trí giữa lưng.

Tử huyệt: Những huyệt đạo mà khi bị đánh trúng sẽ gây tử vong ngay lập tức.

Ma huyệt: Các huyệt đạo nhạy cảm khi bị điểm sẽ gây đau đớn tột cùng hoặc tê liệt.

Tiếu huyệt: Huyệt cười, bị điểm trúng sẽ khiến nạn nhân cười không ngừng đến kiệt sức.

Á huyệt: Huyệt câm, bị điểm trúng sẽ khiến đối phương không thể phát ra tiếng nói.

Huyệt đạo nghịch chuyển: Trạng thái các huyệt tự thay đổi vị trí do công phu đặc biệt.

Kinh mạch nghịch hành: Dòng máu và khí chạy ngược, thường thấy khi luyện tà công.

II. Nhóm Các Huyệt Đạo Kinh Điển (20 từ)

Bách hội: Huyệt nằm ở đỉnh đầu, nơi hội tụ của trăm dòng khí.

Thái dương: Huyệt ở hai bên màng tang, điểm yếu tấn công bằng quyền hoặc chỉ.

Nhân trung: Huyệt nằm dưới chóp mũi, dùng để cứu tỉnh người ngất hoặc gây choáng.

Đàn trung (Đản trung): Huyệt giữa ngực, nơi tập trung khí của tâm phế.

Kiên tỉnh: Huyệt ở vùng vai, thường bị điểm để làm tê liệt cánh tay.

Khúc trì: Huyệt ở khuỷu tay, bị đánh trúng sẽ khiến tay mất lực, rơi binh khí.

Hợp cốc: Huyệt ở hổ khẩu (giữa ngón cái và ngón trỏ).

Nội quan: Huyệt ở cổ tay, thường dùng để kiểm tra nội lực hoặc mạch tượng.

Thần khuyết: Chính là lỗ rốn, điểm cấm kỵ trong luyện công.

Yêu nhãn: "Mắt thắt lưng", điểm yếu khi tấn công từ phía sau.

Dũng tuyền: Huyệt ở lòng bàn chân, nơi khởi đầu của nội lực từ đất đi lên.

Túc tam lý: Huyệt ở dưới đầu gối, giúp tăng cường thể lực và sức bền chân.

Huyết hải: "Biển máu", liên quan đến việc lưu thông khí huyết.

Đại chùy: Huyệt ở đốt sống cổ thứ 7, điểm giao của các kinh dương.

Phong phủ: Huyệt sau gáy, nơi gió độc (phong) dễ xâm nhập.

Thiên đột: Huyệt ở hõm cổ, điểm yếu chí mạng khi dùng kiếm đâm.

Cự khuyết: Huyệt ở vùng bụng trên, bảo vệ tim.

Chương môn: Huyệt ở cuối xương sườn, điểm yếu khi bị đánh ngang hông.

Ủy trung: Huyệt ở khoeo chân, điểm để đánh quỵ đối phương.

Thần đình: Huyệt ở trán (chỗ chân tóc), liên quan đến thần trí.

III. Nhóm Bộ Phận Cơ Thể & Thuật Ngữ Giải Phẫu (15 từ)

Hổ khẩu: Khoảng hở giữa ngón cái và ngón trỏ (nơi cầm kiếm).

Lục phủ ngũ tạng: Toàn bộ cơ quan nội tạng bên trong cơ thể.

Cốt cách: Cấu trúc xương, dùng để xem xét tư chất luyện võ (xem "xương cốt").

Hậu tâm: Vùng lưng đối diện với tim.

Yết hầu: Cổ họng, mục tiêu hàng đầu của sát thủ.

Lưỡng thái dương: Hai bên thái dương.

Mạch môn: Cổ tay, nơi bắt mạch hoặc bị đối phương nắm giữ để khóa tay.

Thiên linh cái: Phần xương đỉnh đầu (thường nghe: "Đập nát thiên linh cái").

Gân mạch: Hệ thống gân và mạch máu (thường nghe: "Đứt đoạn gân mạch").

Đồng tử: Con ngươi mắt (thường dùng để diễn tả sự kinh ngạc hoặc bị trúng độc).

Hạ bộ: Vùng kín, nơi tấn công không quân tử nhưng hiệu quả.

Tứ chi: Hai tay và hai chân.

Càn khôn: Nghĩa bóng chỉ trời đất, nghĩa trong cơ thể chỉ sự cân bằng âm dương.

Xương quai xanh: Mục tiêu để bẻ gãy nhằm vô hiệu hóa vai.

Môn hộ hoặc Yếu hại – điểm sơ hở duy nhất của những người luyện công phu mình đồng da sắt (như Kim Cương Bất Hoại).
....

50 loại thức ăn, thức uống kinh điển

I. Nhóm Món Ăn "Trứ Danh" (Gắn liền với điển tích)

Gà nướng bùn (Gà ăn mày): Món ăn khởi đầu mối nhân duyên giữa Hoàng Dung và Hồng Thất Công.

Vịt quay bát bảo: Món ăn yêu thích của các bậc cao thủ sành điệu.

Hảo cầu đại sư: Món canh thịt tinh tế do Hoàng Dung nấu (lấy ý từ Kinh Thi).

Ngọc địch thùy gia thính lạc mai: Món thịt xào hỗn hợp 5 loại thịt khác nhau, mỗi loại một vị.

Khai tâm hủ tiếu: Món hủ tiếu mang lại niềm vui trong bối cảnh giang hồ.

Đậu phụ nấu sữa chim bồ câu: Một món ăn thanh nhã, đòi hỏi sự cầu kỳ cực độ.

Chè hạt sen tổ yến: Món ăn dành cho các tiểu thư và bậc vương giả.

Thỏ nướng: Món ăn dã chiến phổ biến của các hiệp khách trên đường hành tẩu.

Lợn sữa quay: Thường xuất hiện trong các buổi yến tiệc tại phủ đệ.

Bánh ú (Bánh chưng tiểu muội): Món bánh Song Nhi làm cho Vi Tiểu Bảo.

II. Nhóm Món Ăn Bình Dân (Tại các Tửu điếm)

Bánh bao: Món ăn "quốc dân" của mọi anh hùng dọc đường gió bụi.

Màn thầu: Loại bánh không nhân, rẻ tiền và phổ biến.

Mì nước (Mì sợi): Thường được gọi kèm một đĩa thịt bò thái lát.

Thịt bò thái lát (Ngưu nhục): "Combo" bất hủ cùng với rượu đại bát.

Canh đậu hũ: Món canh thanh đạm tại các quán cơm bình dân.

Bánh đa / Bánh nướng: Loại bánh khô mang theo khi đi xa.

Gà luộc: Thường được gọi nguyên con khi các anh hùng tụ tập.

Lạc rang (Đậu phộng): Món nhắm đơn giản nhất của những kẻ nghiện rượu.

Trứng luộc: Món ăn lót dạ nhanh chóng.

Cháo trắng: Thường dùng làm món ăn phục hồi sức khỏe cho người bị thương.

III. Nhóm Rượu & Thức Uống (Hồn của Giang hồ)

Rượu Nữ Nhi Hồng: Loại rượu nổi tiếng vùng Thiệu Hưng, ủ từ khi con gái chào đời.

Rượu Trúc Diệp Thanh: Rượu màu xanh nhạt, thơm mùi lá trúc.

Rượu Đỗ Khang: Loại rượu được coi là tổ sư của các loại rượu.

Rượu Thiêu Đao Tử: Loại rượu mạnh, uống vào nóng cháy như dao cắt (phổ biến ở phương Bắc).

Rượu Bồ Đào (Vang): Thường uống trong ly dạ quang (theo lời Tổ Thiên Thu).

Rượu Lê Hoa: Rượu trắng tinh khiết, thơm mùi hoa lê.

Trà Long Tỉnh: Loại trà thượng hạng thường dùng tiếp khách quý.

Trà Thiết Quan Âm: Loại trà đậm đà, dành cho các bậc trưởng lão.

Trà Phổ Nhĩ: Phổ biến ở vùng Vân Nam (Đại Lý).

Nước suối lạnh: Thức uống thanh khiết của các đạo sĩ hoặc người bế quan.

IV. Nhóm Sản Vật Vùng Miền & Dân Tộc

Thịt cừu nướng: Món ăn đặc trưng của vùng thảo nguyên Mông Cổ.

Sữa ngựa (Kumis): Thức uống của các bộ tộc du mục.

Bánh ngô: Phổ biến ở vùng biên cương hẻo lánh.

Cá nướng: Thường xuất hiện trong các cảnh ven sông hồ (như bối cảnh Giang Nam).

Cua lông: Món ăn đặc sản vùng sông nước mùa thu.

Hạt dẻ rang: Món ăn vặt lề đường tại các đô thành sầm uất.

Kẹo hồ lô: Hình ảnh quen thuộc tại các phiên chợ trong truyện.

V. Nhóm "Dược Thực" (Ăn vào tăng công lực hoặc chữa bệnh)

Rượu mật rắn (Xà đởm tửu): Dùng mật rắn quý để tăng cường nội lực.

Cháo ngũ cốc (Laba): Món cháo trong ngày lễ hội trên đảo Hiệp Khách.

Thiên Sơn Tuyết Liên: Loại hoa quý trên núi tuyết, dùng nấu canh bổ dưỡng.

Nhân sâm nghìn năm: Thường được hầm lấy nước cốt để cứu mạng.

Thịt rắn quý: Như loại rắn vàng trong Thần Điêu Đại Hiệp.

Băng tằm: Loại tằm lạnh, đôi khi được sử dụng trong các phương thuật kỳ quái.

Nấm linh chi: Nguyên liệu quý trong các thang thuốc bồi bổ.

VI. Các món điểm tâm & Khác

Bánh quai vạc: Một loại bánh hấp hoặc chiên phổ biến.

Hoa quả tươi: Hồng, lê, táo thường được bày trên bàn tiệc.

Dưa muối: Món ăn kèm chống ngấy cho các món thịt.

Giò lụa / Chả: Các loại thịt chế biến sẵn.

Canh cá chua: Đặc sản vùng Tứ Xuyên hoặc phương Nam.

Nước trà hoa cúc: Thức uống giải nhiệt của các nữ hiệp.

Bình luận: Trong thế giới Kim Dung, Hồng Thất Công chính là "nhà phê bình ẩm thực" vĩ đại nhất. Ông có thể vì một miếng gà nướng hay một bát canh ngon mà truyền dạy những chiêu thức vô giá như Giáng Long Thập Bát Chưởng. Điều này cho thấy văn hóa ăn uống trong kiếm hiệp không chỉ là nhu cầu sinh lý mà còn là một bộ môn nghệ thuật tinh vi.
.....

20 câu truyền miệng kinh điển nhất:

I. Nhóm Định danh Cao thủ & Quyền lực

"Bắc Kiều Phong, Nam Mộ Dung": (Thiên Long Bát Bộ) Câu nói tôn vinh hai cao thủ trẻ tuổi lừng lẫy nhất thời bấy giờ: Tiều Phong và Mộ Dung Phục.

"Đông Tà, Tây Độc, Nam Đế, Bắc Cái, Trung Thần Thông": (Anh Hùng Xạ Điêu) Năm vị võ học tôn sư (Thiên hạ ngũ tuyệt) làm chủ võ lâm sau kỳ Hoa Sơn luận kiếm lần thứ nhất.

"Nhất phu đương quan, vạn phu mạc địch": Một người giữ cửa, vạn người khó qua – dùng để chỉ các bậc đại anh hùng có sức mạnh áp đảo đám đông.

"Giang hồ tứ ác, nhân khiết bất dã": Ám chỉ bốn đại ác nhân trong Thiên Long Bát Bộ, đi đến đâu gieo rắc nỗi sợ hãi đến đó.

"Nhật nguyệt thần giáo, chiến vô bất thắng, thánh giáo chủ văn thành vũ đức, trạch bị thương sinh, thiên thu vạn tải, nhất thống giang hồ": Lời ca tụng (có phần mỉa mai sự sùng bái cá nhân) dành cho Đông Phương Bất Bại hoặc Nhậm Ngã Hành.

II. Nhóm Tranh đoạt Binh khí & Bí kíp

"Võ lâm chí tôn, Bảo đao Đồ Long, Hiệu lệnh thiên hạ, Mạc cảm bất tòng. Ỷ Thiên bất xuất, thùy dữ tranh phong?":
(Ỷ Thiên Đồ Long Ký) Câu quyết định vận mệnh cả võ lâm suốt trăm năm về quyền lực của Đao Đồ Long và Kiếm Ỷ Thiên.

"Dục luyện thần công, dẫn đao tự cung": (Tiếu Ngạo Giang Hồ) Câu khẩu quyết rùng rợn ở trang đầu bộ Quỳ Hoa Bảo Điển và Tịch Tà Kiếm Phổ.

"Cửu Âm chân kinh, thiên hạ đệ nhất": Lời đồn về bộ bí kíp chứa đựng tinh hoa võ học vạn năng, ai có được sẽ làm chủ võ lâm.

"Phàm là người của phái Cổ Mộ, không được bước chân ra khỏi mộ, trừ khi có người sẵn lòng chết vì mình": Lời thề khắc nghiệt của tổ sư Lâm Triều Anh.

III. Nhóm Oán thù & Triết lý Giang hồ

"Oán oán tương báo, hà thời liễu?": Oán thù trả nhau bao giờ mới dứt? Câu nói cửa miệng của các nhà sư khi khuyên can anh hùng buông đao.

"Hữu duyên thiên lý năng tương ngộ, vô duyên đối diện bất tương phùng": Câu nói về định mệnh của các cặp đôi hoặc những kỳ phùng địch thủ.

"Người trong giang hồ, thân bất do kỷ": Bước chân vào giang hồ rồi thì hành động thường không theo ý muốn cá nhân mà bị cuốn theo ân oán.

"Kẻ thức thời mới là tuấn kiệt": Lời khuyên (hoặc lời dụ dỗ) dành cho những người đứng trước sự lựa chọn giữa phe chính và phe tà.

"Quân tử báo thù, mười năm chưa muộn": Thể hiện sự kiên nhẫn và quyết tâm trả thù của các hiệp khách.

IV. Nhóm Lời đồn về Địa điểm & Bang hội

"Lên Thiếu Lâm xem võ, tới Võ Đang đàm đạo": Tôn vinh hai thái sơn bắc đấu của võ lâm: Thiếu Lâm tự mạnh về ngoại công, Võ Đang phái mạnh về nội gia.

"Thiên hạ công phu xuất Thiếu Lâm": Mọi tinh hoa võ học trên đời đều có nguồn gốc từ chùa Thiếu Lâm.

"Đảo Đào Hoa, người vào không ra": Lời cảnh báo về trận pháp và sự kỳ quái của Đông Tà Hoàng Dược Sư.

"Cái Bang đệ tử, đi khắp thiên hạ": Ám chỉ sự lớn mạnh và mạng lưới tin tức dày đặc của bang phái ăn mày.

"Muốn qua Hắc Mộc Nhai, phải bước qua xác hàng vạn giáo chúng": Sự hiểm trở và quyền uy của Nhật Nguyệt Thần Giáo.

"Lục đại môn phái vây đỉnh Quang Minh": Sự kiện chấn động khi phe chính đạo hợp lực tiêu diệt Minh giáo.

Bình luận:

Những câu truyền miệng này đóng vai trò như "kim chỉ nam" cho cốt truyện. Chỉ cần nghe một câu như "Ỷ Thiên bất xuất, thùy dữ tranh phong?", khán giả đã cảm nhận được luồng sát khí và sự kịch tính sắp diễn ra. Chúng biến những món đồ vật vô tri hay những nhân vật chưa xuất hiện trở thành huyền thoại.