Thursday, October 24, 2013

Lưu Chính Phong



Lưu Chính Phong và Khúc Dương là người sáng tác ra khúc phổ Tiếu ngạo giang hồ

Bạch Y Ngũ Bút

Lưu Chính Phong là một nhân vật phụ nhưng đóng vai trò nòng cốt trong phần đầu của Tiếu ngạo giang hồ. Câu chuyện về ông là khúc dạo đầu bi tráng, mở ra chủ đề chính của tác phẩm: sự xung đột giữa khát vọng tự do cá nhân (tiếu ngạo) và những ràng buộc, mưu mô của chốn giang hồ.


Nguồn gốc, Thân thế và Ngoại hình

Thân thế: Lưu Chính Phong là sư đệ của chưởng môn phái Hành Sơn (Nam Nhạc) Mạc Đại tiên sinh. Ông là nhân vật số hai của phái này.

Gia thế: Khác với sư huynh Mạc Đại tiên sinh có vẻ ngoài bần hàn, khắc khổ, Lưu Chính Phong sinh ra trong một gia đình giàu có, gia tư cự vạn, cơ nghiệp phát đạt mấy đời.

Ngoại hình: Ông được mô tả là một hán tử trung niên, người thấp lùn, mập thù lù, thường mặc áo bào bằng gấm (có chỗ miêu tả màu lục hoặc màu nước tương). Vẻ ngoài của ông giống một điền chủ nhà quê giàu có hoặc một viên ngoại hơn là một cao thủ võ lâm,.

Gia đình: Ông có vợ (Lưu phu nhân), con trai lớn (Lưu công tử), con gái (Lưu Tinh), và con trai út (Lưu Cần). Ông cũng có các đệ tử thân tín như Hướng Đại Niên, Mễ Vi Nghĩa và Phương Thiên Câu (vừa là đệ tử vừa là em vợ),,.

Tính cách và Sở thích

Tính cách:Thâm trầm và lịch sự: Ông là người cư xử nhã nhặn, chu đáo, đón tiếp khách khứa bình đẳng không phân biệt sang hèn.

Trọng tình nghĩa: Ông coi trọng tình bạn hơn cả tính mạng và danh dự môn phái. Dù bị ép buộc, ông thà chết chứ không chịu bán đứng bạn bè.

Cầu an: Ông muốn thoát khỏi vòng xoáy ân oán giang hồ để làm một người dân thường, thậm chí chấp nhận mua quan bán tước để có cớ rửa tay gác kiếm.

Sở thích: Đam mê lớn nhất của ông là âm luật (âm nhạc). Ông là một cao thủ thổi tiêu. Chính niềm đam mê này đã dẫn dắt ông kết giao với Khúc Dương (trưởng lão Ma giáo), người giỏi gảy đàn thất huyền cầm. Hai người coi nhau là tri kỷ qua âm nhạc.

Võ công và Môn phái

Môn phái: Phái Hành Sơn (thuộc Ngũ Nhạc Kiếm Phái).

Võ công: Lưu Chính Phong là một cao thủ thượng thừa, được coi là không thua kém gì sư huynh Mạc Đại.

- Hồi phong lạc nhạn kiếm: Tuyệt kỹ của phái Hành Sơn. Có lời đồn rằng một đường kiếm của ông có thể chém đứt đầu 5 con nhạn, trong khi Mạc Đại chỉ chém được 3 con (dù đây có thể là tin đồn gây chia rẽ).

- Bách biến thiên ảo Hành Sơn vân vụ thập tam thức: Đây là môn võ công thất truyền và cực kỳ ảo diệu của phái Hành Sơn, dùng để làm trò ảo thuật che mắt người nhưng khi áp dụng vào võ thuật thì biến hóa khôn lường. Ông đã dùng chiêu này để bất ngờ cướp cờ lệnh và chế ngự Phí Bân (cao thủ phái Tung Sơn) trong chớp mắt,.

- Nội công: Ông có nội lực rất thâm hậu, có thể dùng tay không bẻ gãy binh khí, hoặc dùng chưởng lực ném vật nặng (xác chết) đi rất xa và chính xác,.

Sự kiện quan trọng: 

* Lễ Rửa tay gác kiếm (Kim bồn rửa tay)

Đây là biến cố lớn nhất liên quan đến Lưu Chính Phong và là một trong những đoạn bi thảm nhất truyện.

Mục đích: Lưu Chính Phong tổ chức đại lễ, mời quần hùng đến chứng kiến việc ông rửa tay trong chậu vàng, thề vĩnh viễn rời khỏi giang hồ. Ông đã nhận chức quan "Tham tướng" của triều đình để có cớ danh chính ngôn thuận rút lui, tránh sự can thiệp của các phái,.

Sự ngăn cản của phái Tung Sơn: Ngay khi ông sắp rửa tay, người của phái Tung Sơn (Sử Đăng Đạt, Phí Bân, Đinh Miễn, Lục Bách...) xuất hiện với Cờ lệnh Ngũ nhạc minh chủ ngăn cản,.

Lý do buộc tội: Phái Tung Sơn cáo buộc ông cấu kết với Ma giáo (Khúc Dương) để hại chính đạo. Họ ép ông trong vòng một tháng phải giết Khúc Dương để chứng minh sự trong sạch,.

Thảm kịch: Lưu Chính Phong thừa nhận kết giao với Khúc Dương nhưng khẳng định đó là tình tri âm qua âm nhạc, không liên quan đến việc ác. Ông kiên quyết từ chối giết bạn. Phái Tung Sơn đã tàn sát vợ, con và đệ tử của ông ngay trước mặt quần hùng để uy hiếp. Con trai út Lưu Cần vì sợ chết đã phản bội ông cầu xin tha mạng, nhưng vẫn bị khinh bỉ,.

Kết cục: Khúc Dương xuất hiện cứu Lưu Chính Phong đi. Cả hai chạy đến chốn hoang dã nhưng đều bị trọng thương bởi chưởng lực của Đinh Miễn và Lục Bách. Tại đây, họ đã cùng nhau tấu khúc Tiếu ngạo giang hồ lần cuối trước khi tự đoạn kinh mạch mà chết, trao lại cầm phổ và tiêu phổ cho Lệnh Hồ Xung,.

Vai trò và Mối quan hệ

* Với Khúc Dương: Là tri kỷ, "bạn gan ruột". Mối quan hệ của họ vượt qua ranh giới Chính - Tà, là biểu tượng cho sự tự do và sự đồng điệu của tâm hồn nghệ sĩ.

* Với Mạc Đại tiên sinh: Quan hệ bề ngoài lạnh nhạt, bất hòa do tính cách và quan điểm nghệ thuật khác nhau (một người chơi hồ cầm thê lương, một người thổi tiêu cao nhã). Tuy nhiên, Mạc Đại vẫn âm thầm bảo vệ sư đệ và đã ra tay giết Phí Bân để báo thù cho Lưu Chính Phong,.

* Với Lệnh Hồ Xung: Ông coi Lệnh Hồ Xung là một hiền điệt có khí phách. Ông tin tưởng trao lại bản nhạc tâm huyết của đời mình cho chàng.

Phân tích và Đánh giá

Bi kịch của sự trung dung: Lưu Chính Phong muốn đứng ngoài cuộc tranh chấp Chính - Tà, muốn tìm sự bình yên trong nghệ thuật và đời sống thế tục. Nhưng trong một giang hồ đầy tham vọng (đại diện là Tả Lãnh Thiền), sự trung lập là một cái tội. Cái chết của ông chứng minh rằng: "Cây muốn lặng mà gió chẳng dừng", một khi đã bước chân vào giang hồ, khó có thể rút lui toàn vẹn.

Phê phán đạo đức giả: Sự kiện Lưu Chính Phong là đòn giáng mạnh vào cái gọi là "Danh môn chính phái". Phái Tung Sơn nhân danh chính nghĩa để tàn sát phụ nữ, trẻ em, ép người quá đáng. Ngược lại, tình bạn giữa Lưu Chính Phong (Chính) và Khúc Dương (Tà) lại ngời sáng đạo lý và tình người.

Giá trị nghệ thuật: Khúc Tiếu ngạo giang hồ mà ông và Khúc Dương sáng tác là linh hồn của tác phẩm, tượng trưng cho khát vọng tự do, thoát khỏi mọi sự ràng buộc của danh lợi và hận thù.

Kết luận

Lưu Chính Phong là hình ảnh của một bậc quân tử tài hoa nhưng bất hạnh. Ông đại diện cho ước mơ về một cuộc sống tự tại, phi chính trị, nơi con người kết giao bằng tấm lòng và nghệ thuật. Cái chết bi tráng của ông và gia đình là lời tố cáo đanh thép đối với sự tàn bạo của quyền lực và thói đạo đức giả trong võ lâm, đồng thời tôn vinh giá trị của tình tri kỷ và âm nhạc.
....

Khúc Tiếu Ngạo Giang Hồ: Tuyệt Phẩm Của Tự Do Và Tình Tri Âm

Trong thế giới võ hiệp đầy rẫy gươm đao, máu lửa và những mưu mô tranh đoạt quyền lực của Tiếu ngạo giang hồ, bản nhạc cùng tên hiện lên như một dòng suối mát lành, biểu tượng cho khát vọng tự do, thoát tục và tình bạn cao cả vượt qua ranh giới chính – tà.

Nguồn gốc và Người sáng tác

Khúc Tiếu ngạo giang hồ là tâm huyết cả đời của hai bậc cao nhân thuộc hai phe đối địch:

Lưu Chính Phong: Cao thủ số hai của phái Hành Sơn (thuộc Chính giáo), người say mê thổi tiêu (ống sáo dọc).

Khúc Dương: Trưởng lão của Triêu Dương Thần Giáo (Ma giáo), bậc thầy về gảy Thất huyền cầm (đàn 7 dây).

Mặc dù "chính tà không đội trời chung", nhưng hai người họ vì say mê âm luật mà kết giao tri kỷ. Họ đã gặp gỡ hàng chục lần, nằm nói chuyện suốt đêm, cùng nhau nghiên cứu và sáng tác trong nhiều năm trời để hoàn thành khúc nhạc này. Khúc nhạc được lấy cảm hứng và phát triển từ khúc Quảng Lăng tản thất truyền của Kê Khang đời Tấn, nhưng được họ tự tin đánh giá là kỳ diệu hơn cả Quảng Lăng tản.

Kỹ thuật âm nhạc và Nét đẹp nghệ thuật

Khúc nhạc là sự hòa quyện tuyệt đối giữa Cầm (đàn) và Tiêu (sáo).

Sự phức tạp và biến ảo: Khi Lệnh Hồ Xung nghe lén lần đầu trong rừng, chàng cảm thấy tiếng đàn và tiếng tiêu ban đầu thanh nhã, nhu hòa. Nhưng sau đó, tiếng đàn bỗng chuyển sang sát phạt, rồi lại ôn hòa. Đỉnh điểm là khi khúc điệu biến đổi thình lình, nghe như có "bảy tám cây đàn cùng bảy tám ống tiêu tấu lên một lúc", một người hóa thành nhiều người, cực kỳ phức tạp nhưng vẫn hài hòa, lọt tai.

Cung bậc cảm xúc: Khúc nhạc đạt đến cảnh giới "vui mà không dâm, buồn mà không thảm" (lạc nhi bất dâm, ai nhi bất thương). Nó diễn tả đủ mọi hỉ nộ ái ố của đời người nhưng đã được thăng hoa. Có lúc như tiếng than thở, có lúc lại khảng khái kịch ngang, có lúc lại như bướm vờn hoa, chim hót líu lo.

Đỉnh cao kỹ thuật: Khúc nhạc đòi hỏi nội công thâm hậu và kỹ thuật thượng thừa. Khi diễn tấu đến đoạn cao trào, tiếng đàn lên cao vút đến mức đứt dây (như lúc Khúc Dương và Lưu Chính Phong tấu lần cuối, hay lúc bà bà ở ngõ Lục Trúc tấu thử).

Bi kịch trước khi chết và Sự trao truyền

Sự kiện trao truyền khúc nhạc này là một trong những phân đoạn bi tráng nhất tác phẩm:

Bối cảnh: Sau khi Lưu Chính Phong rửa tay gác kiếm thất bại, cả gia đình bị phái Tung Sơn tàn sát. Khúc Dương cứu Lưu Chính Phong chạy đến vùng núi hoang dã. Cả hai đều bị trọng thương bởi chưởng lực của Đại Tung Dương Thủ Phí Bân và biết mình không qua khỏi.

Hòa tấu lần cuối: Trước khi chết, tâm nguyện duy nhất của họ là được cùng nhau tấu khúc Tiếu ngạo giang hồlần cuối. Họ đã dồn hết tàn lực để chơi bản nhạc đến mức "lâm ly tận trí", dây đàn đứt tung, tiếng tiêu im bặt, thỏa mãn tâm nguyện bình sinh.

Lời dặn và Trao tặng:Họ không tiếc mạng sống, chỉ tiếc khúc nhạc tuyệt thế này sẽ bị thất truyền. Thấy Lệnh Hồ Xung là người có hiệp khí, họ đã quyết định trao bộ Cầm phổ (của Khúc Dương) và Tiêu phổ (của Lưu Chính Phong) cho chàng.

Lời dặn: Họ khẩn cầu Lệnh Hồ Xung hãy đi tìm một người truyền nhân xứng đáng, hiểu biết âm luật để tặng lại, giúp khúc nhạc được lưu truyền ở đời. Lưu Chính Phong nói: "Nếu khúc Tiếu Ngạo giang hồ này mà còn lưu truyền được ở đời thì ta cùng Khúc đại ca có chết cũng nhắm mắt".

Kết cục: Sau khi trao sách, hai người nắm tay nhau, cùng vận nội lực làm đứt kinh mạch mà chết, giữ trọn tình tri kỷ sinh tử có nhau.

Hành trình của khúc phổ và Ý nghĩa

Sự hiểu lầm tai hại: Khi Lệnh Hồ Xung mang khúc phổ này trong người, chàng đã bị người nhà họ Vương (nhà ngoại của Lâm Bình Chi) và cả sư phụ Nhạc Bất Quần nghi ngờ đó là Tịch Tà Kiếm Phổ lấy trộm của nhà họ Lâm. Vì chữ viết trong cầm phổ rất cổ quái, khó hiểu, người võ biền nhìn vào tưởng là bí kíp võ công.

Tìm được tri âm (Nhậm Doanh Doanh): Lệnh Hồ Xung đem khúc phổ đến ngõ Lục Trúc ở thành Lạc Dương để nhờ Lục Trúc Ông thẩm định. Tại đây, "bà bà" (thực chất là Thánh cô Nhậm Doanh Doanh) đã tấu khúc nhạc này, xác nhận nó là cầm phổ chứ không phải kiếm phổ, giải oan cho chàng.

Chữa bệnh và Kết duyên: Doanh Doanh đã dùng khúc Thanh tâm phổ thiện chú (một khúc nhạc khác để tĩnh tâm) và sau này là dạy Lệnh Hồ Xung đàn khúc Tiếu ngạo giang hồ để giúp chàng kiềm chế các luồng chân khí dị chủng trong người. Âm nhạc đã trở thành cầu nối tình yêu giữa chàng lãng tử và nàng thánh cô ma giáo.

Bình luận và Đánh giá

Biểu tượng của Tự do (Tiếu Ngạo): Tên khúc nhạc "Tiếu Ngạo Giang Hồ" (Cười ngạo nghễ trước thế tục) gói gọn tư tưởng của tác phẩm. Nó thể hiện thái độ khinh thường danh lợi, quyền lực, vượt lên trên những tranh chấp phe phái tầm thường để sống cuộc đời tự tại.

Sức mạnh của Nghệ thuật: Trong truyện, võ công (như Tịch tà kiếm phổ) thường mang lại tranh đoạt và hủy diệt, còn âm nhạc (Tiếu ngạo giang hồ) lại mang đến sự thấu hiểu, tình bạn và sự chữa lành. Việc người đời nhầm lẫn bản nhạc thanh cao này với cuốn kiếm phổ tà ác là một sự mỉa mai sâu cay của Kim Dung đối với lòng tham của người đời.

Sự dung hợp: Khúc nhạc là sự kết hợp giữa Cầm và Tiêu, tượng trưng cho sự hòa hợp Âm - Dương, và quan trọng hơn là sự dung hợp giữa Chính và Tà. Lưu Chính Phong và Khúc Dương chết đi, nhưng tinh thần của họ sống lại trong Lệnh Hồ Xung và Nhậm Doanh Doanh.

Kết luận

Bản nhạc Tiếu Ngạo Giang Hồ không chỉ là một chi tiết nghệ thuật mà là "nhân vật chính" vô hình xâu chuỗi toàn bộ tác phẩm. Nó bắt đầu bằng bi kịch của thế hệ trước (Lưu - Khúc) không thể vượt qua định kiến xã hội, và kết thúc bằng hạnh phúc viên mãn của thế hệ sau (Lệnh Hồ Xung - Doanh Doanh).

Cảnh cuối truyện, khi Lệnh Hồ Xung và Doanh Doanh cùng nhau hợp tấu khúc nhạc này trong ngày cưới, chính là sự khẳng định chiến thắng của tự do và tình yêu trước những ràng buộc của giang hồ. Khúc nhạc ấy mãi mãi là bản hùng ca của những tâm hồn đồng điệu, tìm thấy nhau giữa chốn bụi trần.
-------------------------

Bài liên quan:

No comments:

Post a Comment