Thursday, October 17, 2013

Hiệp khách hành: cuộc tương phùng thiên niên kỷ giữa Lý Bạch và Kim Dung




Hiệp khách hành: cuộc tương phùng thiên niên kỷ giữa Lý Bạch và Kim Dung 
Hoa Văn

Trong dòng chảy của văn học Trung Hoa, việc Kim Dung chọn tựa đề "Hiệp Khách Hành" cho bộ tiểu thuyết của mình không đơn thuần là một sự trùng ngợp ngẫu nhiên. Đó là một sự ký thác đầy chủ ý của nhà văn thế kỷ XX dành cho bậc tiền bối cách mình 12 thế kỷ. Một bên là bài thơ hào hùng của bậc "Thi Tiên" đời Đường, một bên là bộ kỳ thư võ hiệp hiện đại; cả hai đã gặp nhau ở một điểm chung duy nhất: Cốt cách của người hiệp khách.

Lý Bạch – "Trích Tiên" giữa nhân gian đầy biến động

Lý Bạch (701–762), tự Thái Bạch, hiệu Thanh Liên cư sĩ, là đỉnh cao chói lọi của thi ca thời Thịnh Đường. Ngay từ lần đầu hội ngộ, thi sĩ Hạ Tri Chương đã kinh ngạc thốt lên: "Thử thiên thượng trích tiên nhân dã"(Đây chính là người tiên bị đày xuống trần gian). Đến đời Tống, nhà phê bình Hoàng Đình Kiên vẫn ca tụng ông là con kỳ lân, con phượng hoàng giữa loài người.

Cuộc đời Lý Bạch là một bản hành ca phóng túng và đầy kiêu hãnh:

Khinh khi vương hầu: Dù được Đường Huyền Tông vô cùng quý trọng, Lý Bạch chưa bao giờ "xu viêm phụ nhiệt" (nịnh hót kẻ quyền thế). Ông từng khiến sủng thần Cao Lực Sĩ phải cởi giày, Dương Quý Phi phải mài mực cho mình. Khi nhận ra chốn cung đình ngột ngạt, ông từ bỏ vinh hoa để trở về với mây trời hoa cỏ.

Hồn thơ say tỉnh: Sau loạn An Lộc Sơn, ông bị cuốn vào vòng xoáy chính trị và bị lưu đày sang Dạ Lang. Nhưng chính những thăng trầm ấy đã nhào nặn nên một hồn thơ lãng mạn vô song. Thơ ông có tới hàng ngàn bài, chia thành nhiều loại: Biên tái ca (chinh chiến), Tình ca (yêu đương), Túy ca (say rượu)... và đặc biệt là Hành ca – thể loại ca ngợi những hành động trượng nghĩa, cứu người.

"Hiệp Khách Hành" chính là bài thơ tiêu biểu thuộc thể Hành ca, mượn câu chuyện về hai tráng sĩ thời Chiến Quốc là Chu Hợi và Hầu Doanh (vị bằng hữu của Tín Lăng Quân trong Sử ký Tư Mã Thiên) để tạc dựng nên bức tượng đài bất tử về người hiệp khách.

Nguyên tác bài thơ "Hiệp Khách Hành"

Dưới đây là bản dịch thơ đầy hào khí của Giáo sư Trần Trọng San – người thầy đã truyền ngọn lửa lãng mạn của văn học Trung Quốc cho bao thế hệ sinh viên Sài Gòn thập niên 60.


Hiệp Khách Hành

Khách nước Triệu phất phơ dải mũ,

Gươm Ngô câu rực rỡ tuyết sương.

Long lanh yên bạc trên đường,

Chập chờn như thể muôn ngàn sao bay.

Trong mười bước giết người bén nhạy,

Nghìn dặm xa vẫy vùng mà chi.

Việc xong, rũ áo ra đi,

Xóa nhòa thân thế, kể gì tiếng tăm.

Rảnh rang tới Tín Lăng uống rượu,

Tuốt gươm ra, kề gối mà say.

Chả kia với chén rượu này,

Đưa cho Chu Hợi, chuốc mời Hầu Doanh.

Ba chén cạn, thân mình sá kể!

Năm núi cao, xem nhẹ tựa lông hồng.

Bừng tai hoa mắt chập chùng,

Mống tuôn hào khí mịt mùng trời mây.

Chùy cứu Triệu vung tay khẳng khái,

Thành Hàm Đan run rẩy, kinh hoàng.

Nghìn thu tráng sĩ hai chàng,

Tiếng tăm hiển hách, rỡ ràng Đại Lương.

Thân dù thác, thơm xương nghĩa hiệp;

Thẹn chi hào kiệt trên đời.

Hiệu thư dưới gác nào ai?

Thái huyền trắng xóa đầu người chép kinh.

Từ thi ca đến võ học: Trí tưởng tượng siêu việt của Kim Dung

Trong tiểu thuyết, Kim Dung đã biến bài thơ 24 câu này thành một "mê cung" võ học. Bài thơ được khắc lên vách đá của 24 gian thạch thất trên đảo Long Mộc. Mỗi câu thơ được ông gắn liền với một loại công phu thượng thặng:

Kiếm pháp: Câu số 5 (Thập bộ sát nhất nhân), câu 10 (Thoát kiếm tất tiền hoành)...

Khinh công: Câu 6 (Thiên lý bất lưu hành), câu 14 (Ngũ nhạc đảo vi khinh)...

Chưởng pháp: Câu 7 (Sự liễu phất y khứ), câu 21 (Túng tử hiệp cốt hương)...

Suốt mấy chục năm, các bậc cao thủ võ lâm Trung Nguyên vì say mê võ học đã tình nguyện ở lại đảo, bạc đầu nghiên cứu, gân cổ lý luận để giải mã từng chữ, từng lời chú giải rút ra từ kinh điển Bách gia chư tử. Nhưng càng dùng lý trí phân tích, họ càng xa rời chân lý. Họ bị kẹt trong cái bẫy của "chữ nghĩa" và "cơ tâm".

Thạch Phá Thiên – Nụ cười của sự khai ngộ

Ngược lại với những bậc trí thức, nhân vật chính Thạch Phá Thiên lại là một chàng trai hoàn toàn mù chữ. Chính cái "khiếm khuyết" này lại trở thành chìa khóa vạn năng.

Bỏ "thể" tìm "dụng": Thạch Phá Thiên không bị những lời chú giải của các học giả làm rối trí. Anh không nhìn "chữ", anh chỉ nhìn "hình".

Trực giác thuần khiết: Khi nhìn vào những nét chữ cổ (lối viết Khoa đẩu hình nòng nọc), các huyệt đạo trên kinh mạch của anh tự động chuyển động. Anh đắc thủ toàn bộ pho bí kíp Hiệp Khách Hành mà không cần thông qua bất kỳ hệ thống lý luận trừu tượng nào.

Đây chính là quan điểm cốt lõi của triết học Đông phương: "Bất lập văn tự, dĩ tâm truyền tâm". Giống như điển tích Đức Phật đưa cành hoa lên và chỉ có Ma Ha Ca Diếp mỉm cười khai ngộ, Thạch Phá Thiên thành công vì trái tim anh trong sáng, chưa bị cái "văn minh cơ tâm" nhồi nhét vào đầu óc.

Tại sao lại là "Hiệp Khách Hành"?

Kim Dung chọn bài thơ này của Lý Bạch vì cái hào khí ngút trời mà ít bài hành ca nào có được. Ông tôn vinh sự hy sinh tuyệt đối, vô điều kiện của Chu Hợi và Hầu Doanh – những người hiệp khách coi cái chết nhẹ tựa lông hồng vì nghĩa lớn.

Nhân vật Thạch Phá Thiên – từ một tên "tiểu cái" (đứa trẻ xin ăn) bơ vơ – đã vươn lên chiếm lĩnh giá trị rực rỡ nhất: nhân phẩm trung hậu và lòng nhân ái mênh mông. Anh không cần tiếng tăm "huyên hách Đại Lương thành", anh chỉ cần sống đúng với bản chất lương thiện của mình. Đó chính là chân dung của người hiệp khách hiện đại mà Kim Dung muốn tạc dựng qua lăng kính thi ca cổ điển.
......

Hiệp Khách Hành của Lý Bạch và tinh thần võ hiệp thời Chiến Quốc 

Bài thơ "Hiệp Khách Hành" của Lý Bạch không chỉ là một kiệt tác thi ca đời Đường mà còn là một bản "tuyên ngôn" rực rỡ về tinh thần võ hiệp cổ phong. Để hiểu tại sao Kim Dung lại tôn sùng bài thơ này đến thế, chúng ta cần phân tích sâu vào bối cảnh lịch sử thời Chiến Quốc và cách Lý Bạch tạc dựng hình tượng người hiệp khách qua từng thi hiển.

Hình tượng người hiệp khách: Sự hòa quyện giữa "Tài" và "Tâm"

Lý Bạch mở đầu bài thơ bằng những hình ảnh cực kỳ sắc nét về diện mạo và phong thái của người hiệp sĩ nước Triệu:

Vẻ ngoài hào sảng: "Khách nước Triệu phất phơ dải mũ / Gươm Ngô câu rực rỡ tuyết sương". "Ngô câu" là loại đoản đao cong, biểu tượng của sự sắc bén và linh hoạt. Hình ảnh "yên bạc", "ngựa trắng", "sao bay" gợi lên một tốc độ kinh hồn và một phong thái tự do, phóng khoáng, không gì kiềm tỏa được.

Võ công thượng thừa: "Trong mười bước giết người bén nhạy / Nghìn dặm xa vẫy vùng mà chi". Đây là cái "tài" của người hiệp khách. Họ sở hữu sức mạnh áp đảo, có thể định đoạt sinh tử trong chớp mắt. Nhưng đáng chú ý nhất là câu: "Việc xong rũ áo ra đi / Xóa nhòa thân thế, kể gì tiếng tăm".

Đây chính là tinh thần "Vô ngã" của hiệp khách thời Chiến Quốc. Họ làm việc nghĩa không vì phần thưởng, không vì lưu danh sử sách. Sự biến mất âm thầm sau khi đại sự thành công chính là đỉnh cao của sự khiêm cung và tự tại.

Điển tích Chu Hợi - Hầu Doanh: Tinh thần "Sĩ vị tri kỷ giả tử"

Trọng tâm của bài thơ nằm ở việc tái hiện điển tích về Tín Lăng quân cùng hai vị tráng sĩ Chu Hợi và Hầu Doanh. Đây là những nhân vật có thật trong Sử Ký (liên quan đến sự kiện cứu thành Hàm Đan của nước Triệu trước quân Tần).

Sự trọng thị tài năng: Tín Lăng quân vốn là bậc vương tôn nhưng lại hạ mình cầu hiền, đối đãi với một lão giữ cửa (Hầu Doanh) và một gã đồ tể (Chu Hợi) như bậc thượng khách.

Lòng trung nghĩa vô điều kiện: "Ba chén cạn, thân mình sá kể / Năm núi cao xem nhẹ tựa lông hồng". Trong văn hóa Chiến Quốc, người quân tử sống vì một chữ "Tri kỷ". Một khi đã nhận lời (hứa một lời nặng tựa ngàn vàng), họ sẵn sàng đem tính mạng ra để báo đáp.

Khí tiết "Hào khí mịt mùng": Khi mắt đã hoa, tai đã nóng vì rượu, hào khí của họ bốc lên ngùn ngụt như cầu vồng (Ý khí tố nghê sinh). Đây là trạng thái thăng hoa của tâm hồn, khi nỗi sợ cái chết hoàn toàn bị triệt tiêu bởi lý tưởng hiệp nghĩa.

Cách bài thơ phản ánh tinh thần Võ hiệp thời Chiến Quốc

Võ hiệp thời Chiến Quốc (thời đại của Mặc Tử và các du hiệp) rất khác với võ hiệp tiểu thuyết sau này. Lý Bạch đã nắm bắt được ba đặc điểm cốt lõi:

A. Tinh thần "Trọng nghĩa khinh sinh" (Coi trọng nghĩa, coi nhẹ mạng sống)

Thời Chiến Quốc, cái chết vì nghĩa được xem là một sự tuẫn tiết cao đẹp. Hầu Doanh đã tự sát để tiễn chân Tín Lăng quân, Chu Hợi vung chùy sắt giết tướng lừa quân để cứu nước Triệu. Lý Bạch viết: "Thân dù thác thơm xương nghĩa hiệp / Thẹn chi hào kiệt trên đời". Cái chết không phải là kết thúc, mà là cách để tiếng thơm lưu truyền thiên cổ.

B. Sự xóa nhòa ranh giới giai cấp

Hiệp khách thời này có thể là bất cứ ai: một kẻ bán thịt ở chợ (Chu Hợi), một người giữ cửa thành (Hầu Doanh). Tinh thần võ hiệp san bằng mọi địa vị xã hội. Điểm chung duy nhất của họ là nhân cách và khí phách. Đây là lý do Kim Dung chọn Thạch Phá Thiên – một đứa trẻ xin ăn, không biết chữ – để trở thành người duy nhất lĩnh ngộ được tuyệt học.

C. Đối lập giữa "Hành động" và "Lý thuyết"

Lý Bạch kết thúc bằng sự mỉa mai những kẻ cầm bút: "Hiệu thư dưới gác nào ai / Thái huyền trắng xóa đầu người chép kinh".

Kẻ sĩ (văn): Bạc đầu bên kinh sách, lý luận suông, yếu ớt và vô dụng khi quốc gia hữu sự.

Hiệp khách (võ): Hành động dứt khoát, dùng máu và lòng dũng cảm để xoay chuyển cục diện thế giới.

Sự kết nối với Kim Dung: Kim Dung đã đẩy sự đối lập này lên tầm cao triết học. Các vị giáo sư, học giả trên đảo Hiệp Khách chính là những kẻ "bạc đầu chép kinh", càng nghiên cứu chữ nghĩa càng xa rời chân lý. Thạch Phá Thiên chính là "Chu Hợi - Hầu Doanh" tái thế, dùng trực giác và hành động để chạm đến bản thể của võ học.

Tại sao "Hiệp Khách Hành" vĩnh cửu?

Bài thơ của Lý Bạch tôn vinh một loại sức mạnh không đến từ kinh thư, mà đến từ trái tim chân thành. Tinh thần võ hiệp thời Chiến Quốc mà ông ca ngợi chính là sự kết hợp giữa:

Lòng dũng cảm vô song.

Sự khiêm nhường (làm xong việc thì ra đi, không màng danh tiếng).

Lòng trung thành tuyệt đối với tri kỷ.

Đó chính là lý do vì sao sau hơn một ngàn năm, bài thơ vẫn rực cháy hào khí, trở thành nguồn cảm hứng bất tận để Kim Dung xây dựng nên một thế giới võ hiệp nơi cái thiện chân phương luôn chiến thắng sự uyên bác nhưng sáo rỗng.
------------------
Bài liên quan:

No comments: