Sunday, March 30, 2014

Cổ Mộ



Phái Cổ Mộ được sáng lập bởi Lâm Triều Anh (Lâm nữ hiệp), một kỳ nữ võ học

Bạch Y Ngũ Bút 

Cổ Mộ là một môn phái trong tác phẩm Thần điêu hiệp lữ của Kim Dung. Đây là một môn phái nhỏ, thậm chí có thể nói là rất nhỏ, chỉ có vài thành viên dù qua nhiều đời. Cổ Mộ được sáng lập bởi sư tổ bà bà là Lâm Triều Anh - nguyên là người yêu của giáo chủ Vương Trùng Dương của Toàn Chân Giáo (môn phái Toàn Chân).


Nguồn gốc, Lịch sử hình thành và Ngôi Cổ Mộ

Nguồn gốc: Phái Cổ Mộ được sáng lập bởi Lâm Triều Anh (Lâm nữ hiệp), một kỳ nữ võ học cùng thời với Vương Trùng Dương (tổ sư phái Toàn Chân). Bà là người có nhan sắc tuyệt trần, văn võ toàn tài nhưng tính tình kiêu ngạo, lập dị.

Lịch sử hình thành: Lâm Triều Anh và Vương Trùng Dương vốn là một cặp tình lữ, nhưng vì Vương Trùng Dương đặt nặng việc kháng Kim cứu nước nên gác lại chuyện tình cảm. Sau khi khởi nghĩa thất bại, Vương Trùng Dương lui về ẩn cư trong "Hoạt tử nhân mộ". Lâm Triều Anh đến khích tướng và tỷ thí với ông. Bà dùng mưu kế (hóa thạch đan) để thắng cuộc thi khắc chữ trên đá,. Theo giao ước, Vương Trùng Dương phải nhường ngôi mộ cho bà và xuất gia làm đạo sĩ. Lâm Triều Anh chiếm lấy ngôi mộ, sáng lập phái Cổ Mộ và sống biệt lập với giang hồ.

* Ngôi Cổ Mộ (Hoạt tử nhân mộ):

Kiến trúc: Vốn là một kho lương thảo và vũ khí ngầm do Vương Trùng Dương xây dựng để kháng Kim. Bên trong có vô số cơ quan, cạm bẫy, lối đi lắt léo như mê cung để phòng thủ.

Cơ quan: Có "Đoạn Long Thạch" – tảng đá vạn cân dùng để lấp kín cửa mộ vĩnh viễn khi gặp nguy cấp, cùng chết với địch. Ngoài ra còn có mật đạo thông ra ngoài qua dòng suối ngầm.

Vật báu: Trong mộ có "Giường Hàn Ngọc" – một tảng ngọc lạnh khai thác từ cực bắc, giúp tu luyện nội công cực nhanh và chữa trị thương tích.

Các đời Chưởng môn và Thành viên

Môn quy của phái Cổ Mộ rất nghiêm ngặt, xưa nay chỉ truyền cho nữ, không truyền cho nam, và đệ tử phải thề suốt đời không rời khỏi núi Chung Nam trừ khi có nam tử nguyện chết thay mình.

* Tổ sư: Lâm Triều Anh. Võ công cao hơn cả Tứ tuyệt, nhưng mất sớm. Bà để lại di huấn phải phỉ nhổ vào chân dung Vương Trùng Dương và coi nam nhân trong thiên hạ là vô tình vô nghĩa,.

* Đời thứ hai: Nữ a hoàn của Lâm Triều Anh (sư phụ của Lý Mạc Sầu và Tiểu Long Nữ). Bà là người tuân thủ nghiêm ngặt di huấn, võ công cao cường nhưng bị kẻ địch ám toán và qua đời sớm.

* Đời thứ ba: 

- Lý Mạc Sầu (Xích Luyện Tiên Tử): Đại đệ tử, xinh đẹp nhưng tàn độc. Vì không chịu thề ở lại cổ mộ nên bị sư phụ đuổi đi, không được truyền bí kíp tối thượng. Mụ hoành hành giang hồ vớiệt kỹ Ngũ độc thần chưởng và Băng phách ngân châm,.

- Tiểu Long Nữ: Đệ tử đích truyền, tiếp nhận chức chưởng môn. Nàng có dung mạo thoát tục, tính tình lạnh lùng do tu luyện công phu diệt trừ thất tình lục dục,.

* Đời thứ tư:

- Dương Quá: Nam đệ tử đầu tiên (phá lệ). Chàng bái Tiểu Long Nữ làm sư phụ, sau này trở thành chồng nàng. Võ công của chàng là sự tổng hợp của nhiều môn phái nhưng nền tảng là Cổ Mộ.

- Các đệ tử khác: Hồng Lăng Ba (đệ tử của Lý Mạc Sầu), Lục Vô Song (đệ tử bất đắc dĩ của Lý Mạc Sầu, học trộm được một phần võ công).

- Thành viên khác: Tôn bà bà, một lão bộc trung thành, nhân hậu, người đã cứu Dương Quá và đưa chàng vào phái Cổ Mộ, sau bị Hách Đại Thông đánh chết,.

Võ công và Tính năng kỹ thuật

Võ công phái Cổ Mộ thiên về "nhanh, nhẹ, hiểm, lạ", chuyên dùng để khắc chế võ công phái Toàn Chân.

* Ngọc Nữ Tâm Kinh: Võ công tối thượng của bản môn.

Nội dung: Ghi chép cách phá giải toàn bộ chiêu thức của phái Toàn Chân.

Cách luyện: Phải cởi bỏ quần áo để khí nóng phát tán, cần hai người cùng luyện để hỗ trợ nhau.

* Ngọc Nữ Tố Tâm Kiếm Pháp: Chương cuối cùng của tâm kinh, là kiếm pháp song kiếm hợp bích. Cần hai người tâm ý tương thông (tình lữ) sử dụng mới phát huy uy lực tối đa.

* Khinh công: Được xưng tụng là đệ nhất thiên hạ. Luyện tập bằng cách bắt chim sẻ trong phòng kín, thân pháp phiêu dật, biến hóa khôn lường,.

* Ám khí:

- Băng phách ngân châm: Kim châm cực độc, vũ khí sở trường của Lý Mạc Sầu.

- Ngọc phong châm: Kim châm nhỏ như lông trâu, tẩm độc nọc ong, chuyên dùng để điểm huyệt từ xa.

- Các tuyệt kỹ khác:Thiên la địa võng thế: Chưởng pháp nhanh đến mức có thể ngăn cản 81 con chim sẻ không cho bay thoát.

- Mỹ nữ quyền pháp: Chiêu thức mô phỏng dáng vẻ của các mỹ nhân lịch sử, vừa đẹp mắt vừa lợi hại.

- Khu phong thuật: Dùng tiếng sáo hoặc mật ong để điều khiển đàn ong ngọc phong tấn công kẻ địch.

Quan hệ sư môn và Tình cảm

Phái Cổ Mộ có mối quan hệ yêu - hận đan xen với phái Toàn Chân.

* Sư tổ: Lâm Triều Anh yêu Vương Trùng Dương nhưng vì tự ái và lễ giáo mà thành thù địch. Bà sáng tạo võ công để khắc chế tình lang nhưng trong sâu thẳm vẫn mong ngày "song kiếm hợp bích".

* Hậu bối: Tiểu Long Nữ và Dương Quá đã phá vỡ mọi rào cản lễ giáo (sư đồ luyến) và quy định môn phái (nam nữ thụ thụ bất thân) để yêu nhau. Tình yêu của họ đã hoàn thành tâm nguyện mà sư tổ không làm được: biến kiếm pháp khắc chế thành kiếm pháp tình lữ (Ngọc nữ tố tâm kiếm pháp).

Những tình tiết và Sự kiện nổi bật

Dương Quá gia nhập: Bị phái Toàn Chân ngược đãi, Dương Quá chạy trốn vào Cổ Mộ, được Tôn bà bà cứu và Tiểu Long Nữ thu nhận.

Lý Mạc Sầu xâm nhập: Lý Mạc Sầu trở về đòi Ngọc nữ tâm kinh. Tiểu Long Nữ hạ Đoạn Long Thạch định cùng chết, nhưng nhờ cơ duyên phát hiện mật thất của Vương Trùng Dương (có Cửu Âm chân kinh và bản đồ lối thoát) nên Dương Quá và nàng thoát nạn,.

Đại chiến Kim Luân pháp vương: Dương Quá và Tiểu Long Nữ dùng song kiếm hợp bích đánh bại Kim Luân pháp vương tại Anh hùng đại yến.

Bái đường tại Cung Trùng Dương: Dương Quá và Tiểu Long Nữ công khai bái đường thành thân ngay trước di ảnh Vương Trùng Dương, thách thức toàn bộ đạo sĩ phái Toàn Chân.

16 năm chia ly và tái ngộ: Tiểu Long Nữ nhảy xuống vực sâu để Dương Quá có hy vọng sống (giải độc hoa Tình). 16 năm sau họ gặp lại dưới đáy Tuyệt Tình Cốc, nơi Tiểu Long Nữ đã sống nhờ mật ong và cá trắng, tu luyện tâm tính trở lại trạng thái thanh tịnh.

Bình luận và Đánh giá

Về võ học: Phái Cổ Mộ đại diện cho sự âm nhu, linh hoạt, đối lập với sự dương cương, trầm ổn của phái Toàn Chân. Hệ thống võ công được xây dựng trên nền tảng tình cảm bị dồn nén, vừa tàn độc (Lý Mạc Sầu) lại vừa thâm tình (Ngọc nữ kiếm pháp).

Về triết lý: Môn phái này là biểu tượng của sự phản kháng lễ giáo. Từ Lâm Triều Anh đến Dương Quá, họ đều là những người si tình, sống thật với bản ngã, bất chấp miệng lưỡi thế gian. "Ngọc nữ tâm kinh" không chỉ là võ học mà còn là ẩn dụ cho sự hòa hợp lứa đôi: phải cởi bỏ lớp vỏ bọc (quần áo/lễ giáo) và tin tưởng tuyệt đối vào nhau mới đạt thành tựu.

Kết luận

Phái Cổ Mộ tuy ít người và sống biệt lập nhưng có ảnh hưởng sâu sắc đến võ lâm thời Nam Tống. Nó là nơi khởi nguồn của mối tình thiên thu giữa Dương Quá và Tiểu Long Nữ, đồng thời là minh chứng cho thấy tình yêu chân thành có thể hóa giải thù hận và vượt qua mọi rào cản, kể cả cái chết. Sự tồn tại của phái Cổ Mộ bên cạnh phái Toàn Chân tạo nên bức tranh cân bằng Âm - Dương hoàn hảo trong thế giới võ hiệp Kim Dung.
....

Gian thạch thất vô giá, bí mật trong Cổ Mộ

Đây là nơi chứa đựng những di sản võ học tối thượng của Vương Trùng Dương và Lâm Triều Anh.

Nguồn gốc và Lịch sử hình thành

Gian thạch thất này nằm sâu bên trong Hoạt tử nhân mộ, một công trình vốn được Vương Trùng Dương xây dựng làm kho lương thảo và căn cứ địa để kháng chiến chống quân Kim.

Nguồn gốc của những võ công khắc trong thạch thất bắt nguồn từ mối quan hệ phức tạp giữa Vương Trùng Dương và Lâm Triều Anh:Sau khi Lâm Triều Anh thắng cược và giành lấy Cổ Mộ, bà đã sáng tạo ra Ngọc nữ tâm kinh để khắc chế toàn bộ võ công của phái Toàn Chân và khắc lên trần của gian thạch thất bí mật,.

Vương Trùng Dương sau khi biết chuyện, đã vào mộ xem và suy nghĩ suốt 3 năm nhưng không tìm ra cách phá giải. Mãi đến sau cuộc "Hoa Sơn luận kiếm" lần thứ nhất, khi giành được Cửu Âm chân kinh, ông mới dựa vào bí kíp này để tìm ra cách hóa giải Ngọc nữ tâm kinh.

Với tính khí hiếu thắng, Vương Trùng Dương đã trở lại Cổ Mộ, đi vào gian thạch thất kín đáo nhất và khắc lên trần nhà những tinh yếu của Cửu Âm chân kinh nhằm phá giải võ công của Lâm Triều Anh, để chứng minh rằng: "Trùng Dương nhất sinh, bất nhược vu nhân" (Một đời Vương Trùng Dương không thua kém người),.

Kiến trúc và Nội dung võ công

Khu vực này bao gồm các gian phòng được thiết kế kỳ lạ và liên thông với nhau:Gian thạch thất luyện công của Vương Trùng Dương: Có hình dạng cái thang, phía trước hẹp, phía sau rộng; mé đông hình bán nguyệt, mé tây hình tam giác.

Gian thạch thất của Lâm Triều Anh: Nằm ngay bên cạnh, được mở ra bằng cơ quan tại hình bán nguyệt. Gian này đối xứng và tương phản hoàn toàn: phía trước rộng, phía sau hẹp; mé tây tròn, mé đông hình tam giác.

Mật thất dưới đáy quan tài: Đây là nơi bí mật nhất. Nắp quan tài đá trong phòng để quan tài có khắc chữ của Vương Trùng Dương chỉ dẫn. Dưới đáy quan tài có cơ quan thông xuống một gian thạch thất bên dưới,.

Trần nhà: Trên trần của mật thất dưới đáy quan tài khắc đầy chữ viết và phù hiệu. Góc phải viết bốn chữ to "Cửu Âm chân kinh". Góc tây nam có vẽ một bức địa đồ chỉ dẫn lối thoát hiểm bí mật ra khỏi Cổ Mộ,.

Cơ duyên Tiểu Long Nữ và Dương Quá học được

Quá trình Dương Quá và Tiểu Long Nữ tiếp cận và học được các võ công này diễn ra qua hai giai đoạn:

* Học Ngọc nữ tâm kinh: Tiểu Long Nữ dẫn Dương Quá vào gian thạch thất hình kỳ lạ để luyện võ công của phái Cổ Mộ và sau đó là Ngọc nữ tâm kinh được khắc trên trần để khắc chế võ công Toàn Chân,.

* Học Cửu Âm chân kinh và tìm lối thoát: Khi Lý Mạc Sầu xâm nhập Cổ Mộ, Tiểu Long Nữ hạ "Đoạn long thạch" lấp cửa chính để cùng chết chung. Hai người trốn vào phòng để quan tài. Dương Quá tình cờ phát hiện dòng chữ Vương Trùng Dương để lại bên trong nắp quan tài đá còn trống. Từ chỉ dẫn này, họ mở cơ quan dưới đáy quan tài, xuống mật thất, tìm thấy Cửu Âm chân kinh và bản đồ lối thoát hiểm,. 

Trong thời gian dưỡng thương và ẩn náu, họ đã học thuộc và luyện tập các võ công ghi trên trần đá.

Ý nghĩa của gian thạch thất

Minh chứng cho tình yêu và sự tranh đua: Gian thạch thất là chứng nhân cho mối tình khắc cốt ghi tâm nhưng cũng đầy bi kịch giữa Vương Trùng Dương và Lâm Triều Anh. Họ yêu nhau nhưng lại dùng võ học để tranh đua cao thấp, khắc chế lẫn nhau ngay cả khi đã qua đời.

Cứu cánh cho hậu thế: Nhờ bản đồ và bí kíp trong thạch thất, Dương Quá và Tiểu Long Nữ không chỉ thoát chết mà còn luyện được võ công thượng thừa (như Bí quyết giải huyệt, Di hồn đại pháp, Phá giải kiếm pháp) giúp họ đánh bại Kim Luân Pháp Vương và các cao thủ khác sau này,,.

Phân tích và Đánh giá

Về Vương Trùng Dương: Việc ông khắc Cửu Âm chân kinh vào mộ cho thấy sự mâu thuẫn trong con người ông. Ông là bậc đại hiệp vì nước vì dân, nhưng trong tình cảm lại quá câu nệ và hiếu thắng. Ông không chịu thua người yêu, phải mượn võ công của người khác (Cửu Âm chân kinh) để phá giải võ công do người yêu tự sáng tạo, nhưng lại tự nhận là mình "không thua kém". Tuy nhiên, việc ông để lại bản đồ lối thoát hiểm (dù không nói cho Lâm Triều Anh biết) cho thấy sự lo xa và bản năng sinh tồn của một nhà quân sự.

Về Võ học: Sự kết hợp giữa Ngọc nữ tâm kinh và Cửu Âm chân kinh (phần phá giải) tạo nên một hệ thống võ học hoàn hảo. Dương Quá và Tiểu Long Nữ nhờ cơ duyên này mà sở hữu những kỹ năng khắc chế hầu hết các loại võ công, từ đó danh chấn giang hồ.

Kết luận

Gian thạch thất trong Cổ Mộ không chỉ là một kho tàng võ học vô giá mà còn là "bảo tàng ký ức" lưu giữ những uẩn khúc tình cảm của tiền nhân. Sự tồn tại của nó đóng vai trò nút thắt quan trọng, vừa giải quyết bế tắc sinh tử cho nhân vật chính, vừa nâng tầm võ công của họ lên một đẳng cấp mới, đồng thời tô đậm thêm chủ đề về tình yêu và sự tranh đấu xuyên suốt tác phẩm Thần điêu hiệp lữ.

.....

No comments:

Post a Comment