Saturday, March 29, 2014

Độc cô cửu kiếm



Độc Cô Cửu Kiếm do Độc Cô Cầu Bại sáng tạo ra

Bạch Y Ngũ Bút 

Độc Cô Cửu Kiếm không chỉ là một bộ kiếm pháp, mà là một triết lý võ học thượng thừa, đại diện cho sự tự do, phóng khoáng và trí tuệ, đối lập hoàn toàn với sự rập khuôn, giáo điều của các môn phái khác. Độc Cô Cửu Kiếm gắn với tên tuổi Dương Thanh Phong và Lệnh Hồ Xung (trong Tiếu ngạo giang hồ). Bên cạnh đó, hai nhân vật Độc Cô Cầu Bại và Dương Quá (trong Thần điêu hiệp lữ) cũng có liên quan đến Độc Cô cửu kiếm thời trước đó. Đây là môn kiếm pháp rất cao siêu, uy mãnh.
 ....

Trong Tiếu ngạo giang hồ

Nguồn gốc và Lịch sử

Sáng tạo: Môn kiếm pháp này do Độc Cô Cầu Bại – một nhân vật tiền bối kỳ tài ngàn năm có một sáng tạo ra. Cái tên "Cầu Bại" (cầu được thua) xuất phát từ việc ông ta cả đời tung hoành thiên hạ, kiếm thuật đã đạt đến cảnh giới thần thông, chỉ mong tìm được một đối thủ có thể khiến ông phải quay về thế thủ một chiêu mà cũng không thể được, cuối cùng buồn bã vì không có địch thủ mà quy ẩn.

Truyền thừa: Sau khi Độc Cô Cầu Bại qua đời, kiếm pháp này thất truyền nhiều năm cho đến khi Phong Thanh Dương – một cao thủ thuộc phe Kiếm tông của phái Hoa Sơn – nắm được bí kíp. Phong Thanh Dương ẩn cư trên ngọn Sám Hối (núi Hoa Sơn) và sau này truyền thụ lại cho Lệnh Hồ Xung.

Tính năng kỹ thuật và Triết lý cốt lõi

Độc Cô Cửu Kiếm không phải là những chiêu thức chết cứng, mà là một hệ thống lý luận võ học bao trùm tất cả các loại binh khí và võ công trong thiên hạ.

Triết lý "Vô chiêu thắng hữu chiêu"

Không có chiêu thức cố định: Cốt lõi của Độc Cô Cửu Kiếm là không câu nệ vào hình thức. Phong Thanh Dương dạy Lệnh Hồ Xung rằng: "Kiếm pháp của ngươi chẳng có chiêu thức nào hết thì địch nhân còn phá vào đâu được?". Người luyện phải đạt đến cảnh giới "như nước chảy mây trôi", tùy cơ ứng biến.

Chỉ tấn công, không phòng thủ: Kiếm pháp này chỉ có tiến chứ không có lui, chiêu nào cũng nhằm tấn công vào chỗ yếu hại của địch, buộc địch phải quay về tự cứu (thủ). Khi địch đã phải thủ thì ta không cần thủ nữa.

Liệu địch tiên cơ (Đoán trước ý địch): Người sử dụng phải nhìn ra sơ hở của đối phương trước khi chiêu thức của họ hoàn thành, đánh đòn phủ đầu (ra tay sau mà đến trước).

Cấu trúc 9 thức (Cửu kiếm)

Độc Cô Cửu Kiếm bao gồm 9 thức chính, bao quát toàn bộ võ học:
  1. Tổng quyết thức: Khẩu quyết chung, có 360 biến hóa, là nền tảng để thi triển các thức khác.
  2. Phá kiếm thức: Phá giải các loại kiếm pháp trong thiên hạ.
  3. Phá đao thức: Phá giải các loại đao (đơn đao, song đao, liễu diệp đao...).
  4. Phá thương thức: Phá giải thương, kích, bổng, trượng.
  5. Phá tiên thức: Phá giải roi, nhuyễn tiên, xích sắt.
  6. Phá sách thức: Phá giải dây thừng, binh khí mềm.
  7. Phá chưởng thức: Phá giải quyền cước, chỉ pháp, cầm nã thủ.
  8. Phá tiễn thức: Phá giải ám khí. Phải luyện nghe tiếng gió để gạt tên, thậm chí dùng lực phản kích bắn ngược lại đối thủ.
  9. Phá khí thức: Đối phó với đối thủ có nội công thượng thừa. Đây là thức khó nhất, dùng thần khí để chế ngự.
Danh tiếng và Uy lực trên giang hồ

Vô địch thiên hạ: Độc Cô Cầu Bại nhờ nó mà không tìm được đối thủ. Phong Thanh Dương cũng nhờ nó mà khiến các cao thủ như Nhậm Ngã Hành phải kiêng nể (Nhậm Ngã Hành từng thừa nhận rất phục Phong Thanh Dương).

Khắc chế mọi môn phái: Lệnh Hồ Xung dù mất hết nội lực vẫn dùng kiếm pháp này đánh bại các cao thủ hàng đầu như Phong Bất Bình (Hoa Sơn Kiếm tông), Giang Nam Tứ Hữu, và cầm hòa Nhậm Ngã Hành.

Sự đáng sợ: Khi Lệnh Hồ Xung sử dụng, quần hào và các cao thủ như Xung Hư đạo trưởng, Phương Chứng đại sư đều kinh ngạc trước sự biến ảo khôn lường của nó. Thậm chí Tả Lãnh Thiền và Nhạc Bất Quần (khi đã luyện Tịch Tà Kiếm Pháp) cũng bị Độc Cô Cửu Kiếm tìm ra sơ hở.

Những tình tiết, sự kiện quan trọng

Lệnh Hồ Xung học kiếm: Trên đỉnh Sám Hối, Phong Thanh Dương chỉ điểm cho Lệnh Hồ Xung đánh bại Điền Bá Quang. Sau đó, ông truyền thụ toàn bộ khẩu quyết và nguyên lý trong một đêm.

Đánh bại 15 cao thủ tại miếu Dược Vương: Khi bị 15 cao thủ bịt mặt vây đánh trong đêm mưa, Lệnh Hồ Xung (lúc này nội lực đã mất) dùng một chiêu "Phá tiễn thức" (coi mắt địch như ám khí) đâm mù mắt cả 15 người trong chớp mắt.

Chiến thắng tại Cô Sơn Mai Trang: Lệnh Hồ Xung (không có nội lực) dùng Độc Cô Cửu Kiếm lần lượt đánh bại Đinh Kiên (Nhất tự điện kiếm), Đan Thanh Tiên Sinh, Ngốc Bút Ông và Hắc Bạch Tử. Chàng dùng "vô chiêu" để phá vỡ các chiêu thức tinh vi của họ.

Tỷ kiếm với Nhậm Ngã Hành: Trong hắc lao, Lệnh Hồ Xung đấu với Nhậm Ngã Hành. Dù Nhậm Ngã Hành võ công cái thế, biến hóa đủ các loại kiếm pháp, Lệnh Hồ Xung vẫn dùng Độc Cô Cửu Kiếm ứng phó trôi chảy, khiến Nhậm Ngã Hành phải khen ngợi.

Đấu với Xung Hư Đạo Trưởng: Lệnh Hồ Xung nhìn ra sơ hở trong vòng tròn kiếm khí (Thái Cực Kiếm) của Xung Hư (trung tâm vòng tròn) và liều mạng đâm vào, khiến Xung Hư phải nhận thua và khâm phục.

Quyết chiến Nhạc Bất Quần: Tại núi Hoa Sơn, Lệnh Hồ Xung đấu với sư phụ Nhạc Bất Quần (người đang dùng Tịch Tà Kiếm Pháp). Dù Tịch Tà Kiếm Pháp cực nhanh, Lệnh Hồ Xung vẫn nhìn ra quy luật lặp lại của chiêu thức và tìm được sơ hở để đánh bại.

Phân tích và Đánh giá

Tính linh hoạt và Trí tuệ: Độc Cô Cửu Kiếm không dành cho kẻ ngu tối. Nó đòi hỏi người luyện phải có sự "ngộ" (giác ngộ), tư duy linh hoạt và trí thông minh cao. Phong Thanh Dương chọn Lệnh Hồ Xung vì chàng thông minh, tính tình phóng khoáng, không câu nệ, rất hợp với kiếm ý.

Sự đối lập với Tịch Tà Kiếm Pháp/Quỳ Hoa Bảo Điển:Tịch Tà/Quỳ Hoa chú trọng vào tốc độ tuyệt đối và nội công tà môn (tự cung).

Độc Cô Cửu Kiếm chú trọng vào nhãn quan (nhìn sơ hở) và biến hóa (vô chiêu).

Trong truyện, Độc Cô Cửu Kiếm đã chứng minh được sự ưu việt khi Lệnh Hồ Xung tìm ra sơ hở của Tịch Tà Kiếm Pháp (do Nhạc Bất Quần sử dụng) khi chiêu thức bị lặp lại. Tuy nhiên, nếu tốc độ của đối thủ quá nhanh (như Đông Phương Bất Bại), sơ hở chỉ xuất hiện trong chớp mắt rồi biến mất, người dùng Độc Cô Cửu Kiếm sẽ gặp khó khăn lớn.

Không cần nội lực: Điểm đặc biệt nhất là kiếm pháp này không phụ thuộc tuyệt đối vào nội lực. Lệnh Hồ Xung khi mất hết võ công (nội lực) vẫn có thể dùng chiêu thức để thắng các cao thủ hạng nhất. Tuy nhiên, nếu có thêm nội lực thâm hậu (như sau khi Lệnh Hồ Xung học Dịch Cân Kinh hoặc Hấp Tinh Đại Pháp), uy lực sẽ tăng lên gấp bội.

Kết luận

Độc Cô Cửu Kiếm là đỉnh cao của nghệ thuật kiếm thuật trong vũ trụ Kim Dung. Nó vượt qua giới hạn của chiêu thức hữu hình để đạt tới cảnh giới vô hình, tự do tự tại. Môn võ công này không chỉ là công cụ chiến đấu mà còn phản ánh triết lý sống của nhân vật chính Lệnh Hồ Xung: không gò bó, không giáo điều, sống trọn với bản ngã và tự do giữa chốn giang hồ đầy ràng buộc.
......

Trong Thần điêu hiệp lữ

Trong tác phẩm này không xuất hiện trực tiếp bí kíp có tên gọi "Độc Cô cửu kiếm" (như trong Tiếu ngạo giang hồ), mà Dương Quá kế thừa triết lý kiếm đạo và phương pháp luyện công của tiền bối Độc Cô Cầu Bại thông qua Thần điêu và các di vật tại Kiếm mộ. 

Dưới đây sẽ tập trung vào kiếm pháp và triết lý võ học của Độc Cô Cầu Bại mà Dương Quá đã lĩnh hội được.

Nguồn gốc lịch sử và Danh tiếng giang hồ

Người sáng tạo: Kiếm Ma Độc Cô Cầu Bại.

Lịch sử: Theo suy đoán của Dương Quá, Độc Cô Cầu Bại là nhân vật sống vào khoảng bảy, tám chục năm về trước so với thời đại Thần điêu hiệp lữ.

Danh tiếng: Ông là một nhân vật "vô địch thiên hạ", tung hoành giang hồ hơn ba chục năm, giết sạch cừu khấu, đánh bại mọi anh hùng. Vì không tìm được đối thủ để cầu một trận bại, ông đành ẩn cư nơi thâm cốc làm bạn với chim điêu và chôn kiếm, chết trong cô độc,. Trong bối cảnh Thần điêu hiệp lữ, tên tuổi ông gần như đã thất truyền, các bậc tiền bối đương thời không ai nhắc đến.

Tính năng kỹ thuật và Triết lý Kiếm đạo

Võ công của Độc Cô Cầu Bại trong Thần điêu hiệp lữ không chia thành chiêu thức cụ thể (như 9 thức) mà chia thành 4 cảnh giới (giai đoạn) tương ứng với 4 thanh kiếm chôn tại Kiếm mộ:

* Cảnh giới Kiếm sắc (Lợi kiếm): "Cương mãnh lợi hại, cứng mấy cũng xuyên". Đây là giai đoạn tranh đấu với quần hùng thời trẻ.

* Cảnh giới Kiếm mềm (Nhuyễn kiếm): Thanh "Tử Vi nhuyễn kiếm" dùng trước 30 tuổi. Do lỡ tay đả thương nghĩa sĩ nên ông hối hận vứt xuống vực.

* Cảnh giới Trọng kiếm (Huyền thiết trọng kiếm):

Đặc điểm: Thanh kiếm đen trũi, nặng hơn 80 cân (khoảng 64 cân hiện đại), không có lưỡi sắc, mũi tròn tù.

Triết lý: "Trọng kiếm thô sơ, không hề gia công" (Trọng kiếm vô phong, đại xảo bất công). Dùng trước 40 tuổi.

Nguyên lý kỹ thuật: Chuyển từ coi trọng chiêu số biến ảo sang coi trọng kình lực. Kiếm chiêu càng đơn giản vô kỳ thì đối phương càng khó chống đỡ. Chỉ cần kình lực cương mãnh thì uy lực sẽ hơn hẳn những chiêu thức hoa mỹ. Khi luyện thành, có thể dùng kình lực đè ép, đánh gãy binh khí đối phương hoặc hất văng đối thủ bằng nội lực thâm hậu.

* Cảnh giới Kiếm gỗ và Vô kiếm:

Kiếm gỗ: Sau 40 tuổi, không mang binh khí sắc bén, thảo mộc trúc thạch đều có thể làm kiếm.

Vô kiếm: Cứ thế tinh tu, đạt tới cảnh giới "không kiếm thắng có kiếm" (Vô kiếm thắng hữu kiếm),.

Nhân vật liên quan

Độc Cô Cầu Bại: Người sáng tạo, cả đời cô độc vì quá mạnh.

Thần điêu: Người bạn đồng hành và cũng là "người thầy" truyền thụ võ công cho Dương Quá. Thần điêu tuy không biết nói nhưng nhớ rõ cách luyện công của chủ nhân cũ và ép Dương Quá luyện theo,.

Dương Quá: Truyền nhân duy nhất trong tác phẩm. Nhờ luyện theo phương pháp của Độc Cô Cầu Bại mà từ một người cụt tay trở thành đại cao thủ, được tôn xưng là "Thần điêu đại hiệp" và sau này là "Tây Cuồng",.

Những tình tiết, sự kiện quan trọng và nổi bật

Dương Quá gặp Thần điêu và Kiếm mộ: Sau khi bị Quách Phù chặt tay, Dương Quá được Thần điêu cứu và dẫn đến mộ Độc Cô Cầu Bại. Tại đây chàng phát hiện ra Kiếm mộ và triết lý kiếm đạo khắc trên đá,,.

Luyện kiếm trong dòng lũ: Thần điêu ép Dương Quá xuống suối nước lũ để luyện kiếm. Chàng phải dùng trọng kiếm chống lại sức nước, hất ngược đá trôi. Quá trình này cùng với việc ăn mật rắn dị chủng giúp nội lực chàng tăng tiến thần tốc,.

Đại chiến cung Trùng Dương: Dương Quá lần đầu sử dụng Huyền thiết trọng kiếm xuống núi. Chàng dùng uy lực của trọng kiếm đánh gãy binh khí và đánh bại các cao thủ như Triệu Chí Kính, Ni Ma Tinh, Tiêu Tương Tử, Doãn Khắc Tây và cả Kim Luân pháp vương,,.

Luyện kiếm trong hải triều: Sau khi Tiểu Long Nữ nhảy xuống vực (hẹn 16 năm), Dương Quá ra bờ biển luyện kiếm trong sóng dữ suốt 6 năm. Từ trọng kiếm chuyển sang kiếm gỗ, tiếng kiếm đâm vào sóng từ to như sấm đến không nghe thấy gì, rồi lại nghe thấy, đạt đến cảnh giới kình phong ngang ngửa sóng biển.

Bình luận và Đánh giá

Sự chuyển dịch tư duy võ học: Triết lý của Độc Cô Cầu Bại (qua sự thể hiện của Dương Quá) đánh dấu sự chuyển dịch từ "chiêu số" (kỹ thuật bên ngoài) sang "nội lực" và "ý cảnh" (sức mạnh bên trong). Trong khi các môn phái khác (như Đả cẩu bổng pháp, Ngọc nữ kiếm pháp) chú trọng sự tinh vi, biến ảo, thì kiếm pháp Độc Cô lại quay về sự giản đơn, "lấy vụng về thắng khéo léo" (đại xảo bất công).

Phù hợp với Dương Quá: Việc mất một cánh tay khiến Dương Quá không thể thi triển những chiêu thức hoa mỹ, đòi hỏi sự cân bằng hay song thủ hợp bích như trước. Trọng kiếm pháp – với yêu cầu dồn toàn bộ kình lực vào một đòn đơn giản – là sự bù đắp hoàn hảo, biến khiếm khuyết thành lợi thế áp đảo.

Tính triết lý: Quá trình từ Kiếm sắc -> Kiếm mềm -> Kiếm nặng -> Kiếm gỗ -> Vô kiếm cũng tượng trưng cho sự trưởng thành của con người: Từ tuổi trẻ hiếu thắng, sắc sảo (gây tổn thương người khác) đến trung niên trầm ổn, vững chãi (trọng kiếm) và cuối cùng là lão niên hòa hợp với tự nhiên, không còn bị ràng buộc bởi vật chất (vô kiếm).

Kết luận

Mặc dù cái tên "Độc Cô cửu kiếm" (với 9 thức phá giải) không xuất hiện trong Thần điêu hiệp lữ, nhưng di sản kiếm đạo của Độc Cô Cầu Bại – đặc biệt là Huyền thiết trọng kiếm – đóng vai trò cốt lõi trong việc tái sinh Dương Quá. Nó không chỉ là một môn võ công mà còn là một hành trình tu luyện tâm tính, giúp Dương Quá vượt qua nghịch cảnh tàn phế để trở thành một trong "Tân Ngũ Tuyệt" (Tây Cuồng) đứng đầu thiên hạ.

No comments:

Post a Comment