Cát Tường
Trong Thiên Long Bát Bộ, triết lý "Vô cầu tắc đắc" (không mong cầu lại đạt được) của Kim Dung được khắc họa rõ nét nhất qua hai nhân vật Ðoàn Dự và Hư Trúc. Cả hai đều mang tâm thế chán ghét hoặc không màng đến võ công, nhưng cuối cùng lại sở hữu nội lực thâm hậu bậc nhất thiên hạ. Tuy nhiên, con đường đạt được nội công của họ lại hoàn toàn trái ngược: Ðoàn Dự thụ động "hút" chân khí của hàng loạt cao thủ, trong khi Hư Trúc lại bị "ép" phải nhận truyền thụ nội công từ ba vị kỳ tài của phái Tiêu Dao. Đoàn Dự hay Hư Trúc có nội công mạnh hơn?
Ðoàn Dự: Chàng thư sinh ngây ngô "hút" trọn nội lực cao thủ
Cơ duyên của Ðoàn Dự bắt đầu từ việc chàng lọt xuống vực sâu ở núi Vô Lượng, dập đầu ngàn lạy trước bức tượng "Thần tiên tỷ tỷ" và học được trang đầu tiên của cuốn bí kíp "Bắc minh thần công", một tuyệt học cho phép hút nội lực kẻ khác làm của mình.
Sau đó, chàng lại vô tình nuốt sống Mãng Cổ Chu Cáp (một con cóc độc chứa dương khí thuần nhất), khiến cơ thể sinh ra một hấp lực kỳ dị có thể hút chân khí của bất cứ ai chạm vào mình.
Các tình huống hút nội công dở khóc dở cười:
Các tình huống hút nội công dở khóc dở cười:
* Hút chân khí của bốn nhà sư (Phá Sản, Phá Mạn, Phá Tham, Phá Ái):
Khi Huỳnh Mi tăng đấu cờ với Ðoàn Diên Khánh, Phá Sản hoà thượng lén viết chữ mách nước vào tay Ðoàn Dự. Lập tức, "Chân khí của Phá Sản hòa thượng bị hút mãi vào thân thể Ðoàn Dự". Không rút tay ra được, "Mười phần chân khí của nhà sư Phá Sản đã bị trút sang thân thể Ðoàn Dự đến tám chín", và kết quả là các sư đệ "Phá Tham, Phá ái cũng bị hút mất chân khí theo kiểu ấy".
* Hút nội lực của Chung Vạn Cừu và Ðoàn Diên Khánh:
Tại hiện trường đấu cờ, Chung Vạn Cừu toan bắt Chung Linh, nhưng "vừa chạm vào cánh tay Chung Linh thì bỗng toàn thân giật nảy lên một cái, rồi chân khí trong người cuồn cuộn như muốn thoát ra", chỉ khi "Ðoàn Dự buông Chung Linh ra, chân khí trong người Chung Vạn Cừu mới khỏi bị hấp lực Chu cáp thần công hút ra nữa". Ngay cả Ðệ nhất ác nhân Ðoàn Diên Khánh khi bị Ðoàn Dự cặp ngón tay vào đầu gậy trúc cũng "cảm thấy lòng bàn tay nóng ran lên, rồi nội lực trên cánh tay cuồn cuộn thoát ra ngoài".
* Trận hút nội lực nực cười từ Huỳnh Mi tăng và Thạch Thanh Tử:
Khi Ðoàn Dự bị tà khí trong người hành hạ, hai vị cao thủ một tăng, một đạo vì háo thắng đã thi nhau truyền nội lực vào người chàng để chữa bệnh. Kết quả là "Huỳnh Mi tăng và Thạch Thanh Tử vận chân khí vào người Ðoàn Dự, sức thần công của chu cáp hút lấy". Họ bị mắc kẹt cho đến khi "cảm thấy tàn lực dốc ra tuồn tuột, không còn cách nào ngưng tụ lại được".
* Đoạt trọn nội công của Cưu Ma Trí:
Dưới đáy giếng khô, Cưu Ma Trí bị tẩu hoả nhập ma bóp cổ Ðoàn Dự. Vương Ngọc Yến cắn vào huyệt Khúc Trì của lão khiến chân khí bị hở, "Nội lực trong người hắn tiết ra ngoài. Ðã có đường thông ra, chân khí không còn bị bế tắc rồi cứ ùn ùn tuôn vào người Ðoàn Dự không ngớt". Cuối cùng, "Nửa phần nội lực Cưu Ma Trí đã trút vào người Ðoàn Dự thì sự mạnh yếu hai bên chênh lệch rất nhiều", khiến quốc sư Thổ Phồn mất sạch võ công cả đời tu luyện.
* Phân tích và Cảm nhận về Ðoàn Dự:
* Phân tích và Cảm nhận về Ðoàn Dự:
Hành trình hút nội công của Ðoàn Dự mang đậm chất bi hài kịch. Chàng là một người cực kỳ căm ghét bạo lực, "từ thuở nhỏ Ðoàn Dự đã được thấm nhuần sâu xa Phật học và Nho học, chàng vốn ngán ngẩm nghề võ". Thế nhưng, càng từ chối, võ công càng tự động "chảy" vào người chàng.
Kim Dung đã rất tài tình khi sắp đặt mọi lần hút nội công của Ðoàn Dự đều diễn ra trong thế bị động: hoặc là bị người ta tấn công, hoặc là người ta tự nguyện truyền vào, hoặc là trong lúc chàng cố gắng cứu người. Chàng có nội công đệ nhất thiên hạ nhưng lại không biết sử dụng, giống như "đứa trẻ lên ba mà trong tay lại có gia tài hàng triệu nhưng không biết tiêu xài". Sự trớ trêu này mang ý nghĩa mỉa mai sâu sắc đối với những kẻ tham vọng trong giang hồ (như Mộ Dung Phục, Cưu Ma Trí) dùng mọi tâm cơ để tranh đoạt võ học nhưng cuối cùng lại trắng tay.
2. Hư Trúc: Chàng hoà thượng thô kệch thừa hưởng công lực của ba bậc kỳ tài
Nếu Ðoàn Dự thu gom nội công một cách chắp vá từ nhiều người, thì Hư Trúc lại nhận được sự truyền thừa một cách trọn vẹn, hệ thống, nhưng lại mang đầy yếu tố ép buộc từ ba vị tiền bối vĩ đại nhất của phái Tiêu Dao.
Các tình huống được truyền nội công:
* Vô Nhai Tử truyền 70 năm thần công:
Khi Hư Trúc đánh bừa một nước cờ tự sát để phá giải thế cờ Trân Lung, y được Tô Tinh Hà đưa vào mật thất. Dù Vô Nhai Tử chê Hư Trúc "Tướng mạo ngươi xấu thế thì không được rồi! Khó quá! Trời ơi!" nhưng đành chấp nhận đó là "lòng trời". Lão đã dùng "phép 'Hóa Công Ðại Pháp' của bản môn trừ bỏ hết nội lực của phái Thiếu Lâm" và trút toàn bộ tinh hoa vào người y: "Trái lại trong người ngươi hiện giờ đã súc tích bảy mươi năm thần công của phái 'Tiêu Dao' thì sao không phải đệ tử bản phái?".
* Hấp thụ nội lực của Thiên Sơn Ðồng Mỗ và Lý Thu Thủy:
Dưới hầm chứa nước đá của hoàng cung Tây Hạ, Ðồng Mỗ và Lý Thu Thủy vì thù hận tình ái đã đánh nhau đến lưỡng bại câu thương. Trong lúc giao đấu bế tắc, "Nội lực Ðồng Mỗ và Lý Thu Thủy mười phần có đến chín đã truyền vào trong người Hư Trúc rồi đứng lại đó". Kỳ diệu thay, "Hai luồng nhiệt khí hoà với chân khí trong bản thân, không có gì dẫn đạo chạy tứ tung khắp các huyệt đạo trong người rất mau" và cuối cùng "Cả ba lực lượng hợp làm một" nhờ có Bắc Minh chân khí của Vô Nhai Tử dung hoà.
* Phân tích và Cảm nhận về Hư Trúc:
* Phân tích và Cảm nhận về Hư Trúc:
So với Ðoàn Dự, hành trình của Hư Trúc mang nhiều giằng xé nội tâm và bi kịch về tín ngưỡng. Hư Trúc là đệ tử trung thành của Thiếu Lâm, luôn miệng khước từ: "Tiểu tăng là đệ tử phái Thiếu Lâm. Khi nào dám khinh tổ diệt tông, đi theo phái khác?". Thế nhưng, số phận lại ép y phải nhận chức chưởng môn Tiêu Dao, ép y phải phá sát giới, tửu giới, huân giới và cả sắc giới.
Tuy nhiên, chính sự "ngu ngốc", thật thà và lòng từ bi của Hư Trúc lại là chiếc chìa khoá để hoá giải mọi ân oán. Việc Hư Trúc – một gã hoà thượng xấu xí mũi huếch, môi dày – lại trở thành người duy nhất dung nạp được nội công của cả Vô Nhai Tử, Thiên Sơn Ðồng Mỗ và Lý Thu Thủy mang một ý nghĩa nhân sinh tuyệt đẹp.
Tuy nhiên, chính sự "ngu ngốc", thật thà và lòng từ bi của Hư Trúc lại là chiếc chìa khoá để hoá giải mọi ân oán. Việc Hư Trúc – một gã hoà thượng xấu xí mũi huếch, môi dày – lại trở thành người duy nhất dung nạp được nội công của cả Vô Nhai Tử, Thiên Sơn Ðồng Mỗ và Lý Thu Thủy mang một ý nghĩa nhân sinh tuyệt đẹp.
Phái Tiêu Dao cả đời theo đuổi nhan sắc mỹ miều, nghệ thuật bách khoa uyên bác, chìm đắm trong hận thù tình ái si mê. Cuối cùng, tất cả những ân oán chém giết gần một thế kỷ của họ lại được gột rửa và hội tụ vào một cơ thể hoàn toàn thanh tịnh, vô dục vô cầu.
Đánh giá chung
Thông qua hai nhân vật Ðoàn Dự và Hư Trúc, tác phẩm gửi gắm một thông điệp thiền luận: Cảnh giới cao nhất của võ học (hay bất cứ thành tựu nào ở đời) không thuộc về những kẻ dùng mưu mô xảo quyệt để cưỡng đoạt. Ðoàn Dự vì chữ "Tình" (cứu người) mà đạt được thần công; Hư Trúc vì chữ "Thiện" (tâm Phật vô ngã) mà trở thành cao thủ đệ nhất. Sự tiếp nhận nội công của họ không phải là một chiến tích tranh đoạt, mà là phần thưởng của tạo hoá dành cho những trái tim thuần khiết nguyên thuỷ.
.....
Vô Nhai Tử hoan hỉ và tiếc nuối sau khi truyền nội công cho Hư Trúc
Sau khi dốc cạn toàn bộ bảy mươi năm thần công tu luyện cả đời truyền sang cho tiểu hòa thượng Hư Trúc, tâm lý và cảm nhận của Vô Nhai Tử trải qua một sự giằng xé vô cùng phức tạp. Đó là sự pha trộn giữa niềm hoan hỉ vì trút bỏ được gánh nặng 30 năm, sự khuất phục trước định mệnh, nỗi uất hận kẻ phản đồ, và đặc biệt là sự nuối tiếc đến mức ám ảnh về một cái đẹp không toàn vẹn.
Dưới đây là diễn biến tâm lý khoảnh khắc cuối đời của vị chưởng môn phái Tiêu Dao này:
Thông qua hai nhân vật Ðoàn Dự và Hư Trúc, tác phẩm gửi gắm một thông điệp thiền luận: Cảnh giới cao nhất của võ học (hay bất cứ thành tựu nào ở đời) không thuộc về những kẻ dùng mưu mô xảo quyệt để cưỡng đoạt. Ðoàn Dự vì chữ "Tình" (cứu người) mà đạt được thần công; Hư Trúc vì chữ "Thiện" (tâm Phật vô ngã) mà trở thành cao thủ đệ nhất. Sự tiếp nhận nội công của họ không phải là một chiến tích tranh đoạt, mà là phần thưởng của tạo hoá dành cho những trái tim thuần khiết nguyên thuỷ.
.....
Vô Nhai Tử hoan hỉ và tiếc nuối sau khi truyền nội công cho Hư Trúc
Sau khi dốc cạn toàn bộ bảy mươi năm thần công tu luyện cả đời truyền sang cho tiểu hòa thượng Hư Trúc, tâm lý và cảm nhận của Vô Nhai Tử trải qua một sự giằng xé vô cùng phức tạp. Đó là sự pha trộn giữa niềm hoan hỉ vì trút bỏ được gánh nặng 30 năm, sự khuất phục trước định mệnh, nỗi uất hận kẻ phản đồ, và đặc biệt là sự nuối tiếc đến mức ám ảnh về một cái đẹp không toàn vẹn.
Dưới đây là diễn biến tâm lý khoảnh khắc cuối đời của vị chưởng môn phái Tiêu Dao này:
Sự hoan hỉ, nhẹ nhõm khi tìm được truyền nhân
Ngay sau khi truyền công xong, cơ thể Vô Nhai Tử lập tức chịu sự tàn phá tàn khốc của thời gian bị dồn nén. Từ một lão già râu tóc đen nhánh, mặt đẹp như ngọc, ông đột nhiên lão hóa kinh hoàng: đầu trọc lóc, râu bạc trắng, da mặt đầy nếp nhăn và mất hết sinh khí.
Tuy nhiên, vượt lên trên nỗi đau thể xác, cảm nhận đầu tiên của ông là sự vui mừng tột độ vì đã tìm được người kế thừa. Khi bảo Hư Trúc thử phóng chưởng làm vỡ nát nửa bức vách ván, ông đã "cười hiếp mắt tỏ vẻ hoan hỉ" và thốt lên: "- Đại công thế là xong rồi! Hài nhi! Phúc trạch ngươi thật là thâm hậu hơn cả kỳ vọng của ta". Ông cảm thấy thanh thản vì di sản võ học cả đời của mình không bị vùi lấp dưới lòng đất, và ông đã có thể buông bỏ sự sống mỏi mòn đau khổ suốt 30 năm qua.
Thỏa hiệp với "Lòng Trời" và khát khao báo thù
Việc Hư Trúc nhắm mắt đánh bừa một nước cờ tự sát lại hóa giải được thế cờ Trân Lung (Trân Long) do ông mất 3 năm nghĩ ra khiến Vô Nhai Tử nhận ra sự an bài của tạo hóa. Ông cảm thán: "- Đó là lòng trời! Đó là lòng trời!". Dù không hoàn toàn ưng ý về người được chọn, ông vẫn chấp nhận Hư Trúc vì cho rằng đó là phúc duyên thâm hậu mà định mệnh sắp đặt.
Cảm nhận sâu sắc tiếp theo của ông là sự uất hận dành cho kẻ phản đồ Đinh Xuân Thu. Mục đích duy nhất khiến ông phải kéo dài hơi tàn, lập mưu chờ đợi truyền nhân chính là để báo thù. Ông thẳng thắn giao nhiệm vụ cho Hư Trúc:
"- Ta nhờ ngươi đi giết một người, một người đại ác. Người đó lại chính là đệ tử ta tên gọi Ðinh Xuân Thu". Để Hư Trúc đủ sức hoàn thành tâm nguyện này, ông đã trao lại chiếc nhẫn chưởng môn bằng sắt đen và một bức họa đồ mỹ nữ, căn dặn Hư Trúc mang nó đến núi Thiên Sơn tìm người truyền dạy các võ công thượng thặng của bổn phái.
Nỗi nuối tiếc, ám ảnh về sự hoàn mỹ đến phút lâm chung
Đỉnh điểm bi kịch trong tâm lý của Vô Nhai Tử nằm ở những giây phút hấp hối. Phái Tiêu Dao vốn là môn phái cực kỳ chú trọng ngoại hình, đệ tử ai nấy đều phải là trai xinh gái đẹp, mang cốt cách tiên phong đạo cốt. Vô Nhai Tử cả đời luôn khát khao tìm một truyền nhân là "chàng thiếu niên phong lưu tuấn nhã".
Thế nhưng, kẻ kế thừa 70 năm thần công của ông lại là Hư Trúc – một nhà sư có tướng mạo mày rậm, mắt to, lỗ mũi huếch lên, môi dài như quả chuối mắn, lại thêm mặt mũi sưng vếu vì bị đánh. Dù đã chấp nhận truyền công, sự thô kệch, xấu xí của Hư Trúc vẫn như một cái gai đâm vào lòng kiêu hãnh thẩm mỹ của Vô Nhai Tử.
Đến tận lúc trút hơi thở cuối cùng, tâm trí ông vẫn không thôi dằn vặt về điều này. Lời trăng trối cuối cùng của một bậc kỳ tài không phải là những triết lý cao siêu, mà lại là một tiếng thở dài đầy chua xót về ngoại hình:
"- Có điều đáng tiếc là tướng mạo ngươi khó coi! Trung gian tất còn bị nhiều phen điêu đứng. Thôi đành phó mặc thiên công! Ðáng tiếc... thật là đáng tiếc.".
Thanh âm yếu dần rồi ông gục đầu xuống đất, tắt thở, mang theo sự nuối tiếc vĩnh viễn không thể siêu thoát.
"- Có điều đáng tiếc là tướng mạo ngươi khó coi! Trung gian tất còn bị nhiều phen điêu đứng. Thôi đành phó mặc thiên công! Ðáng tiếc... thật là đáng tiếc.".
Thanh âm yếu dần rồi ông gục đầu xuống đất, tắt thở, mang theo sự nuối tiếc vĩnh viễn không thể siêu thoát.
Bình luận và Đánh giá
* Bi kịch của sự "Chấp niệm" (Bám chấp vào hình tướng)
Kim Dung đã khắc họa Vô Nhai Tử như một bức chân dung tuyệt đẹp nhưng mang đầy vết nứt của sự bám chấp. Cảm nhận cuối đời của ông phơi bày sự mâu thuẫn tột cùng: Ông có đủ trí tuệ để hiểu luật nhân quả, để cảm thán "Đó là lòng trời", nhưng lại không có đủ sự giác ngộ để buông bỏ cái vỏ bọc bề ngoài. Tiếng thở dài "Đáng tiếc... thật là đáng tiếc" lúc lâm chung cho thấy ông chết đi trong sự ấm ức tột độ. Ông yêu cái đẹp, si mê nghệ thuật và sự hoàn hảo đến mức mù quáng (như việc yêu một bức tượng ngọc do chính mình tạc ra), để rồi sự "Cầu toàn" đó biến thành liều thuốc độc hành hạ tâm hồn ông cho đến lúc chết.
* Ngòi bút trào phúng đỉnh cao của Kim Dung
* Ngòi bút trào phúng đỉnh cao của Kim Dung
Sự kiện Vô Nhai Tử truyền công cho Hư Trúc là một màn trào phúng tinh tế sắc sảo bậc nhất của tác giả đối với giới võ lâm. Môn phái Tiêu Dao tự hào về sự hào hoa, phong nhã, khinh miệt những kẻ phàm phu tục tử. Thế nhưng, tạo hóa lại an bài cho toàn bộ cơ nghiệp, sức mạnh và quyền lực của phái Tiêu Dao (từ Vô Nhai Tử, Thiên Sơn Đồng Lão đến Lý Thu Thủy) rơi trọn vẹn vào tay một gã hòa thượng vô danh, thô kệch, mũi huếch mồm rộng và hoàn toàn dốt nát về cầm kỳ thi họa.
* Bài học về sự "Vô Cầu"
* Bài học về sự "Vô Cầu"
Vô Nhai Tử dùng cả đời để "Cầu" một truyền nhân hoàn hảo mỹ mạo nhưng không được. Hư Trúc hoàn toàn "Vô Cầu", không muốn phá cờ, không muốn học võ, không muốn làm chưởng môn, thậm chí không muốn tiếp nhận 70 năm nội lực, nhưng cuối cùng lại có được tất cả. Sự gượng ép chấp nhận của Vô Nhai Tử trước Hư Trúc chính là sự đầu hàng của cái tôi kiêu ngạo trước định mệnh vô thường.
Nó khẳng định triết lý sâu sắc: Cái đẹp hình tướng chỉ là phù du, chỉ có một tấm lòng chân thật, vô ngã, chất phác như Hư Trúc mới là vật chứa đựng bền vững nhất cho những sức mạnh vĩ đại nhất thế gian.
.....
Nội công: Đoàn Dự hay Hư trúc mạnh hơn?
Nội công của Đoàn Dự và Hư Trúc đều đạt đến cảnh giới vô tiền khoáng hậu, có thể coi là ngang ngửa nhau về mặt dung lượng (độ lớn). Tuy nhiên, nếu xét về độ tinh thuần và khả năng kiểm soát, vận dụng thực chiến thì Hư Trúc mạnh hơn và toàn diện hơn Đoàn Dự rất nhiều.
Dưới đây là phân tích và giải thích dựa trên nguồn gốc, đặc điểm và biểu hiện thực tế của hai nhân vật:
.....
Nội công: Đoàn Dự hay Hư trúc mạnh hơn?
Nội công của Đoàn Dự và Hư Trúc đều đạt đến cảnh giới vô tiền khoáng hậu, có thể coi là ngang ngửa nhau về mặt dung lượng (độ lớn). Tuy nhiên, nếu xét về độ tinh thuần và khả năng kiểm soát, vận dụng thực chiến thì Hư Trúc mạnh hơn và toàn diện hơn Đoàn Dự rất nhiều.
Dưới đây là phân tích và giải thích dựa trên nguồn gốc, đặc điểm và biểu hiện thực tế của hai nhân vật:
Nguồn gốc và Dung lượng nội công: Cả hai đều thuộc hàng "Vô tiền khoáng hậu"
* Đoàn Dự - "Hút" cạn nội lực quần hùng:
Nội lực của Đoàn Dự là một sự pha trộn khổng lồ. Nhờ học được trang đầu của Bắc Minh Thần Công và nuốt phải Mãng Cổ Chu Cáp (vật mang dương khí thuần nhất), cơ thể chàng sinh ra một hấp lực kỳ dị hút chân khí của người khác. Gia tài nội lực của chàng được thu thập từ:Bảy đệ tử của Huỳnh Mi tăng (Phá Sản, Phá Mạn, Phá Tham, Phá Ái...).
Các cao thủ bàng môn và chính phái: Chung Vạn Cừu, Hoa Hách Cấn, Thái tử Đoàn Diên Khánh.
Hút cạn nội lực của hai đại cao thủ Huỳnh Mi Tăng (thuần dương) và Thạch Thanh Tử (thuần âm) khi họ chữa bệnh cho chàng.
Hút một phần chân khí của 5 vị cao tăng Thiên Long Tự (kể cả Bảo Định Đế).
Đặc biệt nhất: Hút trọn vẹn toàn bộ nội lực uyên thâm cả đời tu luyện của Đại Luân Minh Vương Cưu Ma Trí dưới đáy giếng khô. Chính vì thế, nội lực của Đoàn Dự được đánh giá là "thâm hậu trên đời có một".
* Hư Trúc - Kế thừa trọn vẹn di sản Tiêu Dao Phái:
* Hư Trúc - Kế thừa trọn vẹn di sản Tiêu Dao Phái:
Khác với sự cóp nhặt của Đoàn Dự, Hư Trúc lại nhận được sự truyền công mang tính hệ thống từ ba vị đại cao thủ mạnh nhất của phái Tiêu Dao (mỗi người tu luyện gần 100 năm):70 năm thần công của Vô Nhai Tử truyền trực tiếp trên đỉnh đầu.
Hút 90% nội lực của Thiên Sơn Đồng Mỗ và Lý Thu Thủy khi hai bà tử chiến dưới hầm nước đá. Nhờ vậy, Hư Trúc sở hữu "một nội lực vô biên do Vô Nhai Tử, Thiên Sơn Đồng Mỗ và Lý Thu Thủy truyền vào".
* Tình huống đối đầu trực tiếp:
Tại cung Linh Thứu, khi Đoàn Dự say rượu quỳ lạy Hư Trúc, hai người vô tình đỡ lấy nhau và chân khí đụng chạm: "Chân khí hai người đụng vào nhau đều cảm thấy nội lực trong mình đối phương đầy rẫy liền vội vàng thu chân lực lại". Chi tiết này minh chứng dung lượng nội công của hai người lúc bấy giờ là ngang tài ngang sức, thâm hậu đến mức cả hai đều phải giật mình.
Sự khác biệt quyết định: Độ tinh thuần và Khả năng kiểm soát (Hư Trúc áp đảo)
Dù dung lượng nội công tương đương, nhưng Hư Trúc mạnh hơn hẳn ở khả năng thực chiến dựa trên hai yếu tố sau:
Thứ nhất: Độ tinh thuần của chân khí
* Hư Trúc:
Nội lực của y tuy đến từ 3 người khác nhau nhưng lại hoàn toàn cùng chung một gốc là Tiêu Dao phái. Khi nội lực của Đồng Mỗ và Lý Thu Thủy truyền vào người y, nhờ có Bắc Minh chân khí của Vô Nhai Tử dẫn đạo, "Cả ba lực lượng hợp làm một" tạo thành một luồng sức mạnh dung hòa, đả thông mọi huyệt đạo. Nó vô cùng thuần khiết và y có thể vận dụng dễ dàng, có đủ cả hai mặt âm dương.
* Đoàn Dự:
Nội lực của chàng là một mớ hỗn độn của đủ các môn phái: Phật gia (Thiếu Lâm/Thiên Long), Đạo gia (Thạch Thanh Tử), Tây Vực (Cưu Ma Trí). Sự xung đột giữa các luồng chân khí này từng làm chàng đau đớn muốn nổ tung, tựa như "hai quan thái y xem mạch tương phản nhau" vì nửa âm nửa dương. Chàng chỉ có thể ép chúng lại nhờ dương khí của Chu Cáp và phép "Đạo khí quy hư", chứ thực chất chúng không dung hợp hoàn hảo.
Thứ hai: Khả năng vận dụng và chiêu thức võ công
Thứ hai: Khả năng vận dụng và chiêu thức võ công
* Hư Trúc - Bậc thầy võ học:
Hư Trúc không chỉ có nội công mà còn được học toàn bộ các tuyệt kỹ chiêu thức để phát huy nội công đó. Y tinh thông Thiên Sơn Chiết Mai Thủ, Thiên Sơn Lục Dương Chưởng, Tiểu Vô Tướng Công và còn lĩnh ngộ các bí kíp khắc trên vách đá cung Linh Thứu. Y có thể xuất thủ điểm huyệt, giải Sinh tử phù, đoạt binh khí của địch một cách xuất thần nhập hóa.
* Đoàn Dự - "Trẻ lên ba cầm gia tài hàng triệu":
Khuyết điểm chí mạng của Đoàn Dự là chàng hoàn toàn không biết võ công cơ bản và rất ghét bạo lực. Môn tấn công duy nhất của chàng là Lục Mạch Thần Kiếm lại "có lúc linh nghiệm có lúc không, chứ không thể điều khiển theo ý mình được". Cưu Ma Trí từng nhận xét Đoàn Dự chẳng khác gì "một đứa trẻ lên ba mà trong tay lại có gia tài hàng triệu nhưng không biết tiêu xài". Dù về sau được Tiêu Phong chỉ điểm để chuyên sử dụng một kiếm, khả năng kiểm soát chủ động của Đoàn Dự vẫn kém xa sự thành thục của Hư Trúc.
Kết luận
Nếu coi nội công như một hồ chứa nước, thì hồ của Đoàn Dự và Hư Trúc đều mênh mông như nhau. Nhưng nước trong hồ Hư Trúc là dòng nước trong vắt, tuân theo sự điều khiển của hệ thống kênh rạch (chiêu thức Tiêu Dao phái) để biến thành sức mạnh hủy diệt khi cần. Trong khi đó, nước trong hồ Đoàn Dự là một vùng nước xoáy hỗn loạn, lúc thì bùng nổ dữ dội (khi Lục Mạch Thần Kiếm phát huy), lúc lại ứ đọng không tuân theo ý chủ nhân.
Do đó, nếu xét về tổng thể nội lực kết hợp với năng lực tác chiến thực tế, Hư Trúc hoàn toàn mạnh hơn, ổn định hơn và nguy hiểm hơn Đoàn Dự.
...
Bài liên quan:
No comments:
Post a Comment