Cát Tường
Trong lịch sử phái Nga Mi, từ sư tổ sáng phái Quách Tương đến đời chưởng môn thứ ba Diệt Tuyệt sư thái và đời thứ tư Chu Chỉ Nhược, môn phái này đã trải qua những thăng trầm và biến thiên rất lớn về cả võ học lẫn vị thế trên giang hồ (Đời thứ hai là Phong Lăng sư thái ít được nhắc đến chi tiết). Cầu chuyện này được nói đến trong tác phẩm Ỷ thiên đồ long ký của Kim Dung.
Ai có võ công cao nhất và Ai có uy tín nhất?
* Về võ công cao nhất:
Nếu xét về căn cơ, sự uyên bác và cảnh giới võ học tối cao, sư tổ Quách Tương là người cao nhất. Nàng mang "gia học uyên nguyên", từ nhỏ đã được tiếp xúc và học hỏi võ công của những đệ nhất cao thủ đương thời như Quách Tĩnh, Hoàng Dung, Hoàng Dược Sư, Chu Bá Thông, Tiểu Long Nữ. Hơn nữa, nàng lại được Giác Viễn đại sư trực tiếp truyền cho Cửu Dương Chân Kinh, và phái Nga Mi đã nhận được chữ "Thuần" (tinh thuần) trong bộ kinh này.
Tuy nhiên, nếu xét về độ tinh thục, thực chiến và uy lực tột đỉnh của hệ thống võ công phái Nga Mi đã được hoàn thiện, Diệt Tuyệt sư thái là người đạt đến đỉnh cao nhất trong thời đại của mình. Võ công của bà thâm hậu, sáng tạo ra "Diệt Kiếm" và "Tuyệt Kiếm", lại luyện được tuyệt kỹ "Phật Quang Phổ Chiếu" chỉ bằng một chiêu với nền tảng Nga Mi Cửu Dương Công tu luyện hơn 30 năm.
Chu Chỉ Nhược tuy đoạt danh hiệu "Võ công đệ nhất thiên hạ" tại Anh Hùng Đại Hội, nhưng thực chất đó chỉ là sức mạnh ảo ảnh. Trương Vô Kỵ đã nhìn thấu rằng võ công chân chính của nàng kém xa Du Liên Châu và Ân Lê Đình, nàng chỉ nhờ tập luyện tốc thành những chiêu thức quái dị, âm độc ở phần hạ thừa của Cửu Âm Chân Kinh để xuất kỳ bất ý mà chiến thắng.
* Về uy tín trên giang hồ:
Quách Tương là người có uy tín tuyệt đối và đẹp đẽ nhất. Ngay từ khi chưa sáng lập môn phái, nhờ là con gái của Quách Tĩnh - Hoàng Dung, lại hào sảng hiếu khách, nàng đi đến đâu hắc bạch lưỡng đạo cũng đều nể trọng. Vô Sắc thiền sư của Thiếu Lâm từng khen ngợi nàng là "bậc nhân trung anh tuấn, nữ trung trượng phu".
Diệt Tuyệt sư thái cũng có uy tín cực cao, được miêu tả là "một đại hiệp danh vọng... bình sinh hành hiệp trượng nghĩa, chính khí lẫm lẫm trong võ lâm ai ai cũng kính trọng". Dù bà có tàn nhẫn với Ma giáo, giới giang hồ vẫn coi bà là rường cột của chính đạo. Ngược lại, Chu Chỉ Nhược vì sử dụng võ công quỉ mị, hành sự tàn nhẫn nên uy tín giảm sút nghiêm trọng, khiến nhiều người e ngại và bất mãn.
So sánh và Xếp hạng 5 yếu tố
1. Sắc đẹp (Nhan sắc):
* Hạng 1 - Chu Chỉ Nhược:
Nàng sở hữu nhan sắc "đẹp như tiên giáng trần", "hoa nhường nguyệt thẹn", vừa thanh lệ tú nhã vừa mang vẻ kiều mị, ôn nhu khiến Trương Vô Kỵ vô cùng say đắm.
* Hạng 2 - Quách Tương:
Mang vẻ đẹp của một thiếu nữ rực rỡ, "gương mặt xinh tươi", "dung nhan mỹ lệ", pha lẫn nét ưu tư phong trần.
* Hạng 3 - Diệt Tuyệt sư thái:
Thực chất khi còn trẻ bà "mặt mày đúng ra rất đẹp", nhưng do tính tình khắc nghiệt, hai hàng lông mày xiên xiên đổ xuống khiến khuôn mặt mang vẻ kỳ bí, "hơi giống kẻ đóng vai quỉ mị".
2. Sự thông minh tài trí:
* Hạng 1 - Chu Chỉ Nhược:
Tâm cơ sâu sắc, mưu mẹo khôn lường. Nàng đã lừa được cả Triệu Mẫn, đoạt đao kiếm trên đảo hoang, vu oan cho người khác và thực hiện một chuỗi các kế hoạch thao túng tâm lý Trương Vô Kỵ hoàn hảo.
* Hạng 2 - Quách Tương:
Mang ngoại hiệu "Tiểu Đông Tà", nàng kế thừa trí thông minh từ Hoàng Dung, đối đáp vô cùng lanh lợi, sắc sảo khiến các cao tăng Thiếu Lâm cũng phải cứng họng. Trong võ học, nàng linh hoạt sử dụng chiêu thức các phái để che giấu lai lịch.
* Hạng 3 - Diệt Tuyệt sư thái:
Bà là người quyết đoán nhưng lại quá cố chấp, giáo điều và bảo thủ. Sự bảo thủ này khiến bà không nhìn thấu được nhiều âm mưu trên giang hồ và đẩy bản thân cùng đồ đệ vào bi kịch.
3. Kiếm pháp:
* Hạng 1 - Diệt Tuyệt sư thái:
Kiếm pháp của bà đạt mức "thông thần", được Tống Thanh Thư ca ngợi là chỉ đứng sau Trương Tam Phong. Bà sáng tạo ra "Diệt Kiếm", "Tuyệt Kiếm" và khi cầm Ỷ Thiên kiếm, bà tạo ra uy lực kinh hồn bạt vía.
* Hạng 2 - Quách Tương:
Tinh thông vô số kiếm pháp đương thời như Lạc Anh kiếm pháp, Toàn Chân kiếm pháp, Ngọc Nữ kiếm pháp. Sự uyên bác này là tiền đề để nàng sáng lập ra hệ thống kiếm thuật phái Nga Mi.
* Hạng 3 - Chu Chỉ Nhược:
Nàng chủ yếu dựa vào sự biến ảo, quỉ mị của roi mềm (nhuyễn tiên) và đoản đao, kiếm pháp không có sự vững chãi, đường hoàng của kiếm thuật danh gia.
4. Chưởng pháp:
* Hạng 1 - Diệt Tuyệt sư thái:
Chưởng pháp "Phật Quang Phổ Chiếu" của bà uy lực bài sơn đảo hải, không có biến hóa nhưng sức mạnh vô địch, chỉ một chiêu đã có thể lấy mạng kẻ thù . Bà cũng sử dụng thành thạo "Phiêu Tuyết Xuyên Vân Chưởng" và "Tiệt Thủ Cửu Thức".
* Hạng 2 - Chu Chỉ Nhược:
Luyện tuyệt kỹ "Cửu Âm Bạch Cốt Trảo", chưởng pháp nhắm vào đỉnh đầu cực kỳ tàn độc và sắc bén, cùng với "Kim Đính Miên Chưởng". Tuy nhiên kình lực không dồi dào.
* Hạng 3 - Quách Tương:
Nàng chủ yếu học lỏm các môn chưởng pháp như Thiết Bồ Phiến Thủ (của Thiết Chưởng bang), Diệu Thủ Không Không.
5. Nội công:
* Hạng 1 - Quách Tương:
Trực tiếp nghe Giác Viễn đại sư tụng Cửu Dương Chân Kinh và ngộ ra tính "Thuần" của bộ kinh này, xây dựng nên nền tảng nội công thâm hậu cho phái Nga Mi.
* Hạng 2 - Diệt Tuyệt sư thái:
Tu luyện Nga Mi Cửu Dương Công hơn 30 năm, nội lực dồi dào, xương cốt vững chãi, khí lực hùng hậu không kém gì tráng niên.
* Hạng 3 - Chu Chỉ Nhược:
Vì muốn tốc thành nên nội công của nàng rất nông cạn ("nội lực không lấy gì làm thâm hậu"). Nàng phải dùng kỹ năng xuất kỳ bất ý để bù đắp sự thiếu hụt này.
Bình luận và Cảm nhận
Qua ba thế hệ chưởng môn được nhắc tới, ta thấy một sự vận động mang tính bi kịch của phái Nga Mi:
* Sự thuần khiết ban đầu:
Phái Nga Mi khởi thủy từ Quách Tương – một nữ hiệp hào sảng, khoáng đạt, võ công hòa trộn tinh hoa của bách gia chư tử nhưng mang cốt cách tiêu sái, tự do. Nàng lập phái vì tơ tưởng Dương Quá, mang một tình yêu và lý tưởng rất đẹp.
* Sự cực đoan hóa:
Đến đời Diệt Tuyệt sư thái, phái Nga Mi trở nên cứng nhắc, tàn bạo. Chữ "Tuyệt" trong tên bà đã phản ánh sự đoạn tuyệt với tình cảm và sự khoan dung. Bà biến lý tưởng phục quốc của Quách đại hiệp thành sự thù hận mù quáng, sẵn sàng ép đệ tử thề độc và sử dụng thủ đoạn để đạt mục đích.
* Sự tha hóa về võ học và đạo đức:
Chu Chỉ Nhược là nạn nhân và cũng là sản phẩm cuối cùng của sự cực đoan đó. Chịu áp lực quá lớn từ di mệnh của sư phụ, từ một cô gái đôn hậu, Chỉ Nhược đã phải học các môn tà ma âm độc, dùng "khổ nhục kế" và ám toán để xưng hùng. Phái Nga Mi từ chỗ là một danh môn chính phái uyên bác do Quách Tương sáng lập, đến đời Chu Chỉ Nhược lại phải dùng đến "Cửu Âm Bạch Cốt Trảo" rùng rợn để uy hiếp quần hùng.
Sự suy đồi võ công từ chỗ "thâm hậu, chính đại" (Quách Tương, Diệt Tuyệt) chuyển sang "tốc thành, quỉ mị" (Chu Chỉ Nhược) chính là ẩn dụ của Kim Dung: Bất cứ môn phái nào, khi bị áp lực của quyền lực, danh vọng và thù hận chi phối, đều sẽ dần đánh mất đi cái "Đạo" nguyên thủy của mình. Chu Chỉ Nhược có được vinh quang tột đỉnh ở Thiếu Lâm, nhưng đổi lại, nàng đánh mất bản ngã thiện lương và rơi vào hố sâu của sự đau khổ, hoang tưởng.
...
Quách Tương truyền y bát cho Phong lăng sư thái
Phong Lăng sư thái là chưởng môn đời thứ hai của phái Nga Mi, bà kế thừa y bát từ chính sư phụ của mình là tổ sư sáng phái Quách Tương. Quá trình kế thừa y bát của Phong Lăng sư thái gắn liền với một bí mật vĩ đại và một di mệnh nặng nề, được Diệt Tuyệt sư thái (đệ tử của Phong Lăng) kể lại chi tiết như sau:
* Tiếp nhận bí mật vĩ đại:
Do Quách Phá Lỗ tử trận khi còn trẻ nên bí mật về binh pháp và võ công giấu bên trong Đao Đồ Long và Kiếm Ỷ Thiên chỉ còn một mình Quách Tương biết [1]. Trước khi qua đời (lìa trần), Quách Tương đã đem toàn bộ bí mật tối quan trọng này truyền lại cho ân sư của Diệt Tuyệt là Phong Lăng sư thái.
* Kế thừa di mệnh:
Lúc sinh tiền, Quách Tương đã cất công tìm kiếm bảo đao Đồ Long nhưng không thành công. Vì vậy, khi truyền lại y bát, bà cũng đồng thời giao cho Phong Lăng sư thái di mệnh phải tiếp tục tìm kiếm thanh bảo đao này.
Đáng tiếc là sau này, Phong Lăng sư thái dành cả đời làm theo di mệnh để tìm kiếm thanh đao Đồ Long nhưng cũng không có kết quả. Đến khi viên tịch, bà lại đem thanh kiếm Ỷ Thiên cùng di mệnh của Quách tổ sư truyền tiếp cho đệ tử của mình là Diệt Tuyệt sư thái.
...
Vì sao Quách Tương là "tiểu đông tà"?
Quách Tương có ngoại hiệu là "Tiểu Đông Tà" xuất phát từ mối quan hệ và sự tương đồng về tính cách giữa nàng và ông ngoại của mình là Đào Hoa đảo chủ - "Đông Tà" Hoàng Dược Sư.
Cụ thể, Hoàng Dược Sư vốn mang tính tình cổ quái, khác người, phong thái tiêu sái và trước nay không bao giờ chịu câu nệ hay bó buộc bởi những lề thói, giáo điều, lễ phép phàm tục. Nhận thấy cô cháu ngoại Quách Tương (con gái của Quách Tĩnh và Hoàng Dung) cũng thừa hưởng nét tính cách khoáng đạt, ngông nghênh và tự do tự tại y hệt mình, ông đã vui vẻ gọi đùa nàng là "Tiểu Đông Tà".
Đáp lại sự ưu ái này, Quách Tương cũng không hề e dè mà gọi thẳng ông ngoại mình là "Lão Đông Tà". Sự phản hồi có phần "ngược đời" và bất chấp tôn ti trật tự này không những không khiến Hoàng Dược Sư la rầy mà ngược lại, còn làm ông cảm thấy vô cùng hoan hỉ và thích thú. Biệt danh "Tiểu Đông Tà" từ đó gắn liền với Quách Tương, phản ánh trọn vẹn bản ngã "nữ trung trượng phu" đầy phóng khoáng của nàng.
...
Bài liên quan:
- Quách Tương
- Diệt Tuyệt sư thái
- Chu Chỉ Nhược
- Nga Mi
- Vì sao Diệt Tuyệt Sư Thái ép Chu Chỉ Nhược nhậm chức chưởng môn Nga My đời thứ tư?
- Vì sao Võ Đang có quy củ môn nhân không được giao đấu với phái Nga My
- Phái Nga Mi thời Chu Chỉ Nhược vứt bỏ quy củ danh môn chính phái
- Huyết cừu bất cộng đái thiên: Bi kịch Tạ Tốn và âm mưu tàn độc của Thành Côn
No comments:
Post a Comment