Cát Tường
Trong thế giới giang hồ muôn màu của Thiên Long Bát Bộ, nếu hang động của phái Tiêu Dao mang vẻ đẹp thần tiên thoát tục, thì Mạn Đà sơn trang toạ lạc giữa vùng sông nước Thái Hồ lại hiện lên như một bức tranh tuyệt mỹ nhưng đầy ám ảnh. Nơi đây là sự kết tinh của vẻ đẹp rực rỡ từ những loài hoa mạn đà (hoa sơn trà), dung nhan kiều diễm của nữ nhân, nhưng ẩn sâu dưới lớp đất trồng hoa lại là sự tàn độc, máu tanh và một nỗi hận tình không thể vùi lấp. Điều thú vị đáng nói, là chủ nhân Vương phu nhân từng tự tin nghĩ rằng mình hiểu về hoa trà nhưng hoá ra trật lất.
Nguồn gốc, Cảnh trí và Cây cối tại Mạn Đà Sơn Trang
* Vị trí và lối vào:
Mạn Đà sơn trang nằm biệt lập giữa Thái Hồ bao la, đường thuỷ đi vào vô cùng rắc rối với hàng ngàn hải cảng, vũng vịnh, nếu không có người thạo đường dẫn lối thì quyết không thể tìm vào. Lối vào trang viện được bảo vệ nghiêm ngặt bởi những "hàng đăng ken bằng tre" giăng dưới mặt nước, có gắn cơ quan tự động mở ra đóng lại.
* Cảnh trí và Cây cối:
* Cảnh trí và Cây cối:
Cảnh sắc nơi đây nổi bật với rừng hoa sơn trà đỏ rực. Khi thuyền vừa cập bến, hiện ra trước mắt là một rặng liễu rủ bóng, xa xa trên bờ hồ "hoa lá rực rỡ như hoa trà, ánh xuống nước đỏ rực một vùng". Khi bước lên bờ, phong cảnh lại càng kỳ lạ: "Trên bờ toàn hoa trà đỏ trắng lẫn lộn, không có nhà cửa phòng ốc chi hết". Tên gọi "Mạn Đà sơn trang" cũng xuất phát từ việc nơi đây trồng bạt ngàn hoa Mạn đà la (tức là hoa sơn trà).
Tuy nhiên, sự thật về rừng hoa này lại bị phơi bày qua con mắt sành sỏi của vương tôn nước Đại Lý - Đoàn Dự. Dù được trồng la liệt, nhưng chất lượng hoa lại rất tồi tàn: "Những bông trà ở đây đem so với trà bên Ðại Lý chỉ đáng đứng vào hàng thứ ba, thứ tư trở xuống. Ðình tạ, lầu các cực kỳ lịch sự mà cỏ hoa lại tầm thường nên mất cả vẻ tương xứng".
Tuy nhiên, sự thật về rừng hoa này lại bị phơi bày qua con mắt sành sỏi của vương tôn nước Đại Lý - Đoàn Dự. Dù được trồng la liệt, nhưng chất lượng hoa lại rất tồi tàn: "Những bông trà ở đây đem so với trà bên Ðại Lý chỉ đáng đứng vào hàng thứ ba, thứ tư trở xuống. Ðình tạ, lầu các cực kỳ lịch sự mà cỏ hoa lại tầm thường nên mất cả vẻ tương xứng".
Nguyên nhân là do chủ nhân sơn trang hoàn toàn không biết cách trồng trà. Đoàn Dự đã mỉa mai cười thầm: "Trồng trà vào nơi giải nắng thì chẳng chết cũng chột, khó lòng tươi tốt được, vun bón thế nào cũng vô ích. Biết bao nhiêu thứ trà quý để phu nhân làm hỏng hết. Ðáng tiếc, đáng tiếc!".
Bà chủ sơn trang chuộng sự hào nhoáng bề ngoài, nhầm lẫn những gốc trà tạp nham như "Lạc đệ tú tài" (có tới 15, 16 màu tạp nham trên một cây) là đồ quý, trong khi không hề hay biết đến những tuyệt phẩm chân chính như "Thập bát học sĩ" (18 bông thuần sắc), "Bát tiên quá hải", "Hồng trang tố lý" hay "Trảo phá mỹ nhân kiểm".
Bà chủ sơn trang chuộng sự hào nhoáng bề ngoài, nhầm lẫn những gốc trà tạp nham như "Lạc đệ tú tài" (có tới 15, 16 màu tạp nham trên một cây) là đồ quý, trong khi không hề hay biết đến những tuyệt phẩm chân chính như "Thập bát học sĩ" (18 bông thuần sắc), "Bát tiên quá hải", "Hồng trang tố lý" hay "Trảo phá mỹ nhân kiểm".
Quy luật tàn khốc và Nguồn gốc hận thù
Chủ nhân của Mạn Đà sơn trang là Vương phu nhân (tên thật là Lý Thanh La, con gái của Vô Nhai Tử và Lý Thu Thủy). Bà sở hữu dung mạo giống hệt pho tượng "Thần tiên nương tử" trong ngọc động ở Đại Lý, nhưng vẻ mặt lại mang đầy sự dạn dày phong trần và sát khí.
* Quy luật tàn độc:
Trái ngược với cảnh sắc ngập tràn hoa, lề luật của Mạn Đà sơn trang lại đẫm máu vô cùng: "bất luận gã đàn ông nào đã vào đây đều bị chặt chân". Những người đàn ông bị bắt đến đây (hoặc lỡ bước đi vào) đều bị giết một cách man rợ: "Ðem y chôn sống dưới gốc Mạn đà la để bón cho cây".
Trong trang viện thậm chí còn có hẳn một căn nhà đá ghê rợn gọi là "hoa phì phòng" (phòng chế tạo phân bón hoa), nơi người sống bị chặt ra làm phân bón cho cây trà. Vương phu nhân coi mạng người như cỏ rác, chỉ hơi phật ý là sai tỳ nữ chặt tay, chặt chân, móc mắt, cắt lưỡi đối phương.
* Nguồn gốc thù hận:
* Nguồn gốc thù hận:
Sự tàn ác này bắt nguồn từ một mối hận tình sâu sắc. Thời trẻ, Vương phu nhân đã có một tình yêu say đắm với Trấn Nam Vương nước Đại Lý là Đoàn Chính Thuần. Hoa sơn trà là quốc hoa của Đại Lý, việc bà trồng bạt ngàn sơn trà chính là biểu hiện của sự nhung nhớ tình lang. Nhưng khi bị Đoàn Chính Thuần bỏ rơi, tình yêu ấy biến thành sự hận thù điên loạn.
Bà căm ghét đàn ông, đặc biệt đặt ra luật lệ: hễ cứ là người Đại Lý, nhất là người họ Đoàn mà lọt vào tay bà thì đều bị chôn sống. Bà còn có sở thích quái gở là bắt những gã đàn ông lăng nhăng phải về tự tay giết vợ chính thất để cưới tình nhân, nhằm thoả mãn sự uất ức của kẻ làm "người thứ ba" bị bỏ rơi.
Những tình tiết nổi bật và Nhân vật liên quan
* Đoàn Dự trở thành thợ trồng hoa:
Bị A Châu và A Bích chèo thuyền đưa lạc vào Mạn Đà sơn trang để trốn Cưu Ma Trí, Đoàn Dự suýt bị Vương phu nhân giết chết. Tuy nhiên, nhờ kiến thức uyên bác về các giống hoa sơn trà ở quê nhà Đại Lý, chàng đã vạch trần sự thiếu hiểu biết của Vương phu nhân. Thay vì bị chặt chân, chàng bị ép làm thợ bón tưới hoa trà để giữ mạng sống. Chàng đã vận dụng kiến thức, đem những khóm trà quý trồng vào nơi khuất nắng bên khe suối rậm rạp.
* Cuộc gặp gỡ định mệnh với Vương Ngọc Yến (Vương Ngữ Yên):
Tại chính khu rừng trà này, Đoàn Dự đã gặp Vương Ngọc Yến – con gái của Vương phu nhân. Nàng mang dung mạo kiều diễm y hệt pho tượng ngọc "Thần tiên nương tử" khiến Đoàn Dự điên đảo thần hồn, quỳ mọp xuống đất bái lạy. Từ đây, Đoàn Dự bắt đầu chuỗi ngày si tình, bám gót theo Vương Ngọc Yến bước vào chốn giang hồ hiểm ác.
* Mộ Dung Phục và sự cấm đoán:
Vương Ngọc Yến một lòng si mê biểu ca là Mộ Dung Phục. Tuy nhiên, Vương phu nhân cực kỳ ghét Mộ Dung Phục, thường xuyên thoá mạ y là "thằng lỏi Mộ Dung Phục điều hay không học, chỉ chuyên dở cái trò yêu quái" và cấm tuyệt đối người nhà Mộ Dung bén mảng đến trang viện.
* Vương phu nhân sa lưới tình:
Dù tàn ác và hận thù, nhưng sâu thẳm bên trong, Vương phu nhân vẫn khao khát tình yêu của Đoàn Chính Thuần. Mộ Dung Phục đã lợi dụng nhược điểm này, lén bắt Đoàn Chính Thuần đem về Mạn Đà sơn trang giao cho bà để đổi lấy sự ủng hộ phục quốc. Tuy nhiên, kết cục lại là một bi kịch đẫm máu khi cả Vương phu nhân, Đoàn Chính Thuần và các tình nhân khác đều mất mạng.
Bình luận và Đánh giá
* Bức tranh trào phúng về sự "Cưỡng cầu":
* Bức tranh trào phúng về sự "Cưỡng cầu":
Mạn Đà sơn trang là một ẩn dụ tuyệt vời của Kim Dung về thói "cưỡng cầu" trong tình yêu. Vương phu nhân yêu hoa trà, dốc hàng đống tiền mua giống quý mang về Giang Nam, nhưng lại không hiểu đặc tính của hoa, đem trồng ở nơi nắng gắt khiến hoa "chẳng chết cũng chột". Bà yêu Đoàn Chính Thuần, nhưng lại dùng sự tàn độc, ép buộc, tàn sát đàn ông để xoa dịu nỗi đau, ép tình lang phải giết vợ để đến với mình.
Sự thiếu hiểu biết trong cách trồng hoa phản chiếu chính sự cực đoan, chiếm hữu và méo mó trong cách bà yêu. Cái đẹp bị gượng ép đặt sai chỗ cuối cùng chỉ tàn lụi, héo úa.
* Sự tương phản rợn người giữa Sắc Đẹp và Cái Ác:
* Sự tương phản rợn người giữa Sắc Đẹp và Cái Ác:
Tác giả đã tạo ra một sự đối lập gay gắt mang tính điện ảnh: Đằng sau những cánh cổng trang nhã, dưới những cội hoa rực rỡ và những gương mặt nữ nhân mang vẻ đẹp "chim sa cá lặn" lại là hầm mổ người, là những cái xác vô danh bị dùng làm phân bón.
Mạn Đà sơn trang không phải là chốn bồng lai tiên cảnh, mà là một "địa ngục trần gian" được đoá hoa nguỵ trang. Nó đại diện cho triết lý: Sắc đẹp bề ngoài chưa chắc đã đi kèm với tâm hồn lương thiện; và đôi khi, những thứ lộng lẫy nhất lại tiềm ẩn nọc độc nguy hiểm nhất.
Cảm nhận
Mạn Đà sơn trang để lại một cảm giác vừa lãng mạn, mê đắm, lại vừa ớn lạnh, xót xa. Đây là nơi mở ra tình yêu đơn phương trong sáng, ngây ngô của Đoàn Dự dành cho Vương Ngọc Yến, nhưng cũng là mồ chôn của biết bao oan hồn vô tội vì cơn thịnh nộ của một người đàn bà lỡ dở.
Nơi đây giống như một lồng chim bằng vàng giam giữ Vương Ngọc Yến, khiến nàng cô độc, khao khát tự do, và cũng là một nấm mồ chôn chặt thanh xuân cùng tình yêu điên dại của Vương phu nhân. Đọc về Mạn Đà sơn trang, ta thương cho những bông trà quý bị trồng sai chỗ, và càng thương hơn cho những kiếp hồng nhan bị chữ "Tình" biến thành ma quỷ, tự giam mình trong một sơn trang cô độc giữa bốn bề sóng nước Thái Hồ.
Mạn Đà sơn trang để lại một cảm giác vừa lãng mạn, mê đắm, lại vừa ớn lạnh, xót xa. Đây là nơi mở ra tình yêu đơn phương trong sáng, ngây ngô của Đoàn Dự dành cho Vương Ngọc Yến, nhưng cũng là mồ chôn của biết bao oan hồn vô tội vì cơn thịnh nộ của một người đàn bà lỡ dở.
Nơi đây giống như một lồng chim bằng vàng giam giữ Vương Ngọc Yến, khiến nàng cô độc, khao khát tự do, và cũng là một nấm mồ chôn chặt thanh xuân cùng tình yêu điên dại của Vương phu nhân. Đọc về Mạn Đà sơn trang, ta thương cho những bông trà quý bị trồng sai chỗ, và càng thương hơn cho những kiếp hồng nhan bị chữ "Tình" biến thành ma quỷ, tự giam mình trong một sơn trang cô độc giữa bốn bề sóng nước Thái Hồ.
Tội ác của Vương phu nhân là không thể dung thứ, nhưng nhìn sâu xa, bà cũng chỉ là một nạn nhân đáng thương của thói phong lưu đa tình bạc bẽo. Mạn Đà sơn trang cuối cùng đã hoàn thành sứ mệnh nghệ thuật của nó: rực rỡ khi bắt đầu, và khép lại trong sự lụi tàn đầy nước mắt.
...
Đoàn Dự: thoát chết nhờ kiến thức về hoa trà
...
Đoàn Dự: thoát chết nhờ kiến thức về hoa trà
Người ta thường thoát chết nhờ võ công tuyệt đỉnh hay quý nhân phù trợ. Nhưng với chàng vương tôn nước Đại Lý Đoàn Dự, bí kíp sinh tồn tại đầm rồng hang cọp Mạn Đà sơn trang lại đến từ một năng lực cực kỳ thanh tao: Trình độ "chơi hoa" thượng thừa.
Tình huống Đoàn Dự dùng kiến thức về hoa sơn trà (Mạn đà la) để "bóp chẹt" sự kiêu ngạo của Vương phu nhân tàn độc là một trong những phân đoạn hài hước, thú vị và đậm chất văn hoá bậc nhất của Thiên Long Bát Bộ.
Màn "lật kèo" ngoạn mục
Khi bị bắt đến Mạn Đà sơn trang, Đoàn Dự đối mặt với cái chết vô cùng thê thảm: bị Vương phu nhân doạ chặt chân, móc mắt, cắt lưỡi rồi đem chôn sống làm phân bón cho cây trà,. Giữa lúc ngàn cân treo sợi tóc, bốn chậu hoa trà quý được bưng lên. Nhìn cách Vương phu nhân sai nha hoàn đem phơi nắng hoa, Đoàn Dự bật cười ha hả.
Chàng thẳng thừng buông lời mỉa mai cực gắt: "Ta buồn cười cho mi đã chẳng biết tý gì về sơn trà lại ưa trồng trà. Những thứ trà quý thế kia lọt vào tay ngươi thật là uổng, chẳng khác gì chim cú đậu cành mai.".
Vương phu nhân tự ái, chỉ vào một khóm trà ngũ sắc rực rỡ để khoe khoang. Nắm lấy cơ hội, Đoàn Dự bắt đầu màn "lên lớp" thao thao bất tuyệt, vạch trần sự kém cỏi của bà chủ sơn trang. Chàng chê khóm hoa ngũ sắc tạp nham đó chỉ đáng gọi là "Lạc đệ tú tài" (Tú tài thi rớt).
Đoàn Dự dõng dạc bình phẩm: "Luận về tư cách loại này so với "thập bát học sĩ" thì còn thiếu một bông, ngoài ra các mầu sắc lại còn bác tạp, không được thuần nhất, bông to bông nhỏ, hay nở sớm, nở muộn không đều phỏng có khác chi bì phấn với vôi? tỷ như sĩ tử văn bài kém cả phân điểm, lẽ tất nhiên thi rớt nên mới có cái tên "Lạc đệ tú tài".".
Chưa dừng lại, chàng tiếp tục gọi đúng tên và ý nghĩa của 4 chậu bạch trà mới mua khiến Vương phu nhân kinh ngạc đến mức phải xoá bỏ lệnh giết chàng, lập tức sai người mở tiệc thết đãi tại lầu Vân Cẩm để... xin thỉnh giáo,,. Từ thân phận "phân bón hoa", Đoàn Dự nghiễm nhiên trở thành thượng khách, rồi bị (hay được) giáng cấp làm... thợ làm vườn chuyên nghiệp để chăm sóc mấy khóm trà quý.
Từ điển Hoa Trà (Sơn Trà Đại Lý) qua lời giải thích của Đoàn Dự
Đoàn Dự đã khiến Vương phu nhân "sáng mắt ra" khi liệt kê một loạt các tuyệt phẩm hoa trà với những cái tên và đặc tính vô cùng mỹ miều, nghệ thuật:
* Đỉnh cao danh phẩm:
- Thập bát học sĩ: Gốc trà quý nhất thiên hạ. Một cây nở ra 18 bông hoa, 18 màu sắc khác biệt tuyệt đối, không pha tạp (hồng ra hồng, tía ra tía), mỗi bông một vẻ đẹp, cùng nở và cùng tàn một lúc.
- Bát tiên quá hải: Một gốc sinh ra 8 bông thuần sắc.
- Thất tiên nữ: Có 7 bông thuần sắc.
- Phong trần tam hiệp: Có 3 bông. Hạng chánh thì bông Tía lớn nhất (tượng trưng Cù Nhiệm Khách), bông Trắng thứ nhì (Lý Tĩnh), bông Hồng đẹp và nhỏ nhất (Hồng Phất Nữ). Nếu bông hồng mà lớn hơn thì bị rớt xuống hạng phó,.
- Nhị kiều: Có 2 bông, một trắng một hồng thuần sắc.
* Bốn chậu bạch trà của Vương phu nhân:
* Bốn chậu bạch trà của Vương phu nhân:
- Mãn nguyệt (Trăng rằm): Cánh hoa màu trắng lớn, điểm những vân đen nho nhỏ (tượng trưng cho cành quế trên cung trăng).
- Hồng trang tố lý: Hoa cánh trắng có vân hồng.
- Trảo phá mỹ nhân kiểm (Mặt người đẹp bị cào xước): Hoa cánh trắng, điểm duy nhất một tia đỏ như sợi tơ.
- Ỷ lan kiều: Giống loại trên nhưng có nhiều tia hồng. Với loại này, Đoàn Dự đã có một câu bình luận sắc lẹm khiến Vương phu nhân nóng mặt: "Phu nhân thử nghĩ coi: đã là mỹ nhân thì phải thuần nhã ôn nhu, trên má lỡ tay cào toạc ra một dây máu thì chả hại gì nhưng khắp mặt sây xát, tỏ ra đã bao phen cùng người xô xát thì còn đâu là vẻ mỹ nhân?".
Bình luận và đánh giá
* Một màn "đấu võ miệng" hài hước và trí tuệ:
Kim Dung tạo ra một tình huống cực kỳ thú vị và mỉa mai. Vương phu nhân võ công cái thế, giết người như ngoé, sống giữa rừng trà nhưng thực chất lại là một kẻ "trọc phú chơi hoa" – chuộng sự hào nhoáng bề ngoài, nhầm lẫn những gốc trà tạp nham là đồ quý,. Ngược lại, Đoàn Dự không biết chút võ nghệ nào, chỉ là một gã "mọt sách" mang tâm hồn nghệ sĩ, lại dùng chính vốn văn hoá uyên bác của quê hương Đại Lý để đè bẹp sự kiêu ngạo của kẻ thù.
* Nghệ thuật ẩn dụ sâu sắc của Kim Dung:
* Nghệ thuật ẩn dụ sâu sắc của Kim Dung:
Sự kém cỏi trong cách trồng hoa của Vương phu nhân chính là ẩn dụ cho sự mù quáng trong tình yêu của bà. Đoàn Dự đã cười thầm khi thấy bà đem phơi hoa trà ra giữa trời nắng chang chang: "Trồng trà vào nơi giải nắng thì chẳng chết cũng chột, khó lòng tươi tốt được, vun bón thế nào cũng vô ích. Biết bao nhiêu thứ trà quý để phu nhân làm hỏng hết.".
Vương phu nhân yêu Đoàn Chính Thuần nhưng lại dùng sự tàn độc, trói buộc và sát khí để cưỡng đoạt tình yêu. Cách bà ép uổng những người đàn ông, cũng y hệt như cách bà mang những cây hoa trà ưa bóng râm đem phơi giữa trời nắng gắt. Tình yêu dẫu đẹp đến mấy, chăm bón sai cách, sai chỗ thì "chẳng chết cũng chột".
Cảm nhận:
Cảm nhận:
Phân đoạn này mang lại một bầu không khí vô cùng thư giãn, tươi sáng giữa chốn giang hồ đầy đao kiếm máu me. Người đọc không chỉ phì cười trước sự ngây ngô mà dũng cảm của Đoàn Dự, mà còn bị cuốn hút bởi kiến thức vạn vật bách khoa phong phú của Kim Dung. Những đoá hoa vô tri bỗng chốc hiện lên như những nhân vật sống động có linh hồn (Thập bát học sĩ, Phong trần tam hiệp...).
Khúc ngoặt này cũng cho thấy sự lạc quan, bản tính "tuỳ ngộ nhi an" (gặp hoàn cảnh nào cũng vui vẻ chấp nhận) của chàng vương tử si tình: Vừa thoát chết bị đày đi cuốc đất bón phân, chàng vẫn ngâm nga ca hát, tìm nơi râm mát trồng hoa, cho rằng việc này còn thanh nhã hơn múa đao luyện võ vạn lần!
....
Bài liên quan:
No comments:
Post a Comment