Giang Nam tứ hữu nổi tiếng với vẻ ngoài phong nhã, đam mê nghệ thuật "Cầm, Kỳ, Thi, Họa" đến mức si mê, nhưng thực chất lại nắm giữ một bí mật đen tối của võ lâm
Bốn người đại diện cho bốn thú vui tao nhã: Cầm (đàn), Kỳ (cờ), Thi (thơ/thư pháp), Họa (vẽ).
Sự kiện nổi bật nhất liên quan đến Giang Nam Tứ Hữu là việc họ bị Hướng Vấn Thiên và Lệnh Hồ Xung dùng kế "điệu hổ ly sơn" và đánh vào lòng tham sở thích để giải cứu Nhậm Ngã Hành.
Sau khi Nhậm Ngã Hành thoát ra và quay lại Mai Trang cùng Hướng Vấn Thiên và Doanh Doanh, số phận của Giang Nam Tứ Hữu đã được định đoạt một cách bi thảm:
Giang Nam Tứ Hữu là những nhân vật phụ đặc sắc, tô điểm cho sự đa dạng của thế giới "Tiếu ngạo giang hồ". Họ không hoàn toàn ác, cũng không hoàn toàn thiện. Họ là nạn nhân của chính sở thích và hoàn cảnh chính trị mà họ vướng vào.
.....
Tại Cô Sơn Mai Trang, cuộc đấu giữa Lệnh Hồ Xung (lúc này giả danh là Phong Bin/Phong Nhị Trung) và Giang Nam Tứ Hữu không chỉ là một màn giải cứu Nhậm Ngã Hành đầy kịch tính, mà còn là một bữa tiệc võ học tinh tế, nơi kiếm pháp được so tài cùng Cầm, Kỳ, Thi, Họa.
Bối cảnh và Thể lệ
Lệnh Hồ Xung theo Hướng Vấn Thiên đến Mai Trang với mục đích giải cứu Nhậm Ngã Hành. Hướng Vấn Thiên sử dụng bốn báu vật (tranh, chữ, cờ, đàn) đánh vào sở thích si mê của bốn vị trang chúa để dụ họ tỷ thí.
Điều kiện đặc biệt của cuộc đấu là: Chỉ so kiếm chiêu, không thi nội lực. Đây là mưu kế của Hướng Vấn Thiên vì ông biết Lệnh Hồ Xung lúc này đã mất hết nội lực, nhưng lại sở hữu Độc Cô Cửu Kiếm tinh diệu.
Diễn biến chi tiết và Phân tích kiếm pháp
* Trận 1: Đối đầu "Nhất Tự Điện Kiếm" Đinh Kiên
Đinh Kiên là quản gia, nổi danh với kiếm pháp nhanh như điện chớp.Diễn biến: Đinh Kiên xuất chiêu, kiếm quang lóe lên như chớp giật. Lệnh Hồ Xung mới nhìn qua đã thấy 3 sơ hở, đến chiêu thứ 5 thì thấy 18 sơ hở. Khi Đinh Kiên lướt kiếm từ tả sang hữu, Lệnh Hồ Xung đoán trước đường đi, đặt ngang lưỡi kiếm chờ sẵn. Cổ tay Đinh Kiên tự động đập vào mặt phẳng của lưỡi kiếm Lệnh Hồ Xung.
Nét hay và Ý nghĩa: Lệnh Hồ Xung đã dùng "Liệu địch tiên cơ" (đoán trước ý địch). Thay vì dùng lưỡi sắc chặt đứt tay đối thủ, chàng dùng mặt phẳng của kiếm để cảnh cáo. Điều này thể hiện sự nhân từ và trình độ vượt trội: thắng mà không cần gây thương tích.
* Trận 2: Đối đầu "Đan Thanh Tiên Sinh" (Họa) - Tứ Trang Chúa
Đan Thanh Tiên Sinh si mê hội họa và rượu, sử dụng "Bát mặc phi ma kiếm pháp" (Kiếm pháp vẩy mực bay).
Diễn biến: Kiếm pháp của Đan Thanh Tiên Sinh bay bướm, ảo diệu như rồng bay phượng múa, các chiêu thức liên kết không kẽ hở. Lệnh Hồ Xung sử dụng "Vô chiêu thắng hữu chiêu", đánh ra những đường kiếm xiêu vẹo, không theo bài bản nào, cứ nhắm vào sơ hở mà đâm.
Cao trào: Khi Đan Thanh dùng tuyệt kỹ tạo ra hàng chục vòng kiếm quang bao phủ (như bức tranh thủy mặc), Lệnh Hồ Xung nhìn ra kẽ hở giữa lúc lực cũ đã hết mà lực mới chưa sinh, đâm thẳng vào trung tâm,.
Phân tích: Đan Thanh Tiên Sinh đã lầm lẫn giữa "võ" và "vẽ". Ông quá chú trọng vào vẻ đẹp hình thức của chiêu số (như nét vẽ) mà quên đi tính thực chiến. Lệnh Hồ Xung dùng sự đơn giản, trực diện để phá vỡ sự hoa mỹ rườm rà.
* Trận 3: Đối đầu "Ngốc Bút Ông" (Thi/Thư) - Tam Trang Chúa
Ngốc Bút Ông sử dụng Phán Quan Bút (bút sắt) với bộ "Bùi Tướng Quân Thi" (Thơ Bùi Tướng Quân).
Diễn biến: Lão dùng bút pháp viết chữ để đánh nhau. Nét bút lúc như "đại triện", lúc như "thảo thư". Lệnh Hồ Xung không hiểu thư pháp, chỉ chăm chăm nhìn sơ hở. Hễ Ngốc Bút Ông định viết một nét (ra một chiêu), Lệnh Hồ Xung lại đâm vào chỗ hiểm khiến lão phải thu bút về đỡ, không thể "viết" trọn vẹn một chữ nào,.
Ý nghĩa: Sự ức chế của Ngốc Bút Ông tượng trưng cho sự bế tắc của những chiêu thức sáo rỗng. Lão muốn "viết" hết bài thơ (hoàn thành bài quyền), nhưng thực chiến không cho phép. Lệnh Hồ Xung đã chứng minh rằng võ học cốt ở sự linh hoạt, không phải ở khuôn mẫu cứng nhắc.
* Trận 4: Đối đầu "Hắc Bạch Tử" (Kỳ) - Nhị Trang Chúa
Hắc Bạch Tử sử dụng Bàn cờ sắt (có từ tính nam châm) làm vũ khí.
Diễn biến: Đây là trận đấu trí tuệ nhất. Hắc Bạch Tử dùng bàn cờ nặng nề công thủ nghiêm ngặt. Lệnh Hồ Xung liên tục tấn công hơn 40 chiêu, dồn ép Hắc Bạch Tử vào thế thủ (như một ván cờ bị ép nước).
Cao trào: Hắc Bạch Tử liều mạng dùng chiêu "đánh cờ thí", phang bàn cờ xuống đầu Lệnh Hồ Xung, chấp nhận bị đâm trúng bụng. Lệnh Hồ Xung biến chiêu, chỉ kiếm vào cổ họng lão. Hai bên đông cứng: Bàn cờ dừng trên lưng Lệnh Hồ Xung, mũi kiếm kề cổ Hắc Bạch Tử. Một thế cờ hòa (Song hoạt) nhưng thực chất Lệnh Hồ Xung thắng vì kiếm nhanh hơn-.
Phân tích: Lệnh Hồ Xung đã dùng chính tư duy "tranh tiên" (giành nước đi trước) của cờ vây để áp chế đối thủ. Sự đe dọa từ tính của bàn cờ bị vô hiệu hóa bởi tốc độ và sự chính xác của Độc Cô Cửu Kiếm.
* Trận 5: Đối đầu "Hoàng Chung Công" (Cầm) - Đại Trang Chúa
Hoàng Chung Công sử dụng Thất Huyền Vô Hình Kiếm (dùng tiếng đàn và nội lực tấn công).
Diễn biến: Lão gảy đàn, dùng nội công thâm hậu biến tiếng đàn thành vũ khí vô hình để làm rối loạn tâm trí và khí huyết đối thủ.
Nghịch lý: Lệnh Hồ Xung không có nội lực (do bị thương và mất hết công lực trước đó). Vì không có nội lực để tương tác, tiếng đàn của Hoàng Chung Công trở nên vô dụng với chàng, như "đàn gảy tai trâu". Lệnh Hồ Xung bình thản dùng đũa/tiêu chỉ vào huyệt đạo của lão, khiến lão kinh ngạc và nhận thua-.
Ý nghĩa: Đây là đỉnh cao của sự trớ trêu. Chiêu thức mạnh nhất của Mai Trang thất bại không phải vì Lệnh Hồ Xung giỏi hơn, mà vì chàng "phế" hơn. Nó khẳng định triết lý "Vô sở trụ" (không có chỗ bám víu thì không bị lay chuyển).
Đánh giá và Bình luận
Vẻ đẹp của Độc Cô Cửu Kiếm: Qua 5 trận đấu, tinh hoa của Độc Cô Cửu Kiếm được phô diễn trọn vẹn: "Liệu địch tiên cơ" (đoán trước), "Dĩ vô chiêu thắng hữu chiêu" (không chiêu thắng có chiêu), và "Công địch chi sở tất cứu" (đánh vào chỗ địch bắt buộc phải cứu). Lệnh Hồ Xung không cần nội lực, chỉ cần nhãn quan sắc bén và kiếm chiêu linh hoạt để chiến thắng những cao thủ thượng thừa.
Bi kịch của Giang Nam Tứ Hữu: Bốn vị trang chúa đại diện cho những người tài hoa nhưng lạc lối. Họ đem nghệ thuật (Cầm, Kỳ, Thi, Họa) áp đặt khiên cưỡng vào võ học. Sự si mê thái quá biến họ thành nô lệ của sở thích, khiến võ công của họ tuy đẹp mắt, cầu kỳ nhưng đầy sơ hở trước một kiếm pháp thực dụng và tự do như của Lệnh Hồ Xung.
Tài trí của Hướng Vấn Thiên: Cuộc đấu này cũng tôn vinh mưu lược của Hướng Vấn Thiên. Ông ta hiểu rõ điểm yếu "si mê" của đối thủ và tình trạng "mất nội lực" của Lệnh Hồ Xung để sắp xếp một kịch bản hoàn hảo, biến nhược điểm của đồng đội thành ưu thế tuyệt đối (trận đấu với Hoàng Chung Công).
Kết luận
Tình huống Lệnh Hồ Xung đấu kiếm với Giang Nam Tứ Hữu là một trong những đoạn văn hay nhất, đậm chất văn hóa và triết lý trong Tiếu ngạo giang hồ. Nó không chỉ là những màn tỷ võ đơn thuần mà là cuộc đối thoại giữa Sự Tự Do(Lệnh Hồ Xung) và Sự Ràng Buộc/Chấp Niệm (Tứ Hữu). Chiến thắng của Lệnh Hồ Xung là chiến thắng của sự linh hoạt, tự nhiên trước những khuôn mẫu sáo rỗng và sự cầu kỳ hình thức.
----------------------------
No comments:
Post a Comment