Tuesday, October 15, 2013

Thư pháp và Võ công

 

Đề tài Thư pháp và Võ công thể hiện tư duy uyên bác của Kim Dung

Bạch Y Ngũ Bút

Trong vũ trụ kiếm hiệp của Kim Dung, võ công không chỉ đơn thuần là gươm đao chém giết hay quyền cước thô bạo, mà còn là sự thăng hoa của văn hóa truyền thống phương Đông, đặc biệt là "Cầm, Kỳ, Thi, Họa". Trong đó, Thư pháp (nghệ thuật viết chữ) chiếm một vị trí vô cùng đặc biệt. Thư pháp vừa mang vẻ đẹp thẩm mỹ, tao nhã, diễn tả tâm hồn con người, lại vừa ẩn chứa đạo lý vận khí, cương nhu tương tế của võ học.


Dưới ngòi bút Kim Dung, các nhân vật nữ thường dùng Thư pháp để thưởng thức, gửi gắm tâm tình và thể hiện sự tinh tế; trong khi các nam nhân kiệt xuất lại biến nét bút tài hoa thành những chiêu thức võ công tuyệt đỉnh.

Vẻ đẹp và ý nghĩa của Thư pháp qua lăng kính các nữ nhân vật

Đối với các nữ nhân vật thông minh, tuyệt sắc, thư pháp là thước đo học vấn, là công cụ để giao bôi tâm tưởng và bộc lộ khí chất cá nhân.

* Ân Tố Tố (Ỷ thiên đồ long ký) - Nét chữ thanh lệ, thả thính ý nhị: 

Trong lần gặp gỡ Trương Thúy Sơn dưới tháp Lục Hòa, Ân Tố Tố đã ngồi trên thuyền che chiếc dù nhỏ có đề bảy chữ. Trương Thúy Sơn vốn có ngoại hiệu "Ngân câu thiết hoạch", am hiểu thư pháp, đã nhận ra ngay giá trị nghệ thuật của nó và khen ngợi: "Nét bút theo lối viết của Vệ phu nhân trên Danh Cơ Thiếp, bút tuy đứt nhưng ý vẫn liền, bút tuy ngắn nhưng ý vẫn dài, quả là phô diễn được cái khéo léo của trâm hoa, tả vận". Ân Tố Tố mượn nét chữ để thử tài học vấn của Trương Thúy Sơn, tạo nên một cuộc đàm đạo văn chương thâu đêm vô cùng lãng mạn.

* Triệu Mẫn (Ỷ thiên đồ long ký) - Nét chữ tung hoành, anh khí nữ lưu: 

Là một quận chúa Mông Cổ quyền khuynh thiên hạ, thư pháp của Triệu Mẫn không yểu điệu thục nữ mà mang đầy khí phách anh hùng. Tại Lục Liễu sơn trang, nàng để lại bức thư pháp chép bài "Thuyết Kiếm", cuối bài đề: “Dạ thí Ỷ Thiên bảo kiếm, tuân thần vật dã, tạp lục Thuyết Kiếm thi dĩ tán chi. Biện Lương Triệu Mẫn”. Khi Trương Vô Kỵ xem bức thiếp này, chàng nhận xét: "thấy bức thiếp đó nét bút tung hoành, nhưng vẫn có nét ủy mị, rõ ràng là chữ con gái". Thư pháp của Triệu Mẫn phản chiếu chính con người nàng: mười phần xinh đẹp nhưng lại có ba phần anh khí, ba phần hào hùng.

* Hoàng Dung (Anh hùng xạ điêu / Thần điêu hiệp lữ) - Trí tuệ uyên bác, thấu hiểu thư đạo: 

Hoàng Dung là con gái của Hoàng Dược Sư, được thừa hưởng gia học uyên thâm. Nàng không chỉ biết viết chữ đẹp mà còn là một nhà phê bình thư pháp xuất sắc. Khi xem bức tranh chữ bài "Tiểu trùng sơn" của Lục Thừa Phong (Phế nhân Ngũ Hồ), nàng đã nhận xét vô cùng sắc sảo: "Thư học bút mực nếu cầu cho thật có khí lực thì lại thiếu đi cái ý trọn vẹn hồn hậu, tựa hồ chưa thể nói là đã đạt được tới cảnh giới cực cao". 

Về sau, khi xem Chu Tử Liễu dùng bút làm vũ khí, nàng lập tức nhận ra ngay y đang dùng các lối chữ nổi tiếng như "Bia văn Phòng Huyền Linh" (của Chử Toại Lương), "Tự ngôn thiếp" (của Trương Húc), và lối chữ triện "Thạch cổ văn".

Khi Thư pháp hóa thành Võ công qua tay các nam nhân vật

Nếu nữ nhân dùng thư pháp để làm đẹp, thì nam nhân lại nhìn thấy trong sự chuyển động của ngọn bút những yếu quyết của nội công, kiếm pháp và điểm huyệt.

* Trương Tam Phong và Trương Thúy Sơn (Ỷ thiên đồ long ký): 

Đỉnh cao của sự kết hợp Thư pháp và Võ công nằm ở sự kiện Trương Tam Phong xót thương học trò Du Đại Nham bị phế nhân, nửa đêm đau lòng viết hai chữ "Tang loạn" (theo Tang loạn thiếp của Vương Hi Chi). Sau đó, từ nguồn cảm hứng bộc phát, ông đã dung hợp toàn bộ võ học của mình vào 24 chữ: “Võ lâm chí tôn, bảo đao Đồ Long. Hiệu lệnh thiên hạ, mạc cảm bất tòng. Ỷ Thiên bất xuất, thùy dữ tranh phong”. 

Trương Tam Phong đã đem tình chí và võ công hòa làm một: "Chữ long và chữ phong nhiều nét, chữ đao, chữ hạ ít nét. Thế nhưng nhiều nét mà không rườm rà, ít nét cũng không thô lậu, lúc thu vào thì như con sâu co mình, lúc bung ra thì như con thỏ vuột chạy, lâm ly sảng khoái, cương kiện hùng hồn". 

Trương Thúy Sơn nhờ lén xem được mà học thành tuyệt kỹ. Về sau trên đảo Vương Bàn Sơn, đứng trước Kim Mao Sư Vương Tạ Tốn uy lực vô song, Trương Thúy Sơn đã dùng phán quan bút và ngân câu viết 24 chữ này lên vách đá: "phán quan bút trong tay nhắm thẳng vào mặt đá, xoẹt xoẹt xoẹt mấy tiếng, đã viết xong chữ ‘võ’". Đường nét rồng bay phượng múa, khắc sâu vào đá cứng đã khiến Tạ Tốn kinh hãi và phải tâm phục khẩu phục thốt lên: "Tôi không viết nổi, xin chịu thua".

* Chu Tử Liễu (Thần điêu hiệp lữ): 

Đại sư huynh của nhóm Ngư Tiều Canh Độc đã sáng tạo ra môn "Nhất dương thư chỉ" - kết hợp Nhất dương chỉ của Đoàn gia Đại Lý với thư pháp. Trong trận chiến với vương tử Hoắc Đô, ngọn bút của y "cứ tạo các nét vạch, nét sổ, nét chấm, y như đang viết chữ, nhắm vào các đại huyệt trên thân người". Y dùng bút viết chữ lên cây quạt của địch, khiến Hoắc Đô mồ hôi nhễ nhại, hoa mắt chóng mặt không thể hóa giải.

* Ngốc Bút Ông (Tiếu ngạo giang hồ): 

Một trong "Giang Nam tứ hữu", kẻ cuồng si thư pháp đến mức biến nó thành chiêu thức. Đầu phán quan bút của lão buộc một túm lông cừu tẩm thứ mực đặc biệt, chuyên sử dụng bài "Bùi tướng quân thi" của Nhan Chân Khánh và "Tự sự thiếp" của Hoài Tố để làm thế công. Lão tự hào giải thích kiếm pháp của mình: "Bùi tướng quân! Đại quân chế lục hợp... Mảnh tướng thanh cửu cai...". Tuy nhiên, sự kết hợp này lại bộc lộ nhược điểm chí mạng khi gặp Độc Cô Cửu Kiếm của Lệnh Hồ Xung.

Bình luận và Đánh giá

* Sự tương thông giữa Thư và Võ (Ý tại bút tiên / Ý tại kiếm tiên): 

Kim Dung đã chỉ ra một triết lý triết học sâu sắc: Cảnh giới tối cao của Thư pháp và Võ công là một. Thư pháp cần khí lực chuyển từ Đan điền ra ngọn bút, võ công cũng cần nội lực chuyển ra mũi kiếm. Trương Tam Phong viết chữ mà như thi triển quyền cước, biến hóa dồi dào là minh chứng cho sự thấu ngộ Đạo của Đạo gia.

* Cảnh giới tự do và Sự gò bó (Sự thất bại của Ngốc Bút Ông): 

Cùng đem thư pháp vào võ thuật, nhưng Trương Thúy Sơn / Chu Tử Liễu thành công, còn Ngốc Bút Ông lại thất bại. Tại sao? Nhậm Ngã Hành đã bình luận rất sắc sảo về Ngốc Bút Ông: "Lúc động thủ ra chiêu tranh nhau từng tấc từng phân còn chưa được. Thế mà hắn lại đem tính mạng ra mà đùa cợt. Đem thư pháp vào phán quan bút quả nhiên uy lực giảm đi rất nhiều". Ngốc Bút Ông bị gò bó bởi hình thức của chữ nghĩa, cứ cố phải viết cho xong một nét chữ (Hữu chiêu), nên bị Lệnh Hồ Xung nhìn ra sơ hở và phá giải. Ngược lại, Trương Tam Phong truyền thụ cho Thái cực kiếm là truyền "Kiếm ý" chứ không truyền "Kiếm chiêu", thư pháp của ông là sự giải phóng nội tâm, lấy "Vô chiêu thắng hữu chiêu".

Kết luận

Đề tài Thư pháp và Võ công là một trong những điểm sáng rực rỡ nhất thể hiện tư duy uyên bác của Kim Dung. Ông không chỉ mượn thư pháp để tô điểm vẻ đẹp kiêu sa, tài hoa của các nữ hiệp (Hoàng Dung, Triệu Mẫn, Ân Tố Tố), mà còn dùng nó để luận bàn về cảnh giới cao nhất của võ đạo qua các nam nhân vật. Thư pháp trong kiếm hiệp Kim Dung không chỉ là mực đen giấy trắng, mà là sinh mệnh, là kiếm khí, là triết lý nhân sinh tuyệt vời: "Tâm ý đi trước, chiêu thức đi sau, tự nhiên như nước chảy mây trôi".
....

No comments: