Hoa Văn
Cuộc chạy trốn và đêm định mệnh
Sự việc bắt đầu khi Giác Viễn đại sư vì bảo vệ đồ đệ Trương Quân Bảo (sau này là Trương Tam Phong) khỏi sự trừng phạt của Thiếu Lâm tự, đã nhốt Quân Bảo và Quách Tương vào hai chiếc thùng sắt, dùng thần công xách hai người chạy một mạch mấy chục dặm trốn vào núi sâu. Do dùng sức quá độ, kiệt quệ tinh lực, Giác Viễn đã gục xuống dưới một gốc cây.
Đến nửa đêm, Quách Tương mơ màng tỉnh dậy thì nghe thấy Giác Viễn đang lẩm bẩm tụng kinh:
"... bỉ chi lực phương ngại ngã chi bì mao, ngã chi ý nhập bỉ cốt lý. Lưỡng thủ chi tràng, nhất khí quán xuyên. Tả trọng tắc tả hư, nhi hữu dĩ khứ, hữu trọng tắc hữu hư, nhi tả dĩ khứ khứ...".
Quách Tương rùng mình nhận ra đây không phải là kinh Phật thông thường, mà là khẩu quyết võ học [5]. Nàng biết Giác Viễn từng nói trên mép lề cuốn kinh Lăng Già do Đạt Ma tổ sư chép có ghi lại bộ *Cửu Dương Chân Kinh*, nên lập tức hiểu ra vị đại sư đang đọc chính bộ chân kinh này. Nàng cố gắng lắng nghe, ghi nhớ, nhưng nhận thấy những đạo lý này (lấy việc thuận theo người để chế ngự, "do kỷ tắc trệ, tòng nhân tắc hoạt") hoàn toàn trái ngược với những gì cha mẹ nàng (Quách Tĩnh - Hoàng Dung) từng dạy là phải ra tay trước để chế ngự người.
Dưới ánh trăng, nàng thấy Trương Quân Bảo cũng đang ngồi xếp bằng, chăm chú lắng nghe. Do Giác Viễn đọc nửa tỉnh nửa mê, chắp nối lộn xộn giữa Cửu Dương Chân Kinh và kinh Lăng Già, nên Quách Tương chỉ nhớ được khoảng hai ba thành.
Người thứ ba xuất hiện và sự viên tịch của đại sư
Khi trời hưng hửng sáng, Giác Viễn nhắm mắt tĩnh tọa, nét mặt mỉm cười và tắt thở.
Lúc này, Trương Quân Bảo mới phát hiện ra có một người nữa nấp sau gốc cây. Đó chính là Vô Sắc thiền sư - thủ tọa La Hán Đường của phái Thiếu Lâm. Hóa ra, Vô Sắc đã âm thầm bám theo từ nửa đêm để bảo vệ họ, cố tình dẫn dụ tăng chúng Thiếu Lâm đi tìm hướng khác để thầy trò Giác Viễn chạy thoát. Trong khoảng thời gian nấp sau gốc cây, Vô Sắc thiền sư cũng đã nghe được bộ Cửu Dương Chân Kinh mà Giác Viễn tụng niệm.
Trước pháp thân đã lạnh của Giác Viễn, Vô Sắc chắp tay đọc bài kệ siêu độ:
"Chư phương vô vân ế, Tứ diện giai thanh minh. Vi phong suy hương khí, Chúng sơn tĩnh vô thanh. Hôm nay thật hoan hỉ, Cởi được thân mong manh. Không giận cũng không lo, Lẽ đâu không chúc khánh?".
Sự hình thành võ công của ba đại môn phái
Từ đêm nghe kinh đó, ba người nghe được đã đi theo ba ngã rẽ cuộc đời, tạo nên ba nhánh võ học rực rỡ.
Hơn 50 năm sau, Du Liên Châu (đệ tử Trương Tam Phong) đã giải thích nguyên lý này cho Ân Tố Tố nghe: "Năm xưa ba người được truyền Cửu Dương Chân Kinh, ngộ tính mỗi người một khác, căn bản cũng lại càng cách biệt. Nếu xét về võ công thì Vô Sắc đại sư cao hơn cả, Quách nữ hiệp là con gái của Quách đại hiệp và Hoàng bang chủ, sở học rộng nhất, còn ân sư lúc đó hoàn toàn không có căn cơ gì, nhưng cũng chính vì thế, sở học lại tinh thuần hơn hết. Trong ba phái Thiếu Lâm, Võ Đương, Nga Mi thì một phái được chữ 'cao', một phái được chữ 'bác', còn một phái được chữ 'thuần'. Ba phái mỗi đằng đều có sở trường...".
Chính Trương Tam Phong sau này khi lên Thiếu Lâm cầu xin thuốc cho Trương Vô Kỵ cũng thẳng thắn thừa nhận gốc rễ võ công của mình:
"Bần đạo được như ngày nay, quả thực từ đó mà ra. Bần đạo năm xưa phục thị Giác Viễn đại sư, được may mắn dạy cho Cửu Dương Chân Kinh. Trong ba phái thì sở đắc ít hơn hết.".
Bình luận và đánh giá
* Sự chế giễu nhẹ nhàng về cảnh giới võ học của Giác Viễn
Kim Dung đã tạo ra một nhân vật Giác Viễn vô cùng độc đáo. Ông là một người quản thư ngây ngô, hoàn toàn không biết chút chiêu thức võ công nào. Ông đọc Cửu Dương Chân Kinh lẩn trong kinh Phật và chỉ coi đó là phép cường thân kiện thể, tập hít thở cho khỏe người. Thế nhưng, chính sự vô chấp, "không cầu mà được" ấy lại giúp ông sở hữu nội công thâm hậu chấn động thiên hạ, đánh trọng thương Tiêu Tương Tử, đẩy lui Hà Túc Đạo. Giác Viễn chết đi, chẳng hề hay biết những lời lẩm bẩm trong cơn mê sảng của mình lại là hạt giống khai sinh ra hai đại tông phái mới (Võ Đương, Nga Mi) và phục hưng nội công cho Thiếu Lâm.
* Triết lý về Căn cơ và Ngộ tính (Sự khiếm khuyết của con người)
Sự kiện này truyền tải một triết lý sâu sắc của Phật giáo và võ học: Không ai nắm giữ được chân lý tuyệt đối. Cùng nghe một bộ kinh, nhưng không ai lãnh hội được toàn vẹn. Sự tiếp thu phụ thuộc hoàn toàn vào "căn cơ" (nền tảng) của mỗi người:
- Vô Sắc thiền sư: Võ công đã cao sẵn, nghe kinh thì lãnh hội được cảnh giới "Cao" cường.
- Quách Tương: Sinh ra trong gia đình đại hiệp, kiến thức uyên bác võ học các nhà, nghe kinh thì lãnh hội được sự "Bác" (rộng rãi, kết hợp nhiều môn).
- Trương Quân Bảo: Bấy giờ chỉ là một cậu bé quét chùa, tờ giấy trắng tinh không vướng bận chiêu thức tạp nham nào, nên lãnh hội được cái "Thuần" túy, tinh khiết nhất của chân khí. Từ cái "thuần" này, kết hợp với Đạo giáo, ông đã sáng tạo ra Thái Cực Quyền dùng "nhu khắc cương" uy chấn nghìn năm.
* Sự đứt gãy và tính kế thừa
Cái chết của Giác Viễn khép lại một thế hệ (đại diện cho những tàn dư cuối cùng của thời đại Thần Điêu Hiệp Lữ), nhưng lại mở ra một kỷ nguyên mới. Đống tro tàn hỏa thiêu Giác Viễn chính là nền móng để một cậu bé mồ côi Trương Quân Bảo gánh đôi thùng sắt đi về phía núi Võ Đương lập phái, và một thiếu nữ Quách Tương rũ bỏ tình si để lập phái Nga Mi.
Tổng kết
Trường đoạn đêm tụng kinh Lăng Già là một nét cọ tinh tế trong bút pháp và ý tưởng của Kim Dung. Nó gắn kết lịch sử của hai bộ tiểu thuyết (Thần Điêu Hiệp Lữ và Ỷ Thiên Đồ Long Ký), đồng thời lý giải một cách vô cùng duy vật và duy tâm về sự phân nhánh của võ thuật. Nó khẳng định rằng những tinh hoa vĩ đại nhất thường được sinh ra trong những hoàn cảnh tình cờ, vô vi nhất, và chân lý luôn tự tìm cách chảy tràn qua những mảnh vỡ của sự khiếm khuyết con người.
...
Nguồn gốc Cửu Dương Chân Kinh
Cửu Dương Chân Kinh ban đầu được cho là do chính Đạt Ma tổ sư sáng tác và truyền lại. Giác Viễn đại sư, người quản lý Tàng Kinh Các của phái Thiếu Lâm, đã phát hiện ra bộ chân kinh này và lầm tưởng đây chỉ là một phép rèn luyện sức khỏe của Phật môn.
Tuy nhiên, Trương Tam Phong (tức Trương Quân Bảo) bằng tư duy võ học và kiến văn sâu sắc của mình đã đưa ra một suy luận vô cùng hợp lý để bác bỏ nguồn gốc này. Ông nhận định rằng Đạt Ma tổ sư là người Thiên Trúc (Ấn Độ), dù có biết chữ Hán thì văn lý cũng thô sơ. Trong khi đó, văn chương của Cửu Dương Chân Kinh lại vô cùng kỳ diệu, khúc chiết và mang đậm hơi hướng Đạo gia Trung Nguyên.
Từ đó, Trương Tam Phong kết luận rằng bộ kinh này thực chất là do một cao tăng Thiếu Lâm đời sau sáng tác, nhưng giả thác (mượn danh) Đạt Ma tổ sư.
Số phận của bộ chân kinh cũng vô cùng kỳ lạ. Nó bị Tiêu Tương Tử và Doãn Khắc Tây lấy cắp khỏi Thiếu Lâm, sau đó giấu vào bụng một con vượn trắng (bạch viên) tại núi Côn Lôn để qua mắt Giác Viễn đại sư. Hơn 90 năm sau, Trương Vô Kỵ rơi xuống thung lũng, vô tình phẫu thuật cho con vượn và tìm lại được bí kíp võ học vô giá này.
Vì sao Cửu Dương Chân Kinh được chép trong bộ kinh Lăng Già?
Cửu Dương Chân Kinh được tác giả viết bằng chữ Hán (lối chữ khải nhỏ bằng đầu ruồi), chép xen kẽ giữa các hàng chữ Phạn hoặc trên mép lề của cuốn kinh Phật Lăng Già. Dụng ý của việc chép giấu này thể hiện sự thâm trầm của người sáng tác:
* Tàng hình giữa chốn Phật môn:
Tác giả không muốn bộ võ công chí cao vô thượng này dễ dàng lọt vào tay những kẻ mang dã tâm hoặc thích tranh đoạt võ lâm. Bằng cách ngụy trang nó trong một cuốn kinh Phật, người đọc không có ngộ tính sẽ chỉ thấy đây là những lời tụng niệm bình thường.
* Tránh sự chú ý của giới võ học:
Chính Trương Tam Phong đã phân tích sự phi lý: “Một bộ võ kinh quan trọng đến như thế, sao không viết trên giấy thành sách, mà lại viết giữa hai hàng chữ của một bộ kinh?”. Sự ngụy trang này hoàn hảo đến mức Giác Viễn đại sư – người đọc nó hàng ngày – chỉ coi đó là "phép cường thân kiện thể", tập hít thở cho khỏe người chứ không hề biết mình đang luyện tuyệt đỉnh nội công.
Sức mạnh của Cửu Dương thần công
Cửu Dương Chân Kinh là cuốn bảo điển thuần về tu tập nội công thượng thừa và yếu chỉ võ học, không chứa đựng các chiêu thức tấn công hay phòng ngự thực dụng. Những tính năng vĩ đại của nó bao gồm:
* Trị thương và khắc chế âm độc (Trừ tà):
Nội lực của Cửu Dương là "chí dương chí cương" (vô cùng nóng và mạnh). Việc tu luyện nó tạo ra luồng Nhân Uân Tử Khí* trong đan điền, là phương pháp duy nhất trên thế gian có thể hóa giải hoàn toàn hàn độc xâm nhập vào lục phủ ngũ tạng do Huyền Minh thần chưởng gây ra.
* Hệ thống phản chấn tự động (Hộ thể thần công):
Cửu Dương thần công tạo ra một bức tường phòng ngự kỳ diệu. Khi người luyện bị tấn công, chân khí sẽ tự động phát sinh lực đề kháng. Kẻ địch ra đòn càng mạnh, sức phản chấn dội lại càng ghê gớm. Tĩnh Huyền (phái Nga Mi) đá Trương Vô Kỵ một cước đã tự làm gãy chân mình; nhà sư Thiếu Lâm đấm vào ngực Vô Kỵ lập tức bị lực dội lại làm chết tươi. Thậm chí khi Diệt Tuyệt sư thái dùng Nga Mi Cửu Dương Công đánh Vô Kỵ, nội lực của bà lập tức bị thu dung và biến mất vì cùng một gốc nhưng yếu hơn.
* Nền tảng của vạn pháp (Nhất pháp thông, vạn pháp thông):
Tính năng bá đạo nhất của Cửu Dương là tạo ra một nội lực cuồn cuộn, liên miên bất tuyệt. Nhờ có nền tảng nội công không ai sánh kịp này, Trương Vô Kỵ có thể dễ dàng hiểu thấu và dung hợp mọi môn võ công khác. Chàng chỉ mất nửa ngày để luyện thành Càn Khôn Đại Na Di tâm pháp (thứ mà các giáo chủ Minh giáo mất cả đời không xong), và học Thái Cực Quyền, Thái Cực Kiếm hay Long Trảo Thủ chỉ trong chớp mắt.
* Triết lý "Tòng nhân tắc hoạt":
Chân kinh mang đậm tính Đạo gia, chủ trương "Lấy việc thuận theo người để chế ngự", "Hậu phát chế nhân". Khẩu quyết viết: "Bỉ bất động, kỷ bất động, bỉ vi động, kỷ dĩ động" (Người không động ta không động, người hơi động ta đã động rồi). Triết lý này bác bỏ tư duy võ học thông thường là phải ra tay trước để giành lợi thế.
Bình luận và Đánh giá
Sự tồn tại của Cửu Dương Chân Kinh trong nguyên tác mang ý nghĩa biểu tượng lớn.
Thứ nhất, nó là hạt giống khai sinh ra cục diện võ lâm trong Ỷ Thiên Đồ Long Ký. Chỉ từ một đêm Giác Viễn đại sư lẩm bẩm tụng kinh trước khi chết, Vô Sắc thiền sư (ngộ được chữ "Cao"), Quách Tương (ngộ được chữ "Bác") và Trương Quân Bảo (ngộ được chữ "Thuần") đã chia nhau hấp thụ, từ đó chấn hưng phái Thiếu Lâm và khai sáng ra hai đại môn phái Nga Mi, Võ Đương.
Thứ hai, nó phản ánh triết lý sâu sắc của Kim Dung: Cái vĩ đại nhất thường ẩn giấu trong những điều dung dị nhất. Một bộ thần công kinh thiên động địa lại không được chép trong bìa vàng lụa ngọc, mà nằm chen chúc giữa cuốn kinh Phật rách nát; không được truyền cho những cao thủ lừng lẫy, mà lại được lĩnh ngộ bởi một nhà sư quét chùa ngây ngô (Giác Viễn) và sau này là bảo vật giấu trong bụng một con vượn già rách rưới. Sự sắp đặt này cho thấy võ đạo chân chính luôn vượt lên trên những hình thức hào nhoáng bên ngoài.
...
Những người đã tiếp nhận, luyện được Cửu dương chân kinhDưới đây là hành trình lưu truyền và những nhân vật đã tiếp thu pho võ công vĩ đại này:
1. Giác Viễn đại sư: Người khởi nguồn với tâm thế "Đại trí nhược ngu
Đặc điểm: Ông tưởng lầm đây chỉ là sách rèn luyện sức khỏe, dưỡng sinh nên cứ thế tu tập mà hoàn toàn không biết một chiêu thức võ công nào,. Mặc dù vậy, nội lực của ông lại thâm hậu đạt mức chấn động võ lâm, đẩy lùi cả cao thủ như Tiêu Tương Tử hay Hà Túc Đạo.
2. Quách Tương, Vô Sắc thiền sư và Trương Tam Phong:
- Vô Sắc thiền sư (Thiếu Lâm Cửu Dương Công): Là thủ tọa La Hán đường, võ công của ông lúc bấy giờ cao nhất trong ba người, nên công phu phái Thiếu Lâm đạt được chữ "Cao" (sự cao thâm). Ác tặc Thành Côn (Viên Chân) sau khi bái Không Kiến thần tăng làm thầy cũng học được Thiếu Lâm Cửu Dương Công và dùng nó để đánh trọng thương Tạ Tốn.
- Trương Quân Bảo / Trương Tam Phong (Võ Đang Cửu Dương Công): Lúc bấy giờ Trương Tam Phong chưa có căn cơ võ học, như một tờ giấy trắng, nhưng cũng chính vì thế mà sở học của ông đạt được chữ "Thuần" (sự tinh thuần, nguyên bản). Đây chính là nền tảng nội công vững chắc để ông sáng lập ra phái Võ Đang và Thái Cực Quyền, Thái Cực Kiếm uy chấn thiên hạ.
3. Trương Vô Kỵ: Cảnh giới viên mãn cực đỉnh
Đột phá: Dù đã luyện xong, nhưng chàng vẫn thiếu cửa ải cuối cùng. Phải đến khi bị Viên Chân (Thành Côn) nhốt trong túi Càn Khôn Nhất Khí trên Quang Minh Đính, chân khí bùng phát không lối thoát, Trương Vô Kỵ mới đánh thông hàng chục huyền quan trên kinh mạch, đạt đến cảnh giới thủy hỏa tương tế, long hổ giao hội, đại công cáo thành.
> Quá trình Vô Kỵ luyện thành thần công là đỉnh cao của sự "cơ duyên xảo hợp". Nếu Giác Viễn học vì đam mê đọc sách, ba vị tông sư học do nghe lóm, thì Vô Kỵ học ban đầu chỉ với mục đích duy nhất là để tự cứu lấy sinh mạng mong manh của mình. Khi đạt mức viên mãn, Cửu Dương thần công khiến nội lực của chàng cuồn cuộn không bao giờ cạn, bách độc bất xâm, chống lại mọi hàn độc.
Có thể thấy, xuyên suốt Ỷ Thiên Đồ Long Ký, Cửu Dương Chân Kinh không chỉ là một cuốn sách võ thuật, mà nó là thước đo cho duyên phận và đạo lý. Kẻ thèm khát tranh đoạt nó thì chết thảm (Tiêu Tương Tử, Doãn Khắc Tây), còn những người học nó với tâm thế vô cầu, hướng thiện (Giác Viễn, Trương Tam Phong, Trương Vô Kỵ) đều trở thành những thế lực vĩ đại nhất chi phối toàn bộ cục diện võ lâm.
....
Bài liên quan:
No comments:
Post a Comment