Tư tưởng Phật Giáo là tinh thần xuyên suốt trong nhiều tác phẩm của Kim Dung (minh hoạ)
Chúng ta cùng luận bàn một số sự kiện điển hình thể hiện tư tưởng Phật giáo trong các tác phẩm của ông.
Nhất Đăng Đại Sư - Sự rũ bỏ hồng trần và lòng từ bi vô lượng (Anh Hùng Xạ Điêu / Thần Điêu Hiệp Lữ)
Từ ngôi vị quân vương nước Đại Lý, Đoàn Trí Hưng đã nhường ngôi xuất gia vì nhận ra làm vua sẽ "tạo phúc cho dân thì ít, làm nghiệt thì nhiều", gây ra muôn vàn nghiệp chướng. Mang pháp danh Nhất Đăng, ông đã dùng cả phần đời còn lại để chuộc lỗi. Đỉnh điểm của lòng từ bi là khi ông đối mặt với Từ Ân (Cừu Thiên Nhận) lúc y phát điên; Nhất Đăng đại sư chỉ đứng yên giơ tay đỡ chứ tuyệt nhiên không đánh trả đòn Thiết chưởng dù biết mình có thể mất mạng, chỉ vì muốn cảm hóa và giúp đồ đệ diệt trừ ma chướng. Lòng từ bi của ông đã xóa bỏ oán hận mấy chục năm của Anh Cô và Cừu Thiên Nhận, minh chứng cho triết lý: Lấy oán báo oán, oán oán chập chùng; Lấy ân báo oán, oán nghiệp tiêu tan.
Hư Trúc - Trái tim thuần Phật giữa bể trầm luân (Thiên Long Bát Bộ)
Dù bị Thiên Sơn Đồng Mỗ ép phá vô số giới luật, ăn mặn, uống rượu và vô tình học được võ công tuyệt đỉnh của phái Tiêu Dao, tận sâu trong thâm tâm Hư Trúc vẫn luôn khao khát được là một chú tiểu Thiếu Lâm. Y dùng kinh Phật để phản bác lại những tư tưởng bạo lực của Đồng Mỗ, khẳng định chân lý "Còn cầu cạnh thì còn khổ não, người không cầu cạnh mới yên vui". Đối với Hư Trúc, đệ tử nhà Phật lấy phổ độ chúng sinh làm tâm nguyện, còn việc luyện võ dẫu có thành tựu cao thâm cũng không liên quan gì đến việc đắc đạo. Hư Trúc là biểu tượng của tấm lòng Bồ Đề không vướng bụi trần dẫu bị xô đẩy giữa hỉ nộ ái ố của thế tục.
BÌNH LUẬN VÀ ĐÁNH GIÁ
1. Khái niệm "Chấp Niệm" và cội nguồn bi kịch
Tư tưởng Phật giáo trong kiếm hiệp Kim Dung không chỉ là điểm xuyết, mà là linh hồn và chiếc phao cứu sinh của toàn bộ hệ thống nhân vật. Kim Dung đã mượn võ hiệp để giảng giải Thiền lý, mượn đao kiếm để nói chuyện từ bi. Những anh hùng thực sự trong tác phẩm của ông không phải là những kẻ đánh gục được thiên hạ, mà là những người vượt qua được "tâm ma" của chính mình, biết dùng sự hi sinh và lòng bao dung để phổ độ chúng sinh. Đó chính là giá trị nhân văn bất tử, đưa tiểu thuyết Kim Dung vượt ra khỏi ranh giới của văn học giải trí để trở thành những tác phẩm mang đậm tính triết lý nhân sinh xuất sắc.
.....
Thuyết Nhân - Quả: Mũi kiếm cúi đầu trước lẽ từ bi
Triết lý Phật giáo, đặc biệt là thuyết Nhân - Quả (Nghiệp báo), đóng vai trò là một lề luật tối cao chi phối toàn bộ vận mệnh của các nhân vật. Khái niệm "Thiện hữu thiện báo, ác hữu ác báo" hay "Trồng ác nhân thì thu ác quả" không chỉ là những lời răn dạy suông, mà được hiện thực hóa qua những bi kịch và sự giác ngộ đẫm máu và nước mắt. Làm điều ác, dù có che đậy tinh vi hay lấy võ công cái thế để áp đảo, cuối cùng cũng sẽ gặp kết quả xấu.
Ác giả ác báo: Sự trừng phạt nhãn tiền đối với những kẻ gieo mầm ác
Thuyết Nhân - Quả trong Kim Dung không khoan nhượng với bất kỳ ai, dù kẻ đó mang lốt đạo mạo hay sở hữu võ công vô địch thiên hạ.
* Cưu Ma Trí và cái giá của lòng Tham (Thiên Long Bát Bộ):
* Ngụy quân tử Nhạc Bất Quần (Tiếu Ngạo Giang Hồ):
* Sự tự vẫn chuộc tội của Huyền Từ phương trượng (Thiên Long Bát Bộ):
Bạch Y Ngũ Bút
Trong thế giới võ hiệp của Kim Dung, đao quang kiếm ảnh hay những ân oán tình thù đẫm máu chỉ là lớp vỏ bọc bên ngoài để tác giả truyền tải những triết lý nhân sinh sâu sắc. Vượt lên trên Nho giáo hay Đạo giáo, tư tưởng và tinh thần Phật giáo chính là sợi chỉ đỏ xuyên suốt, là chiếc mỏ neo định hình nhân cách và cứu rỗi linh hồn của các nhân vật. Qua lăng kính của nhà Phật, võ công cao cường nhất không nhằm mục đích sát sinh, mà để phổ độ chúng sinh; sức mạnh vĩ đại nhất không nằm ở mũi kiếm, mà nằm ở sự buông bỏ và lòng từ bi.
Chúng ta cùng luận bàn một số sự kiện điển hình thể hiện tư tưởng Phật giáo trong các tác phẩm của ông.
Vô Danh Lão Tăng (Thiên Long Bát Bộ) - Đỉnh cao của sự dung hòa giữa Võ thuật và Phật pháp
Vị lão tăng quét lá trong Tàng Kinh Các chùa Thiếu Lâm là hiện thân rực rỡ nhất của tinh thần Phật giáo. Ông vạch ra một nghịch lý tàn khốc của võ lâm: các tuyệt kỹ giết người càng cao thâm, thì "lệ khí" (tà khí) tích tụ trong cơ thể càng lớn. Để hóa giải lệ khí đó, người luyện võ bắt buộc phải dùng Phật pháp từ bi để điều hòa, nếu không sẽ tự chuốc lấy sự diệt vong. Lão tăng đã điểm hóa cho Cưu Ma Trí, Mộ Dung Bác và Tiêu Viễn Sơn, đồng thời dùng Phật pháp cao siêu tước đi mạng sống giả tạm của Mộ Dung Bác và Tiêu Viễn Sơn để họ đại triệt đại ngộ, rũ bỏ mối thù quốc gia và gia tộc chất chứa mấy mươi năm. Đây là minh chứng cho triết lý: Võ học tối thượng không nhằm mục đích đoạt mạng, mà để cứu người.
Vị lão tăng quét lá trong Tàng Kinh Các chùa Thiếu Lâm là hiện thân rực rỡ nhất của tinh thần Phật giáo. Ông vạch ra một nghịch lý tàn khốc của võ lâm: các tuyệt kỹ giết người càng cao thâm, thì "lệ khí" (tà khí) tích tụ trong cơ thể càng lớn. Để hóa giải lệ khí đó, người luyện võ bắt buộc phải dùng Phật pháp từ bi để điều hòa, nếu không sẽ tự chuốc lấy sự diệt vong. Lão tăng đã điểm hóa cho Cưu Ma Trí, Mộ Dung Bác và Tiêu Viễn Sơn, đồng thời dùng Phật pháp cao siêu tước đi mạng sống giả tạm của Mộ Dung Bác và Tiêu Viễn Sơn để họ đại triệt đại ngộ, rũ bỏ mối thù quốc gia và gia tộc chất chứa mấy mươi năm. Đây là minh chứng cho triết lý: Võ học tối thượng không nhằm mục đích đoạt mạng, mà để cứu người.
Sự hi sinh của Không Kiến thần tăng và sự sám hối của Tạ Tốn (Ỷ Thiên Đồ Long Ký)
Tạ Tốn từng là một ác ma giết người không gớm tay để ép sư phụ Thành Côn phải xuất đầu lộ diện. Để hóa giải mối oan nghiệt này, Không Kiến thần tăng của phái Thiếu Lâm đã dùng chính sinh mạng mình, cam tâm đứng yên chịu mười ba quyền Thất Thương Quyền cực kỳ tàn khốc của Tạ Tốn, chỉ mong ông hồi tâm chuyển ý. Cái chết của Không Kiến là hiện thân của triết lý Phật giáo cao cả nhất: "Cắt thịt nuôi chim ưng", xả thân vì người khác. Hạt mầm từ bi ấy đã nảy nở để rồi mấy chục năm sau, Tạ Tốn tự phế bỏ võ công, ngộ ra chân lý "Thân tức vô vật, Hà huống ư danh" (Đến thân còn chẳng chấp, Lẽ nào vướng vào danh), qui y cửa Phật dưới sự điểm hóa của Độ Ách thiền sư. Tạ Tốn là đại diện cho tinh thần: "Buông dạo đồ tể, lập địa thành Phật".
Tạ Tốn từng là một ác ma giết người không gớm tay để ép sư phụ Thành Côn phải xuất đầu lộ diện. Để hóa giải mối oan nghiệt này, Không Kiến thần tăng của phái Thiếu Lâm đã dùng chính sinh mạng mình, cam tâm đứng yên chịu mười ba quyền Thất Thương Quyền cực kỳ tàn khốc của Tạ Tốn, chỉ mong ông hồi tâm chuyển ý. Cái chết của Không Kiến là hiện thân của triết lý Phật giáo cao cả nhất: "Cắt thịt nuôi chim ưng", xả thân vì người khác. Hạt mầm từ bi ấy đã nảy nở để rồi mấy chục năm sau, Tạ Tốn tự phế bỏ võ công, ngộ ra chân lý "Thân tức vô vật, Hà huống ư danh" (Đến thân còn chẳng chấp, Lẽ nào vướng vào danh), qui y cửa Phật dưới sự điểm hóa của Độ Ách thiền sư. Tạ Tốn là đại diện cho tinh thần: "Buông dạo đồ tể, lập địa thành Phật".
Nhất Đăng Đại Sư - Sự rũ bỏ hồng trần và lòng từ bi vô lượng (Anh Hùng Xạ Điêu / Thần Điêu Hiệp Lữ)
Từ ngôi vị quân vương nước Đại Lý, Đoàn Trí Hưng đã nhường ngôi xuất gia vì nhận ra làm vua sẽ "tạo phúc cho dân thì ít, làm nghiệt thì nhiều", gây ra muôn vàn nghiệp chướng. Mang pháp danh Nhất Đăng, ông đã dùng cả phần đời còn lại để chuộc lỗi. Đỉnh điểm của lòng từ bi là khi ông đối mặt với Từ Ân (Cừu Thiên Nhận) lúc y phát điên; Nhất Đăng đại sư chỉ đứng yên giơ tay đỡ chứ tuyệt nhiên không đánh trả đòn Thiết chưởng dù biết mình có thể mất mạng, chỉ vì muốn cảm hóa và giúp đồ đệ diệt trừ ma chướng. Lòng từ bi của ông đã xóa bỏ oán hận mấy chục năm của Anh Cô và Cừu Thiên Nhận, minh chứng cho triết lý: Lấy oán báo oán, oán oán chập chùng; Lấy ân báo oán, oán nghiệp tiêu tan.
Phương Chứng Đại Sư - Tấm lòng bồ tát siêu việt môn phái (Tiếu Ngạo Giang Hồ)
Phương Chứng là vị phương trượng Thiếu Lâm dung chứa trọn vẹn đức từ bi hỷ xả. Khi Lệnh Hồ Xung bị nội thương trầm trọng chờ chết, đại sư đã không màng đến ranh giới môn phái, sẵn sàng dùng "Dịch Cân Kinh" - vô thượng tâm pháp của Thiếu Lâm - để truyền thụ cứu mạng chàng, bởi ông coi trọng việc cứu người hơn những lề luật võ lâm cứng nhắc. Phương Chứng luôn răn dạy rằng cừu hận không nên để vào lòng, ân oán hay vinh nhục rồi cũng như mây khói trôi qua. Đối mặt với cường địch như Nhậm Ngã Hành hay Tả Lãnh Thiền, ông luôn tìm cách khuyên nhủ họ buông bỏ dã tâm bá đồ để tránh một trường huyết kiếp cho sinh linh.
Phương Chứng là vị phương trượng Thiếu Lâm dung chứa trọn vẹn đức từ bi hỷ xả. Khi Lệnh Hồ Xung bị nội thương trầm trọng chờ chết, đại sư đã không màng đến ranh giới môn phái, sẵn sàng dùng "Dịch Cân Kinh" - vô thượng tâm pháp của Thiếu Lâm - để truyền thụ cứu mạng chàng, bởi ông coi trọng việc cứu người hơn những lề luật võ lâm cứng nhắc. Phương Chứng luôn răn dạy rằng cừu hận không nên để vào lòng, ân oán hay vinh nhục rồi cũng như mây khói trôi qua. Đối mặt với cường địch như Nhậm Ngã Hành hay Tả Lãnh Thiền, ông luôn tìm cách khuyên nhủ họ buông bỏ dã tâm bá đồ để tránh một trường huyết kiếp cho sinh linh.
Hư Trúc - Trái tim thuần Phật giữa bể trầm luân (Thiên Long Bát Bộ)
Dù bị Thiên Sơn Đồng Mỗ ép phá vô số giới luật, ăn mặn, uống rượu và vô tình học được võ công tuyệt đỉnh của phái Tiêu Dao, tận sâu trong thâm tâm Hư Trúc vẫn luôn khao khát được là một chú tiểu Thiếu Lâm. Y dùng kinh Phật để phản bác lại những tư tưởng bạo lực của Đồng Mỗ, khẳng định chân lý "Còn cầu cạnh thì còn khổ não, người không cầu cạnh mới yên vui". Đối với Hư Trúc, đệ tử nhà Phật lấy phổ độ chúng sinh làm tâm nguyện, còn việc luyện võ dẫu có thành tựu cao thâm cũng không liên quan gì đến việc đắc đạo. Hư Trúc là biểu tượng của tấm lòng Bồ Đề không vướng bụi trần dẫu bị xô đẩy giữa hỉ nộ ái ố của thế tục.
BÌNH LUẬN VÀ ĐÁNH GIÁ
1. Khái niệm "Chấp Niệm" và cội nguồn bi kịch
Xuyên suốt các tác phẩm của Kim Dung, mọi thảm kịch giang hồ đều bắt nguồn từ "chấp niệm" (sự dính mắc, cố chấp). Mộ Dung Phục hoang tưởng về mộng phục quốc, Tả Lãnh Thiền và Nhậm Ngã Hành si mê quyền lực "nhất thống giang hồ", Tạ Tốn hay Lý Mạc Sầu điên cuồng vì hận tình, hận thù. Phật giáo gọi đó là Tham - Sân - Si. Chỉ khi nào các nhân vật thấu hiểu được sự huyễn hoặc của danh lợi và hận thù, dứt bỏ được chấp niệm, họ mới tìm thấy sự bình yên.
2. Sám hối và Cứu rỗi
2. Sám hối và Cứu rỗi
Kim Dung không tạo ra những ác nhân tột cùng vĩnh viễn không thể cứu chữa. Dưới ánh sáng của Phật pháp, Cừu Thiên Nhận trở thành Từ Ân hiền lành, Tạ Tốn trở thành bậc cao tăng tĩnh tại. Triết lý "Khổ hải vô biên, hồi đầu thị ngạn" (Biển khổ không bờ, quay đầu là bến) được ông vận dụng vô cùng khéo léo để nhân đạo hóa các tác phẩm của mình. Vũ khí mạnh nhất không phải là Đồ Long Đao hay Ỷ Thiên Kiếm, mà là khả năng tự giác ngộ để vứt bỏ gươm đao.
3. Sự bình đẳng của sinh linh
3. Sự bình đẳng của sinh linh
Thông qua tư tưởng của Phật giáo, Kim Dung phá vỡ các định kiến xã hội gay gắt. Vô Sắc thiền sư hay Vô Danh lão tăng coi chúng sinh là bình đẳng, không phân biệt nam nữ, kẻ thù hay bằng hữu, người Hán hay người Khất Đan. Chính tinh thần đại hùng, đại lực, đại từ bi này đã soi rọi và xoa dịu những cuộc chém giết tranh giành tàn khốc của võ lâm.
.....
Tư tưởng Phật giáo trong kiếm hiệp Kim Dung không chỉ là điểm xuyết, mà là linh hồn và chiếc phao cứu sinh của toàn bộ hệ thống nhân vật. Kim Dung đã mượn võ hiệp để giảng giải Thiền lý, mượn đao kiếm để nói chuyện từ bi. Những anh hùng thực sự trong tác phẩm của ông không phải là những kẻ đánh gục được thiên hạ, mà là những người vượt qua được "tâm ma" của chính mình, biết dùng sự hi sinh và lòng bao dung để phổ độ chúng sinh. Đó chính là giá trị nhân văn bất tử, đưa tiểu thuyết Kim Dung vượt ra khỏi ranh giới của văn học giải trí để trở thành những tác phẩm mang đậm tính triết lý nhân sinh xuất sắc.
.....
Thuyết Nhân - Quả: Mũi kiếm cúi đầu trước lẽ từ bi
Triết lý Phật giáo, đặc biệt là thuyết Nhân - Quả (Nghiệp báo), đóng vai trò là một lề luật tối cao chi phối toàn bộ vận mệnh của các nhân vật. Khái niệm "Thiện hữu thiện báo, ác hữu ác báo" hay "Trồng ác nhân thì thu ác quả" không chỉ là những lời răn dạy suông, mà được hiện thực hóa qua những bi kịch và sự giác ngộ đẫm máu và nước mắt. Làm điều ác, dù có che đậy tinh vi hay lấy võ công cái thế để áp đảo, cuối cùng cũng sẽ gặp kết quả xấu.
Ác giả ác báo: Sự trừng phạt nhãn tiền đối với những kẻ gieo mầm ác
Thuyết Nhân - Quả trong Kim Dung không khoan nhượng với bất kỳ ai, dù kẻ đó mang lốt đạo mạo hay sở hữu võ công vô địch thiên hạ.
* Ác tặc Thành Côn và sự trả giá của Tạ Tốn (Ỷ Thiên Đồ Long Ký):
Thành Côn vì tư thù tình ái đã sát hại cả nhà đệ tử là Tạ Tốn, khơi mào cho bao nhiêu gió tanh mưa máu. Tạ Tốn vì quá phẫn uất đã điên cuồng giết người vô tội để ép sư phụ ra mặt, thậm chí ông từng cay đắng cười nhạo luật nhân quả: "Thiện được đáp đền, ác bị quả báo? Ha ha, nói láo nói lếu. Ngươi tưởng trong chốn võ lâm thực là có chuyện thiện được đáp đền, ác bị quả báo hay sao?".
Thế nhưng, thiên võng khôi khôi, Thành Côn cuối cùng bị chính Tạ Tốn đánh mù hai mắt và phế bỏ toàn bộ võ công. Còn bản thân Tạ Tốn, vì mang tội sát sinh quá nhiều, cuối cùng phải trả nghiệp bằng cách phế bỏ võ công, nhẫn nhục quì dưới đất để những kẻ từng bị ông làm hại bước ra tát vào mặt, nhổ nước bọt làm nhục mà không dám mở miệng oán than nửa lời.
* Cưu Ma Trí và cái giá của lòng Tham (Thiên Long Bát Bộ):
Đại Luân Minh Vương Cưu Ma Trí mang danh cao tăng nhưng lại phạm vào "giới tham, giới sân, giới si, giới vọng". Lão dùng mọi thủ đoạn để cướp đoạt Lục Mạch Thần Kiếm và Dịch Cân Kinh.
Kết quả của việc gieo nhân "Tham" là lão bị tẩu hỏa nhập ma, nội khí xông lên cuồn cuộn làm tàn phế cơ thể. Chỉ khi rớt xuống giếng khô bùn lầy, bị hút cạn sạch võ công, lão mới giác ngộ được nhân quả: "Bữa nay, võ công mất hết. Biết đâu đó chẳng là Phật Tổ điểm hoá cho mình biết cải tà quy chính?".
* Ngụy quân tử Nhạc Bất Quần (Tiếu Ngạo Giang Hồ):
Mang vỏ bọc "Quân tử kiếm", Nhạc Bất Quần ngấm ngầm làm mọi việc đê hèn để đoạt Tịch Tà Kiếm Phổ. Kết quả, lão phải tự cung (thiến) để luyện kiếm, gia đình tan nát, vợ tự sát, và cuối cùng phải nhục nhã nuốt viên độc dược "Tam thi não thần đan" của Ma giáo vào bụng, chịu sự khống chế tàn khốc.
* Lý Mạc Sầu (Thần Điêu Hiệp Lữ):
Vì hận tình mà ra tay tàn sát vô số người vô tội. Ác nghiệp của mụ kết thúc bằng việc tự thiêu mình trong biển lửa ở Tuyệt Tình Cốc, thân xác thành tro bụi mà miệng vẫn hát bài ca thê lương về tình ái.
Sự Hóa Giải Nhân Quả: "Buông dao đồ tể, lập địa thành Phật"
Kim Dung không chỉ viết về sự trừng phạt, mà ông còn dùng tinh thần từ bi hỷ xả của Phật giáo để chỉ ra con đường hóa giải ác nghiệp.
Kim Dung không chỉ viết về sự trừng phạt, mà ông còn dùng tinh thần từ bi hỷ xả của Phật giáo để chỉ ra con đường hóa giải ác nghiệp.
* Sự sám hối của Cừu Thiên Nhận (Từ Ân):
Từng là bang chủ Thiết Chưởng Bang giết người không gớm tay, nhưng khi đối diện với cái nhìn sáng quắc của Hồng Thất Công và tiếng gọi của thiên lương, y đã toát mồ hôi ướt đẫm và hối hận về những việc "thương luân bại lý". Dưới sự điểm hóa của Nhất Đăng Đại sư, y qui y cửa Phật. Khi ác niệm nổi lên định giết chết bé Quách Tương, tiếng thét của Nhất Đăng đại sư: "Oan oan tương báo, bao giờ mới ngừng? Con dao trong tay, bao giờ mới ném đi?" đã làm y giật mình buông tay. Y thấu hiểu chân lý: "Kẻ có tội biết hối, hối rồi không tái phạm, thì tâm an lạc".
* Sự tự vẫn chuộc tội của Huyền Từ phương trượng (Thiên Long Bát Bộ):
Là trụ cột của Thiếu Lâm, nhưng Huyền Từ từng lầm lỡ nghe lời xúi giục gây ra thảm án Nhạn Môn Quan và phạm sắc giới sinh ra Hư Trúc. Để trả cái ác nghiệp đó và duy trì thanh danh Phật môn, đại sư đã cam tâm chịu phạt 200 trượng trước thiên hạ, sau đó tự cắt đứt kinh mạch để chuộc tội.
Cái chết của đại sư chứng minh rằng: Dù là cao tăng đắc đạo, gieo nhân nào vẫn phải gặt quả nấy, không thể trốn tránh.
* Sự hi sinh của Không Kiến thần tăng (Ỷ Thiên Đồ Long Ký):
Để hóa giải ác nghiệp cho Tạ Tốn, Không Kiến thần tăng đã cam nguyện đứng yên chịu 13 quyền Thất Thương Quyền đánh nát nội tạng,. Sự hi sinh vĩ đại này chính là tấm gương phản chiếu để Tạ Tốn sau này vứt bỏ ác niệm, xuống tóc đi tu.
Bình luận và Cảm nhận
Đứng trên góc độ của một độc giả yêu mến truyện Kim Dung, sự lồng ghép thuyết Nhân - Quả mang lại những xúc cảm và giá trị nhân văn cực kỳ sâu sắc:
Thứ nhất, võ công dù cao cường đến đâu cũng không thắng nổi "Thiên hòa" (Lẽ trời). Vị Vô Danh lão tăng trong Tàng Kinh Các đã nói một câu thâu tóm toàn bộ triết lý võ học của Kim Dung: "Giết người một cách tàn nhẫn thì phạm đến Thiên hoà. Nên mỗi hạng tuyệt kỹ đều phải có Phật pháp từ bi hoá giải". Những kẻ chỉ biết cắm đầu luyện sát chiêu mà không trau dồi đạo đức, lòng từ bi (như Cưu Ma Trí, Mộ Dung Bác) cuối cùng đều bị chính thứ võ công đó làm cho thân tàn ma dại.
Thứ hai, vòng lẩn quẩn bi thương của "Oan oan tương báo". Kim Dung cho ta thấy trả thù không mang lại khoái cảm, mà chỉ sinh ra đau khổ. Khi Tạ Tốn báo thù, ông giết vô số người, để rồi lại tạo ra vô số kẻ thù mới. Khi nhà họ Hồ và họ Miêu (Tuyết Sơn Phi Hồ) báo thù nhau, bốn họ Hồ, Miêu, Phạm, Điền hơn trăm năm không thế hệ nào được sống yên ổn. Lối thoát duy nhất cho vòng lặp địa ngục đó chính là sự Tha Thứ và Buông Bỏ.
Đứng trên góc độ của một độc giả yêu mến truyện Kim Dung, sự lồng ghép thuyết Nhân - Quả mang lại những xúc cảm và giá trị nhân văn cực kỳ sâu sắc:
Thứ nhất, võ công dù cao cường đến đâu cũng không thắng nổi "Thiên hòa" (Lẽ trời). Vị Vô Danh lão tăng trong Tàng Kinh Các đã nói một câu thâu tóm toàn bộ triết lý võ học của Kim Dung: "Giết người một cách tàn nhẫn thì phạm đến Thiên hoà. Nên mỗi hạng tuyệt kỹ đều phải có Phật pháp từ bi hoá giải". Những kẻ chỉ biết cắm đầu luyện sát chiêu mà không trau dồi đạo đức, lòng từ bi (như Cưu Ma Trí, Mộ Dung Bác) cuối cùng đều bị chính thứ võ công đó làm cho thân tàn ma dại.
Thứ hai, vòng lẩn quẩn bi thương của "Oan oan tương báo". Kim Dung cho ta thấy trả thù không mang lại khoái cảm, mà chỉ sinh ra đau khổ. Khi Tạ Tốn báo thù, ông giết vô số người, để rồi lại tạo ra vô số kẻ thù mới. Khi nhà họ Hồ và họ Miêu (Tuyết Sơn Phi Hồ) báo thù nhau, bốn họ Hồ, Miêu, Phạm, Điền hơn trăm năm không thế hệ nào được sống yên ổn. Lối thoát duy nhất cho vòng lặp địa ngục đó chính là sự Tha Thứ và Buông Bỏ.
Gấp lại những trang sách võ hiệp, thứ đọng lại trong tôi không phải là sự chói lóa của Hàng Long Thập Bát Chưởng hay Cửu Âm Chân Kinh, mà là tiếng niệm Phật lâm râm giữa khói lửa giang hồ. Kim Dung đã mượn hình ảnh đao kiếm để khắc họa lại tâm ma của con người (Tham, Sân, Si). Khi nhân vật đánh rơi thanh kiếm, buông bỏ chấp niệm, đó mới là lúc họ đạt đến cảnh giới vô địch cao nhất: chiến thắng chính bản thân mình.
Đúng như bài kệ mà giáo chúng Minh Giáo đã hát khi đối diện với cái chết: "Bao hỉ lạc bi sầu / Cũng đều thành cát bụi / Thương thay cho con người / Lo buồn sao lắm vậy...". Dưới lăng kính Nhân - Quả, cuộc đời giang hồ dẫu oanh liệt đến đâu cũng chỉ là ảo ảnh vô thường, chỉ có chữ "Thiện" và lòng "Từ Bi" mới là sức mạnh vĩnh cửu cứu rỗi linh hồn con người khỏi bể khổ trầm luân.
Đúng như bài kệ mà giáo chúng Minh Giáo đã hát khi đối diện với cái chết: "Bao hỉ lạc bi sầu / Cũng đều thành cát bụi / Thương thay cho con người / Lo buồn sao lắm vậy...". Dưới lăng kính Nhân - Quả, cuộc đời giang hồ dẫu oanh liệt đến đâu cũng chỉ là ảo ảnh vô thường, chỉ có chữ "Thiện" và lòng "Từ Bi" mới là sức mạnh vĩnh cửu cứu rỗi linh hồn con người khỏi bể khổ trầm luân.
......
Thế giới kiếm hiệp Kim Dung:
1 comment:
"chính năm" !?
Post a Comment