Minh giáo và Nhật Nguyệt thần giáo là một môn phái, dù cách nhau trăm năm? (minh hoạ)
Bạch Y Ngũ Bút
GIẢI MÃ BÍ ẨN "MA GIÁO": TỪ MINH GIÁO (Ỷ THIÊN ĐỒ LONG KÝ) ĐẾN NHẬT NGUYỆT THẦN GIÁO (TIẾU NGẠO GIANG HỒ)
Trong vũ trụ kiếm hiệp Kim Dung, danh xưng "Ma Giáo" là nỗi khiếp đảm của võ lâm chính đạo. Tuy nhiên, khi đọc Ỷ Thiên Đồ Long ký và Tiếu Ngạo Giang Hồ, độc giả tinh ý sẽ nhận ra có hai tổ chức cùng bị gọi là "Ma Giáo": một bên là Minh Giáo, bên kia là Triêu Dương Thần Giáo (hay Nhật Nguyệt Thần Giáo trong các bản in khác). Liệu hai giáo phái này có phải là một? Sự chuyển biến lịch sử và bản chất của chúng phản ánh điều gì về thế giới giang hồ dưới ngòi bút Kim Dung?
Mốc thời gian của hai tác phẩm
Để giải quyết nghi vấn này, trước hết cần xác định mốc thời gian:
Để giải quyết nghi vấn này, trước hết cần xác định mốc thời gian:
* Ỷ Thiên Đồ Long ký: Diễn ra vào giai đoạn cuối thời nhà Nguyên, khi xã hội bạo loạn, các phong trào khởi nghĩa nổi lên chống lại sự cai trị của người Mông Cổ. Kết thúc của tác phẩm đánh dấu sự ra đời của triều đại nhà Minh (1368 - 1644) do Chu Nguyên Chương lập nên, với nguyên do: "những người phò tá y đều là người trong Minh Giáo cho nên quốc hiệu không thể không xưng là nhà Minh".
* Tiếu Ngạo Giang Hồ: Kim Dung không nêu rõ năm tháng cụ thể, nhưng bối cảnh cho thấy tác phẩm diễn ra vào khoảng giữa hoặc cuối triều đại nhà Minh. Lúc này, phái Võ Đương và Thiếu Lâm đã có lịch sử hàng trăm năm sánh ngang nhau, và các phong trào chống ngoại xâm không còn, giang hồ chỉ xoay quanh việc tranh giành quyền lực môn phái.
Như vậy, Minh Giáo tồn tại trước, và Triêu Dương Thần Giáo xuất hiện hàng chục (ít nhất trên 70 năm, theo một tình tiết trong Tiếu ngạo giang hồ) đến hàng trăm năm sau đó.
Đặc điểm của Minh Giáo (Trong Ỷ Thiên Đồ Long Ký)
Trong Ỷ Thiên, Minh Giáo bị các danh môn chính phái coi là tà ma ngoại đạo, nhưng thực chất đây là một tổ chức tôn giáo mang nặng tính chính trị và lý tưởng cứu thế.
* Nguồn gốc và Giáo lý: Minh Giáo có nguồn gốc từ Ba Tư, truyền vào Trung Thổ từ đời Đường, thờ thần lửa (Minh Tôn).
* Giáo lý cốt lõi vô cùng tốt đẹp: "làm điều thiện, trừ điều ác, mọi người đều bình đẳng, nếu như có vàng bạc tiền tài, thì đem cứu giúp người nghèo khổ, không được ăn thịt, uống rượu, chỉ thờ Minh Tôn".
* Cơ cấu tổ chức: Cực kỳ qui mô và chặt chẽ, bao gồm: Giáo chủ, Quang Minh Tả - Hữu Sứ giả, Tứ Đại Hộ giáo Pháp vương (Tử, Bạch, Kim, Thanh), Ngũ Tản Nhân, Ngũ Hành Kỳ (Nhuệ Kim, Cự Mộc, Hồng Thủy, Liệt Hỏa, Hậu Thổ), và Tứ Môn (Thiên, Địa, Phong, Lôi). Tổng đàn đặt tại Quang Minh Đính trên dãy Côn Lôn.
* Mục tiêu hoạt động: Nhiệm vụ lớn nhất của Minh Giáo thời điểm này là mang tính dân tộc: "khu trừ Hồ Lỗ, lấy lại giang sơn". Họ đại diện cho tầng lớp nông dân, người nghèo bị quan phủ áp bức, nổi dậy chống lại triều đình nhà Nguyên.
* Nguyên nhân bị gọi là "Ma Giáo": Do thường xuyên chống lại triều đình, họ bị cấm đoán gắt gao nên phải hành sự bí mật, ngụy trang. Chữ "Ma" trong Ma Ni giáo bị gọi chệch thành "Ma quỉ", từ đó bị gán danh "Ma Giáo".
Đặc điểm của Triêu Dương Thần Giáo (Trong Tiếu Ngạo Giang Hồ)
Đến thời Tiếu Ngạo Giang Hồ, tổ chức được gọi là "Ma Giáo" mang tên Triêu Dương Thần Giáo (có thủ lãnh là Đông Phương Bất Bại và sau đó là Nhậm Ngã Hành). Đặc điểm của giáo phái này đã thay đổi hoàn toàn:
Đến thời Tiếu Ngạo Giang Hồ, tổ chức được gọi là "Ma Giáo" mang tên Triêu Dương Thần Giáo (có thủ lãnh là Đông Phương Bất Bại và sau đó là Nhậm Ngã Hành). Đặc điểm của giáo phái này đã thay đổi hoàn toàn:
* Tính chất tàn bạo, hắc ám: Triêu Dương Thần Giáo không còn lý tưởng cứu thế, mà trở thành một thế lực giang hồ tàn bạo, chuyên dùng bạo lực và độc dược để đàn áp dị kỷ. Chúng dùng "Tam thi não thần đan" - một loại thuốc độc chứa thi trùng để khống chế thuộc hạ, bắt họ phải trung thành tuyệt đối.
* Mục tiêu giang hồ: Mục tiêu của giáo phái không còn là lật đổ triều đình mà là thâu tóm võ lâm. Khẩu hiệu của chúng là: "Thánh giáo chủ muôn năm trường trị, nhất thống giang hồ".
* Tệ sùng bái cá nhân: Triêu Dương Thần Giáo đẩy việc sùng bái lãnh tụ lên mức cực đoan, bắt giáo chúng tung hô những lời lẽ siểm nịnh nực cười như "Văn thành võ đức, ơn khắp lê dân", thậm chí đòi rước tượng Khổng Tử, Quan Công ra khỏi miếu để nhường chỗ cho giáo chủ.
* Không còn kiêng khem: Trái với qui định ăn chay không uống rượu của Minh Giáo, người của Triêu Dương Thần Giáo (như Hướng Vấn Thiên, Khúc Dương) vẫn uống rượu thịt bình thường. Việc cữ ăn mặn uống rượu chỉ còn là nhận thức sai lầm của người ngoài.
Có phải là một?
Dựa trên các bằng chứng từ nguyên tác, Triêu Dương Thần Giáo chính là hậu thân, là một phiên bản đã biến chất của Minh Giáo. Sự tiến hóa này có nguyên nhân sâu xa từ lịch sử và các tàn tích tổ chức:
* Thứ nhất, nguyên nhân đổi tên và mất đi lý tưởng chính trị:
Dựa trên các bằng chứng từ nguyên tác, Triêu Dương Thần Giáo chính là hậu thân, là một phiên bản đã biến chất của Minh Giáo. Sự tiến hóa này có nguyên nhân sâu xa từ lịch sử và các tàn tích tổ chức:
* Thứ nhất, nguyên nhân đổi tên và mất đi lý tưởng chính trị:
Vào cuối Ỷ Thiên Đồ Long ký, Chu Nguyên Chương mưu đoạt quyền hành, dìm chết Hàn Lâm Nhi và khiến Trương Vô Kỵ chán nản từ bỏ ngôi giáo chủ. Sau khi Chu Nguyên Chương lên ngôi hoàng đế lập ra nhà Minh, y đã làm một việc tàn nhẫn: "giở thủ đoạn nghiêm cấm Minh Giáo, đem tất cả những anh em trong Minh Giáo từng lập đại công giết cho kỳ hết". Bởi vì chữ "Minh" đã trở thành quốc hiệu, Minh Giáo bị coi là tổ chức phản động đe dọa ngai vàng.
Để tồn tại, những tàn dư của Minh Giáo bắt buộc phải rút lui vào bóng tối, thay tên đổi họ. Chữ "Triêu Dương" (Mặt trời ban mai) hay "Nhật Nguyệt" (Chữ Nhật 日 và chữ Nguyệt 月 ghép lại chính là chữ Minh 明) là một cách ẩn dụ tinh tế để duy trì nguồn gốc "Minh Giáo" của mình. Vì triều đình đã là của người Hán, họ mất đi mục tiêu "Khu trừ Hồ Lỗ", từ một phong trào chính trị - tôn giáo bị thoái hóa thành một bang hội giang hồ thuần túy, lấy việc xưng bá võ lâm làm mục đích tồn tại.
* Thứ hai, di sản cơ cấu tổ chức được giữ nguyên:
* Thứ hai, di sản cơ cấu tổ chức được giữ nguyên:
Bằng chứng đắt giá nhất chứng minh Triêu Dương Thần Giáo là hậu duệ của Minh Giáo chính là cơ cấu tổ chức thượng tầng. Trong Tiếu Ngạo Giang Hồ, Nhậm Ngã Hành ngỏ ý mời Lệnh Hồ Xung gia nhập và nói: "Hướng huynh đệ thăng lên chức Quang Minh tả sứ, còn lão đệ nhận chức Quang Minh hữu sứ trong Triều Dương thần giáo". Chức vụ "Quang Minh Tả Sứ" và "Quang Minh Hữu Sứ" là đặc sản độc quyền của Minh Giáo (như Dương Tiêu và Phạm Dao từng đảm nhận). Cả hai giáo phái đều dùng chức danh này ngay dưới quyền Giáo chủ, chứng tỏ sự kế thừa trực tiếp về mặt tổ chức.
* Thứ ba, sự thù hận kéo dài với các danh môn chính phái:
* Thứ ba, sự thù hận kéo dài với các danh môn chính phái:
Trong Ỷ Thiên, Minh Giáo và sáu đại môn phái (Thiếu Lâm, Võ Đương, Nga Mi, Không Động, Côn Lôn, Hoa Sơn) thù sâu như biển, dẫn đến trận bạo chiến ở Quang Minh Đính. Trong Tiếu Ngạo Giang Hồ, sự thù hận này vẫn được di truyền và phóng đại. Phe chính giáo (đứng đầu là Thiếu Lâm, Võ Đương và Ngũ Nhạc kiếm phái) tiếp tục thề không đội trời chung với Ma Giáo. Phương Chứng đại sư từng nhắc lại lịch sử: "Mấy chục năm trước mười vị trưởng lão ma giáo kéo đến tấn công phái Hoa Sơn". Sự đối đầu này là di sản lịch sử kéo dài từ thời nhà Nguyên sang triều đại nhà Minh.
Kết luận
Triêu Dương Thần Giáo (hay Nhật Nguyệt Thần Giáo) trong Tiếu Ngạo Giang Hồ chắc chắn là hậu duệ của Minh Giáo trong Ỷ Thiên Đồ Long Ký.
Tuy nhiên, cuộc lột xác này là một bi kịch đau đớn.
Dưới thời Trương Vô Kỵ, Minh Giáo mang hào quang của những người anh hùng vì nước vì dân, sống chết có nhau. Nhưng khi quyền lực chính trị rơi vào tay Chu Nguyên Chương, lý tưởng bị phản bội, những người còn lại của giáo phái này bị dồn vào ngõ cụt. Mất đi đức tin thiêng liêng, Ma Giáo ở thời đại Tiếu Ngạo Giang Hồ đã trở thành "Ma" đúng nghĩa: tàn bạo, khát máu, chuộng hư vinh và sử dụng mọi thủ đoạn đê hèn để sinh tồn và bành trướng.
Kim Dung đã rất tinh tế khi mượn sự biến chất của một tổ chức (Từ Minh Giáo đến Triêu Dương Thần Giáo) để phản ánh một triết lý nhân sinh sâu sắc: Mọi tổ chức vĩ đại được xây dựng bằng lý tưởng, nhưng nếu để quyền lực và dã tâm cá nhân lấn át (như sự độc tài của Đông Phương Bất Bại hay Nhậm Ngã Hành), nó sẽ thoái hóa thành một cỗ máy tàn bạo và hắc ám nhất. Điểm chung duy nhất còn sót lại giữa hai thời đại, có chăng chỉ là cái tên "Ma Giáo" vĩnh viễn bị thế nhân lên án mà thôi.
....
Không dùng chung võ công
Kim Dung đã rất tinh tế khi mượn sự biến chất của một tổ chức (Từ Minh Giáo đến Triêu Dương Thần Giáo) để phản ánh một triết lý nhân sinh sâu sắc: Mọi tổ chức vĩ đại được xây dựng bằng lý tưởng, nhưng nếu để quyền lực và dã tâm cá nhân lấn át (như sự độc tài của Đông Phương Bất Bại hay Nhậm Ngã Hành), nó sẽ thoái hóa thành một cỗ máy tàn bạo và hắc ám nhất. Điểm chung duy nhất còn sót lại giữa hai thời đại, có chăng chỉ là cái tên "Ma Giáo" vĩnh viễn bị thế nhân lên án mà thôi.
....
Không dùng chung võ công
Mặc dù Triêu Dương Thần Giáo được xem là hậu thân của Minh Giáo về mặt tổ chức, nhưng hệ thống võ học cốt lõi của hai giáo phái này đã hoàn toàn thay đổi và đứt gãy.
Dưới đây là phân tích, so sánh chi tiết dựa trên nguyên tác:
Hệ thống võ công của Minh Giáo (Ỷ Thiên Đồ Long Ký)
Võ học biểu tượng và cao bực nhất của Minh Giáo là Càn Khôn Đại Na Di tâm pháp.
Võ học biểu tượng và cao bực nhất của Minh Giáo là Càn Khôn Đại Na Di tâm pháp.
Nguồn gốc và đặc tính: Đây là môn hộ giáo thần công xuất phát từ tổng giáo Ba Tư, đời đời chỉ truyền lại cho giáo chủ. Căn bản đạo lý của nó là kích phát tối đa tiềm lực ẩn giấu trong cơ thể con người, đồng thời lôi kéo, di chuyển (na di) kình lực của đối phương.
Độ khó: Môn tâm pháp này cực kỳ khó luyện, đòi hỏi người tập phải có nội lực siêu phàm để làm cơ sở. Các đời giáo chủ Minh Giáo phần lớn đều chịu cảnh "bụng dạ có thừa mà sức chẳng đủ", cưỡng ép tu luyện dễ dẫn đến tẩu hỏa nhập ma, vỡ mạch máu mà chết (như trường hợp của Chung giáo chủ đời thứ tám hay Dương Đính Thiên). Trương Vô Kỵ nhờ có Cửu Dương thần công vô địch nên mới luyện thành thạo đến cấp thứ bảy chỉ trong nửa ngày.
Võ công bổ trợ: Minh Giáo còn sở hữu bộ võ công bàng môn tả đạo vô cùng quái dị được khắc trên sáu thanh Thánh Hỏa Lệnh (do Sơn Trung Lão Nhân của Ba Tư đúc thành).
Hệ thống võ công của Triêu Dương Thần Giáo (Tiếu Ngạo Giang Hồ)
Đến thời Tiếu Ngạo Giang Hồ, môn Càn Khôn Đại Na Di hoàn toàn biến mất, thay vào đó là hai tuyệt kỹ mang tính hắc ám và tàn bạo hơn rất nhiều:
Đến thời Tiếu Ngạo Giang Hồ, môn Càn Khôn Đại Na Di hoàn toàn biến mất, thay vào đó là hai tuyệt kỹ mang tính hắc ám và tàn bạo hơn rất nhiều:
* Quỳ Hoa Bảo Điển:
Nhậm Ngã Hành tuyên bố đây là "vật chí bảo trấn sơn của Triêu Dương thần giáo" truyền từ giáo chủ đời trước sang đời sau, và Đông Phương Bất Bại đã luyện môn kỳ công này đến mức biến đổi cả tính tình. Tuy nhiên, bí lục này không phải là võ công nguyên thủy của ma giáo. Phương Chứng đại sư đã tiết lộ rằng Quỳ Hoa Bảo Điển vốn thuộc về chùa Thiếu Lâm ở Bồ Điền; sau khi bị hai cao đồ phái Hoa Sơn (Mẫn Túc và Chu Tử Phong) đọc lén, mười vị trưởng lão ma giáo đã kéo đến tấn công phái Hoa Sơn để cướp lấy bí kíp này.
* Hấp Tinh Đại Pháp:
Đây là võ công do cựu giáo chủ Nhậm Ngã Hành sử dụng, có đặc tính vô cùng âm độc là hút lấy công lực của người ngoài (đặc biệt là các cao thủ chính giáo) biến thành của mình. (Lưu ý thông tin ngoài lề: Theo hệ thống võ học Kim Dung, Hấp Tinh Đại Pháp được xem là biến thể di truyền từ Bắc Minh Thần Công và Hóa Công Đại Pháp của phái Tiêu Dao trong Thiên Long Bát Bộ, hoàn toàn không có dây mơ rễ má gì với võ học Ba Tư của Minh Giáo).
Đánh giá và Bình luận
Tại sao lại có sự đứt gãy hoàn toàn về hệ thống võ học giữa hai thế hệ "Ma Giáo" này?
* Thứ nhất, giới hạn của sự truyền thừa:
Càn Khôn Đại Na Di đòi hỏi điều kiện quá khắc nghiệt là nội lực cực cao mới có thể luyện thành. Sau thế hệ của Trương Vô Kỵ, rất có thể Minh Giáo không còn ai sở hữu nội lực tầm cỡ Cửu Dương Thần Công nữa. Việc cố gắng tu luyện mà thiếu căn cơ sẽ dẫn đến cái chết, khiến môn thần công này dần dần bị thất truyền hoặc bị niêm phong vĩnh viễn.
* Thứ hai, sự chuyển dịch triết lý võ học:
* Thứ hai, sự chuyển dịch triết lý võ học:
Võ học Minh Giáo (Càn Khôn Đại Na Di) chú trọng vào việc khai phá tiềm năng nội tại của bản thân và hóa giải lực của người khác một cách ảo diệu.
Võ học Triêu Dương Thần Giáo lại đại diện cho sự chiếm đoạt và hủy hoại. Hấp Tinh Đại Pháp chuyên đi hút công lực của kẻ khác một cách ích kỷ, gây ra phản ứng phụ (nội thương, chân khí xung đột) khiến Nhậm Ngã Hành đau đớn khổ sở. Trong khi đó, việc luyện Quỳ Hoa Bảo Điển lại khiến con người ta đảo lộn sinh hóa, tà ma ngoại đạo.
Kết luận
Triêu Dương Thần Giáo và Minh Giáo không dùng chung võ công. Sự thất truyền của Càn Khôn Đại Na Di và sự lên ngôi của Quỳ Hoa Bảo Điển cùng Hấp Tinh Đại Pháp trong Triêu Dương Thần Giáo là minh chứng rõ nét nhất cho sự "biến chất" của tổ chức này. Từ một giáo phái mang lý tưởng cao đẹp cứu nhân độ thế và chống ngoại xâm thời Trương Vô Kỵ, Ma giáo thế hệ sau đã đánh mất hoàn toàn di sản võ học vĩ đại của tiền nhân, phải đi cướp đoạt bí kíp của phái khác (Quỳ Hoa Bảo Điển từ phái Hoa Sơn/Thiếu Lâm) và sử dụng những tà thuật đánh đổi bằng chính nhân tính của mình để xưng bá giang hồ.
Triêu Dương Thần Giáo và Minh Giáo không dùng chung võ công. Sự thất truyền của Càn Khôn Đại Na Di và sự lên ngôi của Quỳ Hoa Bảo Điển cùng Hấp Tinh Đại Pháp trong Triêu Dương Thần Giáo là minh chứng rõ nét nhất cho sự "biến chất" của tổ chức này. Từ một giáo phái mang lý tưởng cao đẹp cứu nhân độ thế và chống ngoại xâm thời Trương Vô Kỵ, Ma giáo thế hệ sau đã đánh mất hoàn toàn di sản võ học vĩ đại của tiền nhân, phải đi cướp đoạt bí kíp của phái khác (Quỳ Hoa Bảo Điển từ phái Hoa Sơn/Thiếu Lâm) và sử dụng những tà thuật đánh đổi bằng chính nhân tính của mình để xưng bá giang hồ.
.......
Thế giới kiếm hiệp Kim Dung:
No comments:
Post a Comment