Friday, July 10, 2026

Bị đòi hôn, Hạ Thanh Thanh cho "đệ nhất kiếm khách châu Âu" ăn tát


Hạ Thanh Thanh đả bại tên tây râu xồm mê gái đòi hôn nàng một cái. Gã này là "Đệ nhất kiếm pháp Bồ Đào Nha" nhưng không chịu nổi đường kiếm tinh diệu của nàng (minh hoạ)

Thuỷ Tiên

Trong Bích Huyết Kiếm của Kim Dung, có một tình huống gây thích thú tức cười:  một viên đại tá ngoại quốc Lô Mông (Bồ Đào Nha) cậy tài trêu ghẹo Hạ Thanh Thanh, để rồi nhận lấy một cái tát trời giáng, lại thêm sự nhục nhã ê chề về mặt kiếm thuật dù mang danh "Đệ nhất thần thương". Đây là một màn "giao lưu văn hoá" Đông - Tây mà nhà văn Kim Dung đã khéo léo chèn vào tác phẩm của mình, đậm chất trào phúng, bi hài kịch. Tình tiết này cũng cho thấy về mặt lịch sử, trong bối cảnh câu chuyện đã có sự xuất hiện của người phương Tây. Vì sao họ có mặt ở Trung Hoa?

Từ lời gạ gẫm xấc xược đến cái tát làm gãy ... 4 cái răng!

Tại một tửu quán, viên đại tá người Tây phương là Lô Mông – kẻ tự xưng là "đệ nhất thần thương nước Bồ Đào Nha" và cũng là tay kiếm xuất sắc nhất Âu Châu – liên tục giở thói ngông cuồng. Y dùng súng lục bắn vỡ ly rượu và ngạo mạn bắn rớt luôn chiếc khăn buộc đầu của Thanh Thanh, làm lộ ra mái tóc nữ giới của nàng. Khi phát hiện ra "chàng thư sinh" nọ thực chất là một cô gái vô cùng xinh đẹp, thói trăng hoa của gã sĩ quan ngoại quốc trỗi dậy.

* Lời gạ gẫm và cái tát "đi vào lòng đất":

Lô Mông ném mười mấy đồng tiền vàng lên bàn, sai tên thông ngôn Tiền Thông Tứ đến giở trò cợt nhả, đòi xin Thanh Thanh "một cái hôn". 

Đáp lại lời gạ gẫm mang nặc mùi kim tiền và xấc xược đó, Thanh Thanh không thèm nói nhiều. Nguyên văn miêu tả: "Vừa nói tới câu cuối cùng 'Một cái hôn', y bị Thanh Thanh tát luôn cho một cái nên thân. Tên nọ bị đánh gẫy bốn cái răng, và một bên má sưng húp lên.". Tên thông ngôn khốn khổ đã lãnh trọn cơn thịnh nộ thay cho chủ nhân của y.

Trận tỷ đấu kiếm bi hài:

Bị làm nhục, Lô Mông rút thanh kiếm Tây phương ra khiêu chiến. Thừa Chí vốn điềm tĩnh, đã dặn dò Thanh Thanh tuyệt chiêu để trị kẻ địch: dùng toàn "miếng hư" (động tác giả) để đánh lừa đối phương. 

Bước vào trận đấu, Lô Mông thi triển kiếm thuật Tây phương vô cùng lanh lẹ và lợi hại. Tuy nhiên, Thanh Thanh đã áp dụng triệt để lời dặn của người yêu, sử dụng "Lôi Trấn kiếm pháp" của phái Thạch Lương nhưng lại đánh theo một phong cách dị thường:

"Thanh Thanh bỗng thay đổi kiếm pháp, toàn sử dụng những miếng hư, cứ mũi kiếm sắp điểm tới là thu ngay lại... Lô Mông chưa từng thấy lối đánh nào kỳ lạ như vậy, cảm thấy hình như miếng kiếm nào của đối phương cũng đâm thẳng vào những chỗ nguy hiểm của mình, khi y giơ kiếm lên đỡ thì kẻ địch lại thâu kiếm lại ngay.".

Chiến thuật "hư hư thực thực" này làm Lô Mông hoa mắt chóng mặt. Đang lúc y hoang mang nhất, "Thanh Thanh đột nhiên bổ mạnh xuống một kiếm, Lô Mông vội giơ kiếm lên đỡ, khẩu tay tê tái, nắm không vững để thanh kiếm bay đi.". Mũi kiếm của thiếu nữ Trung Hoa lập tức kề sát ngực viên đại tá, kết thúc trận đấu bằng sự thảm bại hoàn toàn của kẻ tự xưng là "đệ nhất Âu Châu".

Bình luận, cảm nhận

* Thú vị từ cái tát "dằn mặt" kẻ ngạo mạn

Tình huống này mang lại một tràng cười cực kỳ sảng khoái. Nó phơi bày sự lố bịch của kẻ có tiền, cậy thế hỏa khí phương Tây mà coi thường người khác. Lô Mông nghĩ rằng mười mấy đồng tiền vàng và danh xưng sĩ quan Tây phương đủ để mua được nụ hôn của một cô gái bản xứ. Nhưng y đã chọn lầm đối tượng! Hạ Thanh Thanh vốn là cô gái ương ngạnh, sắc sảo, động một tí là rút gươm chém người, làm sao dung thứ cho sự cợt nhả đó? Cái tát gãy 4 cái răng tên thông ngôn là sự trừng phạt đích đáng và đầy tính giải trí, đập tan cái thói kênh kiệu, trưởng giả của những kẻ ngoại bang đang tác oai tác quái.

* Sự đụng độ của hai nền triết lý võ học Đông - Tây:

Trận tỷ đấu kiếm không chỉ là cuộc đấu giữa Lô Mông và Thanh Thanh, mà sâu xa hơn, Kim Dung đang khắc họa sự khác biệt giữa tư duy phương Tây và triết lý phương Đông. Có thể thấy rất rõ ràng là Kim Dung bênh đội nhà phương Đông, hạ nhục không thương tiếc phương Tây!?

- Kiếm thuật Tây phương (của Lô Mông):

Tuy cực kỳ thực dụng, nhanh nhẹn, đề cao sức mạnh và phản xạ vật lý, nhưng lại quá "thật" và trực diện. Trong kiếm thuật phương Tây, động tác giả (feint) chỉ dùng 1-2 nhịp để nhử đối phương. 

- Kiếm thuật Đông phương (của Thanh Thanh):

Dưới sự chỉ đạo của Thừa Chí, Thanh Thanh dùng nguyên cả một bộ kiếm pháp chỉ toàn là "Hư chiêu" (tạo ra sự giả tạo tuyệt đối). Nó đánh thẳng vào tâm lý và hệ thần kinh của đối thủ. Sự "hư hư thực thực" vô cùng tận này khiến não bộ của tay kiếm Tây phương quá tải (overload), cứ đưa kiếm ra đỡ vào khoảng không. Đến khi y quen với cái "giả" thì nhát chém "thật" mới giáng xuống [8]. Đó là chiến thắng của trí tuệ, mưu mẹo và triết lý Đạo gia trước sức mạnh cơ bắp đơn thuần.

Kết luận

Tình huống gạ tình - ăn tát và tỷ kiếm này là một nét cọ trào phúng xuất sắc làm bừng sáng cả tác phẩm. 

Nó lột tả một Hạ Thanh Thanh rực rỡ, kiêu hãnh và rất đáng yêu, đồng thời cho thấy sự thông tuệ, điềm tĩnh của Viên Thừa Chí đứng sau lưng làm hậu thuẫn cho người yêu. 

Khúc vĩ thanh của sự kiện này càng đẩy sự bẽ mặt của phe ngoại quốc lên đỉnh điểm: Khi người phụ nữ Tây phương (Nhược Khắc Lâm) có ý đưa tiền vàng cho Thanh Thanh, Trình Thanh Trúc đã nhận lấy rồi dùng nội công bóp nát cọc tiền vàng dính chặt lại thành một khối, khiến bọn Lô Mông khiếp vía thốt lên: "Người Đông phương thần bí thật!". 

Bằng tiếng cười sảng khoái, Kim Dung đã gửi gắm niềm tự hào dân tộc mãnh liệt: Dù hỏa khí (súng đạn) của phương Tây có thể tạo ra uy lực vật lý đáng sợ, nhưng chiều sâu văn hóa, bản lĩnh và triết lý võ học của phương Đông vẫn mang một đẳng cấp kỳ diệu, đủ sức quật ngã mọi thói kiêu căng, hợm hĩnh của những kẻ cậy thế ỷ quyền.

......

Vì sao có người phương Tây ở Trung Hoa?

Sự xuất hiện của những nhân vật ngoại quốc như viên đại tá Lô Mông hay Bĩ Đắc (Peter) trong Bích Huyết Kiếm không chỉ đơn thuần là kết quả của sự giao lưu buôn bán thông thường, mà phản ánh một thực tế lịch sử khốc liệt mang tính sinh tử về quân sự và địa chính trị của triều đại nhà Minh lúc bấy giờ.

Trong tác phẩm, Kim Dung đã phân tích nguyên nhân sâu xa dẫn đến việc người Tây phương mang súng đạn đi lại nghênh ngang trên đất Trung Hoa xuất phát từ những lý do cốt lõi sau:

1. Nhu cầu quân sự của triều đình nhà Minh (Sức mạnh của Hồng y đại pháo) 

Vào cuối thời nhà Minh, triều đình phải đối mặt với thù trong giặc ngoài: bên ngoài là sự xâm lăng như vũ bão của quân Mãn Thanh, bên trong là các cuộc khởi nghĩa nông dân như của Sấm vương Lý Tự Thành. Trong bối cảnh quân sự yếu kém, hỏa khí của phương Tây trở thành chiếc phao cứu sinh duy nhất.

Thực tế này đã được chứng minh qua chiến công của chính cha Viên Thừa Chí là đại soái Viên Sùng Hoán: Nhờ sử dụng đắc lực "Hồng y đại pháo" (đại bác Tây phương), ông đã đánh lui quân địch ở Ninh Viễn và bắn chết Thái Tổ Mãn Thanh. Chính vì uy lực khủng khiếp của loại vũ khí này, triều đình nhà Minh đã phải mua hoặc mướn quân đội Tây phương vận tải Hồng y đại pháo từ ngoài vào để chi viện cho các chiến trường,.

2. Sự xuất hiện của đội quân lính đánh thuê và cố vấn quân sự Tây phương 

Lô Mông và Bĩ Đắc không phải là những thương nhân đến Trung Hoa để buôn bán tơ lụa hay trà, họ là những sĩ quan chỉ huy đội lính đánh thuê mang quốc tịch Bồ Đào Nha. Họ dẫn theo hơn một trăm binh lính ngoại quốc, được trang bị súng trường và súng lục cá nhân, áp tải 10 khẩu đại bác khổng lồ (phải dùng tới 8 con ngựa mới kéo nổi một khẩu),,.

Viên Thừa Chí đã nhận thức rất rõ mục đích của họ khi nói với Bĩ Đắc rằng: "Binh lính Tây phương đem đại bác tới giúp chúng tôi bảo vệ đất nước, chống ngoại xâm, chúng tôi rất cảm tạ và coi y là người bạn tốt". Tuy nhiên, sự thối nát của triều Sùng Trinh nằm ở chỗ, thay vì dùng đại bác đánh Mãn Thanh ở Sơn Hải Quan, nhà vua lại hạ chỉ điều 10 khẩu đại bác này xuống Đồng Quan để tiêu diệt nghĩa quân Sấm vương Lý Tự Thành (tức là dùng vũ khí ngoại bang để đàn áp nhân dân trong nước). Điều này buộc Viên Thừa Chí và quần hùng phải ra tay phá hủy mười khẩu đại bác đó,.

3. Sự trớ trêu của lịch sử về việc chuyển giao công nghệ 

Một chi tiết bình luận rất sắc sảo của Kim Dung thông qua suy nghĩ của Viên Thừa Chí khi chứng kiến hỏa lực của lính Tây phương: "Thứ thuốc nhồi trong nòng súng vốn của người Trung Quốc mình phát minh. Chúng ta chỉ dùng nó làm pháo đốt chơi, còn người Tây phương lại dùng thứ thuốc này làm võ khí giết người". Sự xuất hiện của Lô Mông mang theo một thông điệp cay đắng: Giao lưu quốc tế đã diễn ra, nhưng vũ khí phương Tây được phát triển dựa trên chính phát minh thuốc súng của phương Đông, để rồi phương Tây lại dùng chính sức mạnh đó quay ngược lại thị uy trên đất Trung Hoa.

4. Dấu ấn của Thời đại Khám phá Hàng hải Toàn cầu 

Sự xuất hiện của các nhân vật Bồ Đào Nha (Lô Mông, Bĩ Đắc) và một phụ nữ Tây phương (Nhược Khắc Lâm) mang theo nhiều trang sức lộng lẫy, phản ánh đúng bối cảnh của Kỷ nguyên Khám phá (Age of Discovery). 

Sự giao thương hàng hải toàn cầu được thể hiện rõ nhất khi Bĩ Đắc tặng cho Thừa Chí bản đồ một hòn đảo ở phương Nam (cách bờ biển hơn nghìn dặm), và nhắc đến sự hiện diện của giặc bể (hải tặc) Tây Ban Nha từng tới chiếm đóng,. Cuối cùng, chính nhờ tấm bản đồ ngoại quốc này mà Viên Thừa Chí cùng Hạ Thanh Thanh và quần hùng đã quyết định rời bỏ Trung Nguyên (khi nhà Minh sụp đổ và nhà Thanh lập quốc) để giong buồm ra hải ngoại lập nên một thế giới mới,.

Đánh giá tổng thể: 

Việc Kim Dung đưa viên đại tá Lô Mông cùng hỏa khí phương Tây vào Bích Huyết Kiếm là một bút pháp hiện thực lịch sử vô cùng xuất sắc. Nó chứng minh rằng xã hội Trung Hoa cuối thời Minh không hề đóng cửa, mà đã bị cuốn vào vòng xoáy của địa chính trị toàn cầu. Người ngoại quốc đến Trung Hoa không chỉ để buôn bán, mà họ mang theo sức mạnh vũ khí vượt trội, làm thay đổi hoàn toàn cán cân quân sự, đồng thời phơi bày sự suy tàn, bất lực của một triều đại phong kiến đang trên đà sụp đổ.
.....

Bài liên quan:

No comments: