Hoa Văn
Tây Hạ Nhất Phẩm Đường gắn liền với tên tuổi của mỹ nhân Lý Thu Thuỷ và nhóm Tứ đại ác nhân. Trong Thiên Long Bát Bộ, bên cạnh những môn phái giang hồ thuần túy như Thiếu Lâm, Cái Bang hay Tiêu Dao, tồn tại một tổ chức mang tính chất hoàn toàn khác biệt: Tây Hạ Nhất Phẩm Đường. Đây không phải là một môn phái truyền thụ võ công theo nghĩa thông thường, mà là một cỗ máy quân sự - chính trị do hoàng gia thao túng, tập hợp những tay lính đánh thuê khét tiếng nhất giang hồ để phục vụ cho dã tâm bành trướng lãnh thổ.
Nguồn gốc lịch sử, cơ cấu tổ chức và địa phương
Nhất Phẩm Đường là một tòa nhà giảng võ do Quốc vương nước Tây Hạ lập ra tại kinh đô Linh Châu. Mục đích của tổ chức này là chiêu nạp những tay cao thủ trong võ lâm, tiếp đãi rất trọng vọng để họ truyền dạy võ nghệ cho quan quân trong nước. Sở dĩ có tên là "Nhất Phẩm Đường" vì triều đình Tây Hạ quy định chỉ những người có võ công đạt đến bậc "nhất phẩm" (bậc nhất) mới được tuyển chọn vào đây.
Về mặt nguồn gốc sâu xa, tổ chức này có sự nhúng tay toàn diện của Lý Thu Thủy – một trong ba đại đệ tử của Tiêu Dao phái. Sau khi mang lòng thù hận với sư huynh Vô Nhai Tử, bà đã bỏ sang nước Tây Hạ, trở thành một vương phi (Hoàng thái phi) đầy quyền lực trong triều đình và tự tay lập ra môn phái Nhất Phẩm Đường này. Bà đã dùng tổ chức này làm công cụ phái người thâm nhập Trung Nguyên để dò xét tung tích cựu thù là Thiên Sơn Đồng Lão.
Nhân vật lãnh đạo và thành viên nổi bật
Vì mang tính chất nhà nước, người đứng đầu Nhất Phẩm Đường trên danh nghĩa không gọi là "chưởng môn" mà là một võ tướng: Hách Liên Thiết Thụ, mang tước vị Vương gia và giữ chức Chinh Đông đại tướng quân.
Dưới quyền y là vô số võ sĩ và cao thủ võ lâm, trong đó nổi bật nhất gồm:
* Tứ Đại Ác Nhân:
Đoàn Diên Khánh, Diệp Nhị Nương, Nam Hải Ngạc Thần, và Vân Trung Hạc. Bọn chúng từ Đại Lý sang Tây Hạ và gia nhập Nhất Phẩm Đường vì được tiếp đón trọng vọng và để tận dụng thế lực của tổ chức này.
* Lý Diên Tông (Mộ Dung Phục cải trang):
Mộ Dung Phục vì muốn mượn quân Tây Hạ để phục quốc Đại Yên nên đã hóa trang thành võ sĩ Tây Hạ mang tên Lý Diên Tông, gia nhập Nhất Phẩm Đường.
* Cửu Dực Đạo Nhân:
Tay cao thủ có ngoại hiệu "Sấm động chín tầng mây", từng là thành viên của tổ chức này nhưng đã bị Thiên Sơn Đồng Lão hạ sát dưới chân núi Phiêu Diễu.
* Nỗ Nhi Hải:
Một tay thuộc hạ tâm phúc của Hách Liên Thiết Thụ, mặt mũi bần tiện nhưng túc trí đa mưu, chuyên hiến kế bẩn cho chủ tướng.
Võ công và danh tiếng giang hồ
Nhất Phẩm Đường không có một bộ võ công trấn phái cố định nào, bởi vì sức mạnh của họ đến từ việc gom góp tuyệt kỹ của các cao thủ tứ xứ. Tuy nhiên, khi hành sự, tổ chức này nổi tiếng với các thủ đoạn mang tính quân sự bạo liệt và xảo quyệt:
Nhất Phẩm Đường không có một bộ võ công trấn phái cố định nào, bởi vì sức mạnh của họ đến từ việc gom góp tuyệt kỹ của các cao thủ tứ xứ. Tuy nhiên, khi hành sự, tổ chức này nổi tiếng với các thủ đoạn mang tính quân sự bạo liệt và xảo quyệt:
* Sử dụng Độc Khí:
Nhất Phẩm Đường vô cùng xảo trá khi dùng một loại mù độc không mùi vị, không hình sắcđược luyện từ nọc rắn độc và sương mù núi Đại Tuyết Sơn để đánh lén. Loại độc này khiến nạn nhân cay mắt, chảy nước mắt, đau nhức không mở ra được, đồng thời toàn thân mất hết sinh lực. Mộ Dung Phục từng mang theo loại chất độc của Tây Hạ này và gọi nó là "Hồng hoa hương vụ".
* Trang bị và Diễu võ dương oai:
Khi xuất trận, họ mang phong thái của quân đội chính quy với cờ xí thêu chữ "Tây Hạ" và "Hách Liên", kèn trống rầm rộ để uy hiếp tinh thần đối phương.
Trên chốn giang hồ, Nhất Phẩm Đường được coi là một thế lực ngoại bang nguy hiểm và tàn ác. Khách võ lâm Trung Nguyên cực kỳ căm ghét tổ chức này vì dã tâm nhòm ngó và tiêu diệt các phái võ Trung Thổ của chúng.
Trên chốn giang hồ, Nhất Phẩm Đường được coi là một thế lực ngoại bang nguy hiểm và tàn ác. Khách võ lâm Trung Nguyên cực kỳ căm ghét tổ chức này vì dã tâm nhòm ngó và tiêu diệt các phái võ Trung Thổ của chúng.
Những tình tiết quan trọng
* Âm mưu tiêu diệt Cái Bang tại Rừng Hạnh:
Hách Liên Thiết Thụ dẫn dũng sĩ Nhất Phẩm Đường sang Biện Lương với danh nghĩa triều cống nhà Tống nhưng thực chất là để thám thính. Chúng mưu đồ tiêu diệt Cái Bang và Thiếu Lâm Tự để bẻ gãy rường cột võ lâm Trung Nguyên, dọn đường cho quân Tây Hạ xâm lược. Tại Rừng Hạnh, nhân lúc Cái Bang đang lục đục nội bộ, bọn chúng đã dùng mù độc để tóm gọn toàn bộ quần hùng Cái Bang (gồm các Trưởng lão).
* Màn "Gậy ông đập lưng ông" tại chùa Thiên Ninh:
Các cao thủ Cái Bang bị bắt nhốt tại chùa Thiên Ninh. A Châu đã dùng thuật dịch dung giả làm Kiều Phong, còn Đoàn Dự giả làm Mộ Dung Phục xông vào chùa. Bằng trí thông minh, A Châu đã lừa bọn Tây Hạ hít phải chính chất độc của chúng và đoạt thuốc giải cứu toàn bộ Cái Bang. Trên tường chùa còn để lại bài thơ mỉa mai Nhất Phẩm Đường: "Hại người bằng hương vụ / Chớ trách kẻ phản công".
* Vòng vây bảo vệ kỳ kén Phò mã:
Khi vua Tây Hạ ra bảng văn kén phò mã cho công chúa Văn Nghi, các cao thủ Nhất Phẩm Đường được điều động để bảo vệ kinh thành Linh Châu, đồng thời ngăn cản các dũng sĩ tiến vào cầu hôn.
Bình luận, Đánh giá
Nhất Phẩm Đường là một nét cọ thú vị của Kim Dung trong việc phản ánh sự can thiệp của chính trị vào thế giới giang hồ tự do. Khác với các môn phái tập hợp nhau vì nghĩa khí hay lý tưởng võ học, những kẻ tham gia Nhất Phẩm Đường (như Tứ Đại Ác Nhân) hoàn toàn bị mờ mắt bởi những hứa hẹn bổng lộc: "thưởng ngàn lượng vàng và phong quan Vạn Hộ Hầu". Tổ chức này là đại diện cho sự tha hóa của những kẻ có võ công nhưng bán mình cho vinh hoa phú quý, sẵn sàng tiếp tay cho ngoại bang xâm lược quê hương.
Tổ chức này cũng là hiện thân của thủ đoạn vô hình vô sỉ. Chúng không nói chuyện đạo nghĩa giang hồ, phái hàng trăm người vây bắt, dùng khói độc ám toán những bậc anh hùng quang minh chính đại. Điều này tạo ra một sự tương phản sâu sắc với các nhân vật như Kiều Phong – người thà treo ấn từ quan, bỏ chức Nam Viện Đại Vương của nước Liêu chứ quyết không dấy binh sát hại sinh linh vô tội.
Tổ chức này cũng là hiện thân của thủ đoạn vô hình vô sỉ. Chúng không nói chuyện đạo nghĩa giang hồ, phái hàng trăm người vây bắt, dùng khói độc ám toán những bậc anh hùng quang minh chính đại. Điều này tạo ra một sự tương phản sâu sắc với các nhân vật như Kiều Phong – người thà treo ấn từ quan, bỏ chức Nam Viện Đại Vương của nước Liêu chứ quyết không dấy binh sát hại sinh linh vô tội.
Trong bức tranh Thiên Long Bát Bộ, Tây Hạ Nhất Phẩm Đường không để lại ấn tượng về một triết lý võ học uyên thâm, mà lưu dấu ấn như một thế lực phản diện đầy mưu mô, đại diện cho cường quyền và dã tâm chính trị. Sự xuất hiện của Nhất Phẩm Đường vừa tạo ra những thử thách khốc liệt buộc các anh hùng Trung Nguyên phải gác lại tư thù để đoàn kết, vừa là minh chứng cho triết lý sâu sắc của Kim Dung: Võ công dù cao cường đến đâu, nếu không lấy chữ "Nhân Nghĩa" làm gốc mà chỉ làm công cụ cho lòng tham và quyền lực, thì cuối cùng cũng chỉ rước lấy thất bại và sự khinh bỉ của thiên hạ.
.....
.....
Lý Thu Thuỷ & Thiên Sơn Ðồng Mỗ
Trong Thiên long bát bộ, phái Tiêu Dao hiện lên như một cõi thần tiên với những con người mang dung mạo phi phàm, cầm kỳ thi hoạ bách khoa tinh thông. Thế nhưng, ẩn đằng sau vẻ đẹp thoát tục ấy lại là một trong những bi kịch tình ái tàn khốc và ám ảnh nhất: Mối thâm thù kéo dài gần một thế kỷ giữa Thiên Sơn Ðồng Mỗ và Lý Thu Thủy (thuộc Tây Hạ Nhất Phẩm Đường). Cuộc đời của hai tuyệt thế cao thủ này là minh chứng rõ nét cho sự tàn phá của lòng đố kỵ và sự mù quáng trong tình yêu.
Hai kiếp hồng nhan, chung một nỗi hận
Thiên Sơn Ðồng Mỗ và Lý Thu Thủy đều là đệ tử đời thứ nhất của sư tổ Tiêu Dao Tử. Cả hai vị nữ hiệp xinh đẹp này đều đem lòng si mê người sư huynh (đại ca) của mình là Vô Nhai Tử. Bi kịch nảy sinh từ sự ngộ nhận: Cả hai người đều đinh ninh rằng Vô Nhai Tử chỉ yêu duy nhất có mình.
Sự đố kỵ vì tình yêu đã biến hai người sư tỷ muội thành kẻ thù không đội trời chung, dẫn đến những thủ đoạn tàn độc nhằm huỷ hoại cuộc đời nhau:
* Ðồng Mỗ bị hại thành hình hài trẻ nít:
Khi Ðồng Mỗ 26 tuổi, đang tu luyện môn "Bát hoang lục hợp duy ngã độc tôn công" đến thời khắc quan trọng, Lý Thu Thủy đã cố tình quấy nhiễu khiến bà bị tẩu hoả nhập ma. Hậu quả là cơ thể Ðồng Mỗ không thể phát triển, vĩnh viễn mang vóc dáng của một đứa trẻ tám, chín tuổi. Ðây là nỗi đau đớn và mặc cảm lớn nhất trong suốt cuộc đời bà.
* Lý Thu Thủy bị rạch nát dung nhan:
Ðể trả thù cho thân thể tàn phế của mình, Thiên Sơn Ðồng Mỗ đã đang tay dùng dao rạch nát khuôn mặt xinh đẹp của Lý Thu Thủy, tạo thành những vết sẹo hình chữ "Tinh" (井) đan chéo khiến mắt mụ lồi ra, miệng méo xệch, dung nhan vô cùng ghê sợ.
Sau những biến cố đó, hai người đường ai nấy đi. Ðồng Mỗ lên núi Thiên Sơn lập ra cung Linh Thứu, dùng Sinh tử phù khống chế 36 động, 72 đảo. Trong khi đó, Lý Thu Thủy dù có con gái với Vô Nhai Tử nhưng sau khi nhận ra ông không yêu mình, đã bỏ sang nước Tây Hạ, trở thành Hoàng thái phi quyền lực và lập ra Nhất Phẩm Ðường, liên tục phái người tìm kiếm để sát hại cựu thù.
Sau những biến cố đó, hai người đường ai nấy đi. Ðồng Mỗ lên núi Thiên Sơn lập ra cung Linh Thứu, dùng Sinh tử phù khống chế 36 động, 72 đảo. Trong khi đó, Lý Thu Thủy dù có con gái với Vô Nhai Tử nhưng sau khi nhận ra ông không yêu mình, đã bỏ sang nước Tây Hạ, trở thành Hoàng thái phi quyền lực và lập ra Nhất Phẩm Ðường, liên tục phái người tìm kiếm để sát hại cựu thù.
Cuộc huyết chiến cuối đời
Cuộc chiến giữa hai lão bà chín mươi mấy tuổi mang theo sự thù hận chất chứa cả một đời đã tạo nên những thước phim võ hiệp cực kỳ hấp dẫn và rùng rợn.
Cuộc chiến giữa hai lão bà chín mươi mấy tuổi mang theo sự thù hận chất chứa cả một đời đã tạo nên những thước phim võ hiệp cực kỳ hấp dẫn và rùng rợn.
* Cuộc truy sát tàn nhẫn:
Khi Ðồng Mỗ bước vào kỳ phản lão hoàn đồng lần thứ ba ở tuổi 96, mất hết công lực, Lý Thu Thủy đã chớp thời cơ tìm đến báo thù. Dù có Hư Trúc cõng chạy trốn, Ðồng Mỗ vẫn bị Lý Thu Thủy dùng đao chặt đứt lìa chân trái.
* Tâm lý chiến dưới hầm nước đá Tây Hạ:
Ðồng Mỗ đã dùng mưu kế "nơi nguy hiểm nhất là nơi an toàn nhất", trốn ngay vào hầm chứa nước đá trong hoàng cung Tây Hạ của chính Lý Thu Thủy để khôi phục công lực. Tại đây, Lý Thu Thủy đã dùng "Truyền âm sưu hồn đại pháp" réo gọi, thoá mạ Ðồng Mỗ là con lùn, con quỷ dâm đãng, cố ý gợi lại chuyện ân ái với Vô Nhai Tử để trêu tức, nhằm làm cho Ðồng Mỗ tẩu hoả nhập ma lúc luyện công. Ðáp lại, Ðồng Mỗ cũng mắng chửi Lý Thu Thủy là con tiện nhân lăng loàn.
* Trận tử chiến truyền công lực:
Khi giáp mặt, hai người đánh nhau đến lưỡng bại câu thương. Những chiêu thức hiểm độc nhất của phái Tiêu Dao được tung ra. Cuối cùng, cả hai đều truyền phần lớn nội lực mấy chục năm tu luyện của mình vào người Hư Trúc, biến chàng từ một nhà sư kém cỏi thành một đại cao thủ.
* Giọt nước mắt muộn màng:
Tình tiết đắt giá nhất diễn ra vào phút lâm chung. Khi Hư Trúc đánh rơi bức hoạ do Vô Nhai Tử vẽ, Lý Thu Thủy giành lấy xem và phát hiện ra mỹ nhân trong tranh có má lúm đồng tiền và nốt ruồi dưới mắt phải. Mụ nhận ra đó chính là em gái ruột của mình. Ðồng Mỗ lúc đầu cũng tưởng bức tranh vẽ Lý Thu Thủy, nhưng khi biết sự thật, cả hai bỗng rơi vào trạng thái bi phẫn tột cùng. Mọi sự thù hận, tranh giành cả thế kỷ bỗng hoá thành hư vô. Lý Thu Thủy cười lớn rồi ngã ngửa ra chết, còn Ðồng Mỗ cũng chết trong tiếng cười thê thảm đầy mỉa mai.
Bình luận và đánh giá
Kim Dung thật xuất sắc khi xây dựng hai nhân vật phản diện mang đầy nỗi bi ai của phận nữ nhi.
* Thiên Sơn Ðồng Mỗ:
Kim Dung thật xuất sắc khi xây dựng hai nhân vật phản diện mang đầy nỗi bi ai của phận nữ nhi.
* Thiên Sơn Ðồng Mỗ:
Bà là hiện thân của sự cố chấp và mặc cảm ngoại hình. Bà tự xưng là "Mỗ Mỗ" (bà lão) nhưng mang hình hài trẻ con. Quyền lực tột đỉnh và sự tàn ác của bà tại cung Linh Thứu thực chất chỉ là lớp vỏ bọc để che giấu một trái tim khao khát được yêu thương nhưng bị tước đoạt một cách phũ phàng. Bà hận Lý Thu Thủy không chỉ vì làm bà tàn phế, mà vì bà tin rằng Lý Thu Thủy đã cướp mất trái tim của Vô Nhai Tử.
* Lý Thu Thủy:
* Lý Thu Thủy:
Mụ là biểu tượng của sự kiêu hãnh nhan sắc bị vỡ nát. Luôn che mặt bằng tấm khăn, sự độc ác của mụ bắt nguồn từ việc đánh mất vẻ đẹp thanh xuân. Nhưng sâu thẳm hơn, mụ là một người đàn bà lăng loàn vì hận tình. Mụ căm hận Vô Nhai Tử si mê một bức tượng ngọc mà bỏ rơi người sống, nên đã trả thù bằng cách lăng nhăng với nhiều nam nhân khác.
* Ðiểm chung của hai người:
* Ðiểm chung của hai người:
Họ đều kiêu ngạo, tàn nhẫn, sở hữu võ công thông thiên triệt địa, nhưng lại là những kẻ thất bại thảm hại nhất trong tình yêu. Họ huỷ hoại nhau, huỷ hoại chính mình vì một ảo ảnh.
Cảm nhận và thông điệp nhân sinh
Mối quan hệ giữa Ðồng Mỗ và Lý Thu Thủy để lại một sự xót xa vô cùng tận. Cả cuộc đời họ là một trò đùa dai dẳng của tạo hoá và hội chứng "Pygmalionism" (yêu tác phẩm nghệ thuật) của Vô Nhai Tử. Họ chém giết nhau gần 80 năm trời để tranh giành vị trí số một trong lòng sư huynh, để rồi khi nhắm mắt xuôi tay mới bàng hoàng nhận ra: Cả hai đều không phải là người Vô Nhai Tử yêu.
Kim Dung đã gửi gắm một thông điệp Phật giáo sâu sắc qua cái kết của họ về "Tham, Sân, Si". Sự mù quáng (Si) sinh ra lòng tham lam chiếm đoạt (Tham), từ đó dẫn đến thù hận chất chồng (Sân). Chỉ đến khi cái chết cận kề, nhìn vào bức hoạ vạch trần sự thật phũ phàng, họ mới chợt bừng tỉnh. Tiếng cười hoà lẫn tiếng khóc lúc lâm chung của hai bà lão là tiếng khóc cho sự hoài phí cả một kiếp người, là tiếng cười tự trào phúng cho chính sự ngu muội của bản thân.
Trớ trêu thay, toàn bộ võ công cái thế và cơ nghiệp của ba bậc thiên tài tuyệt sắc phái Tiêu Dao cuối cùng lại thuộc về Hư Trúc – một chú tiểu hoà thượng xấu xí, thô kệch, không hề mong cầu danh lợi hay sắc dục. Sự tương phản này chính là đòn giáng mạnh mẽ nhất vào thói sân si, cố chấp của con người: Càng bám chấp vào tình ái và hận thù, người ta càng mất tất cả; chỉ có sự vô cầu, buông bỏ mới mang lại sự viên mãn thực sự.
......
Bài liên quan:
Mối quan hệ giữa Ðồng Mỗ và Lý Thu Thủy để lại một sự xót xa vô cùng tận. Cả cuộc đời họ là một trò đùa dai dẳng của tạo hoá và hội chứng "Pygmalionism" (yêu tác phẩm nghệ thuật) của Vô Nhai Tử. Họ chém giết nhau gần 80 năm trời để tranh giành vị trí số một trong lòng sư huynh, để rồi khi nhắm mắt xuôi tay mới bàng hoàng nhận ra: Cả hai đều không phải là người Vô Nhai Tử yêu.
Kim Dung đã gửi gắm một thông điệp Phật giáo sâu sắc qua cái kết của họ về "Tham, Sân, Si". Sự mù quáng (Si) sinh ra lòng tham lam chiếm đoạt (Tham), từ đó dẫn đến thù hận chất chồng (Sân). Chỉ đến khi cái chết cận kề, nhìn vào bức hoạ vạch trần sự thật phũ phàng, họ mới chợt bừng tỉnh. Tiếng cười hoà lẫn tiếng khóc lúc lâm chung của hai bà lão là tiếng khóc cho sự hoài phí cả một kiếp người, là tiếng cười tự trào phúng cho chính sự ngu muội của bản thân.
Trớ trêu thay, toàn bộ võ công cái thế và cơ nghiệp của ba bậc thiên tài tuyệt sắc phái Tiêu Dao cuối cùng lại thuộc về Hư Trúc – một chú tiểu hoà thượng xấu xí, thô kệch, không hề mong cầu danh lợi hay sắc dục. Sự tương phản này chính là đòn giáng mạnh mẽ nhất vào thói sân si, cố chấp của con người: Càng bám chấp vào tình ái và hận thù, người ta càng mất tất cả; chỉ có sự vô cầu, buông bỏ mới mang lại sự viên mãn thực sự.
......
Bài liên quan:
No comments:
Post a Comment