Hoa Văn
Tô Tinh Hà là chưởng môn Lung Á môn trong Thiên Long Bát Bộ của Kim Dung. Bên cạnh những bậc anh hùng cái thế hay những kẻ đại gian đại ác, Tô Tinh Hà hiện lên như một nhân vật phụ mang đậm tính bi tráng và triết lý sâu sắc. Ông là một bức tượng đài sừng sững về lòng trung thành tuyệt đối, sự hy sinh thầm lặng, đồng thời cũng là hiện thân cho bi kịch của một bậc kỳ tài học rộng tài cao nhưng đành chấp nhận sống kiếp câm điếc lẩn khuất suốt mấy chục năm trời. Tô Tinh Hà chính là người đã quyết định Hư Trúc đã thắng ván cờ vây Trân Lung định mệnh.
Nguồn gốc thân thế, môn phái và Lung Á môn
Tô Tinh Hà là đại đệ tử của Vô Nhai Tử – vị chưởng môn đời thứ hai của phái Tiêu Dao. Dưới ông còn có một người sư đệ vô cùng hiểm độc và nhiều tham vọng là Ðinh Xuân Thu.
Bi kịch cuộc đời Tô Tinh Hà bắt nguồn từ dã tâm của người sư đệ này. Ðinh Xuân Thu vì muốn chiếm đoạt chức vị chưởng môn và bí kíp võ công nên đã đánh lén sư phụ Vô Nhai Tử rớt xuống vực sâu, đồng thời đánh trọng thương Tô Tinh Hà.
Tuy nhiên, Tô Tinh Hà đã bí mật cứu sống sư phụ và đem giấu vào một mật thất. Ðể bảo toàn tính mạng hầu hạ sư phụ, Tô Tinh Hà buộc phải lập lời thề độc với Ðinh Xuân Thu, giả làm kẻ câm điếc, không bao giờ hé môi nói nửa lời với người ngoài. Từ đó, ông lập ra "Lung Á môn" (Môn phái câm điếc).
Ngoại hình, tính cách và danh tiếng giang hồ
Về ngoại hình, Tô Tinh Hà mang cốt cách của một vị đạo sĩ già, "người gầy khẳng gầy kheo", râu dài bạc phơ.
Trên chốn giang hồ, danh tiếng của ông vô cùng kỳ lạ và mâu thuẫn, thể hiện qua hai ngoại hiệu trái ngược nhau hoàn toàn:
Về ngoại hình, Tô Tinh Hà mang cốt cách của một vị đạo sĩ già, "người gầy khẳng gầy kheo", râu dài bạc phơ.
Trên chốn giang hồ, danh tiếng của ông vô cùng kỳ lạ và mâu thuẫn, thể hiện qua hai ngoại hiệu trái ngược nhau hoàn toàn:
- Lung Á lão nhân (Ông già câm điếc): Ðây là vỏ bọc ông dùng để qua mặt Ðinh Xuân Thu suốt 30 năm.
- Thông Biện tiên sinh: Dù giả câm giả điếc, giang hồ vẫn tôn xưng ông bằng danh hiệu này với hàm ý châm biếm pha lẫn nể sợ, cho rằng: "tai ta tuy điếc nhưng lại nghe rõ hơn mọi người, miệng ta tuy câm nhưng lại hùng biện hơn ai hết".
Tính cách của ông được giang hồ đánh giá là cực kỳ cổ quái, kiên quyết và cố chấp: "Lão đã kết oán với ai thì suốt đời tranh đấu liên miên. Nếu chưa làm được cho kẻ thù tàn tạ thì không bao giờ chịu thôi". Vì tính cách này, những người có võ công tương đương hoặc cao hơn ông cũng thường xử nhũn để tránh rước lấy phiền não.
Tính cách của ông được giang hồ đánh giá là cực kỳ cổ quái, kiên quyết và cố chấp: "Lão đã kết oán với ai thì suốt đời tranh đấu liên miên. Nếu chưa làm được cho kẻ thù tàn tạ thì không bao giờ chịu thôi". Vì tính cách này, những người có võ công tương đương hoặc cao hơn ông cũng thường xử nhũn để tránh rước lấy phiền não.
Võ công, tài năng và bi kịch của sự uyên bác
Tô Tinh Hà có nội công vô cùng thâm hậu. Sức mạnh của ông từng khiến Huyền Nạn đại sư (bậc cao tăng chùa Thiếu Lâm) phải kinh hãi thán phục khi thấy ông nhẹ nhàng nhấc bổng một tảng đá: "phiến đá lớn nặng ít ra cũng năm sáu trăm cân, thế mà Tô Tinh Hà tuổi già, người lại gầy khẳng gầy kheo cất nhắc vật nặng lẹ như chơi, tuyệt không phải dùng sức".
Tuy nhiên, tài năng lớn nhất nhưng cũng là nhược điểm chí mạng của ông chính là sự "ôm đồm bách khoa". Phái Tiêu Dao vốn yêu cầu đệ tử kiêm thông nhiều môn nghệ thuật, và Tô Tinh Hà đã theo gót sư phụ học hỏi tất cả.
Tiết Mộ Hoa từng nhận xét về sư phụ mình: "tổ sư tại hạ học rộng đủ thứ cầm kỳ thi họa, bốc tướng số cùng các công nghệ tạp nhạp, chẳng món gì là không biết, chẳng nghề nào là không tinh". Trong khi Tô Tinh Hà phân tâm vào các môn tạp học thì Ðinh Xuân Thu lại chỉ chuyên tâm vào võ học và tà thuật. Hậu quả là võ công của Tô Tinh Hà bị sư đệ qua mặt, dẫn đến việc để mất ngôi chưởng môn và chịu nỗi nhục thất bại.
Chính Tô Tinh Hà lúc chiêm ngưỡng lại nét vẽ xuất thần của sư phụ cũng đã chua xót tự trào: "Cái gì ta cũng muốn học, thành ra không được việc gì đến nơi đến chốn, nên mới bị Ðinh Xuân Thu đánh cho bại hoại".
Chính Tô Tinh Hà lúc chiêm ngưỡng lại nét vẽ xuất thần của sư phụ cũng đã chua xót tự trào: "Cái gì ta cũng muốn học, thành ra không được việc gì đến nơi đến chốn, nên mới bị Ðinh Xuân Thu đánh cho bại hoại".
Quan hệ sư phụ - đệ tử:
Lòng tận trung và sự khắc nghiệt đau lòng
* Với sư phụ Vô Nhai Tử:
Tô Tinh Hà là biểu tượng của lòng tận trung hiếu đạo. Ông chấp nhận hủy hoại thanh danh, làm kẻ tàn phế câm điếc suốt 30 năm chỉ để giữ mạng sống hầu hạ, bảo vệ người thầy tàn phế trong mật thất tối tăm.
* Với đệ tử:
Trước khi xảy ra biến cố, Tô Tinh Hà có 8 người đệ tử chân truyền vô cùng tài hoa, gọi là "Hàm Cốc Bát Hữu" (Khang Quảng Lăng, Phạm Bách Linh, Tiết Mộ Hoa, v.v.). Vì sợ Ðinh Xuân Thu sát hại họ, ông đã phải nhẫn tâm viết giấy trục xuất tất cả ra khỏi sư môn để bảo toàn mạng sống cho học trò.
Sự khắc nghiệt tàn nhẫn nhất là đối với những đệ tử thu nạp sau này, ông buộc phải tự tay "chọc thủng lá nhĩ cho điếc, cắt đầu lưỡi cho câm" để họ giữ kín bí mật tuyệt đối về sự tồn tại của Vô Nhai Tử.
Trách nhiệm, mục tiêu cá nhân và những tình tiết nổi bật
Mục tiêu duy nhất trong nửa đời sau của Tô Tinh Hà là hoàn thành di nguyện của sư phụ: Tìm kiếm một người tài trí phá được thế cờ Trân Lung (Trân Long) do Vô Nhai Tử sáng tạo, đặng truyền lại chức chưởng môn và tiêu diệt kẻ phản đồ Ðinh Xuân Thu.
Mục tiêu duy nhất trong nửa đời sau của Tô Tinh Hà là hoàn thành di nguyện của sư phụ: Tìm kiếm một người tài trí phá được thế cờ Trân Lung (Trân Long) do Vô Nhai Tử sáng tạo, đặng truyền lại chức chưởng môn và tiêu diệt kẻ phản đồ Ðinh Xuân Thu.
Ông đã kiên nhẫn bày thế cờ và chờ đợi suốt 30 năm đằng đẵng.
Những tình tiết nổi bật:
Những tình tiết nổi bật:
* Công nhận Hư Trúc:
Khi tiểu hoà thượng xấu xí Hư Trúc nhờ đi liều một nước cờ tự sát mà phá được Trân Lung kỳ cuộc và được Vô Nhai Tử truyền công lực, Tô Tinh Hà không màng đến thân phận, lập tức quỳ mọp xuống dập đầu lạy: "Kẻ đệ tử bất tiếu phái Tiêu Dao là Tô Tinh Hà xin làm lễ bái kiến chưởng môn bản phái!". Ông dùng tài biện luận xuất chúng của mình ép buộc Hư Trúc phải nhận chức chưởng môn để tiếp nối trọng trách.
* Trận huyết chiến với Ðinh Xuân Thu và cái chết:
Sau khi tìm được truyền nhân, Tô Tinh Hà phá bỏ lời thề câm điếc, mở miệng nói năng và tử chiến với Ðinh Xuân Thu. Hai người đấu nội lực bằng cách đẩy một cây cột lửa (hỏa trụ) khổng lồ vào nhau. Dù sức cùng lực kiệt tựa "ngọn đèn hết dầu", ông vẫn thà chết không lùi bước. Nhờ Hư Trúc truyền nội lực yểm trợ, ông đã đẩy lùi ngọn lửa, đánh đuổi được Tinh Tú lão quái.
* Nụ cười ám ảnh:
Trớ trêu thay, Ðinh Xuân Thu vô cùng giảo quyệt, đã lén hạ kịch độc Tam Tiếu Tiêu Dao Tánvào người ông. Tô Tinh Hà trúng độc mà không hay biết, chết ngay tại chỗ. Tình tiết ám ảnh nhất là lúc ông quy tiên: "Tô Tinh Hà vẫn quỳ dưới đất, nét mặt vẫn còn in một nụ cười bí mật".
Bình luận, đánh giá
Nhân vật Tô Tinh Hà mang đến một bài học triết lý sâu sắc của Kim Dung về võ học và nhân sinh: Sự uyên bác chưa chắc đã mang lại sức mạnh nếu thiếu đi sự chuyên nhất. Việc ông và các đệ tử (Hàm Cốc Bát Hữu) quá đam mê nghệ thuật đã khiến họ yếu thế trước cái ác thực dụng và chuyên tâm của Đinh Xuân Thu. Sự hiểu biết quá rộng vô tình lại trở thành sợi dây trói buộc sinh mệnh của chính họ trong chốn giang hồ tàn khốc.
Tuy nhiên, xét về mặt nhân cách, Tô Tinh Hà là một bậc thánh nhân về lòng tận trung và đức hy sinh. Ông mang danh "Thông Biện" nhưng lại ngậm đắng nuốt cay làm kẻ câm điếc 30 năm; ông tàn phá cơ thể đệ tử đời sau và đuổi 8 người đệ tử thân tín nhất đi, tất cả chỉ vì muốn bảo vệ sư phụ và những người mình yêu thương. Sự vô ngã của ông thể hiện ở việc ông hoan hỉ dập đầu bái lạy Hư Trúc – một gã hậu bối không quen biết – chỉ vì người đó mang di mệnh của thầy.
Cái chết của Tô Tinh Hà để lại cho người đọc một niềm xót xa xen lẫn sự nể phục tột cùng. Lão sống một đời quá đỗi uỷ khuất, dồn nén, nhưng nụ cười để lại trên môi lúc trúng kịch độc lại mang một ý nghĩa bi tráng vô cùng.
Nụ cười ấy dường như không chỉ là tác dụng của độc dược, mà còn là nụ cười của sự viên mãn, sự thanh thản tối hậu: Lão cười vì cuối cùng đã hoàn thành tâm nguyện 30 năm của ân sư, tìm được truyền nhân, và nụ cười ấy đã vĩnh viễn giải phóng lão khỏi gánh nặng trĩu vai của một kiếp người tận trung báo chúa.
.....
Trận cờ Trân Lung và lựa chọn kỳ lạ của Tô Tinh Hà
.....
Trận cờ Trân Lung và lựa chọn kỳ lạ của Tô Tinh Hà
Trong Thiên Long Bát Bộ, trận cờ Trân Lung do Vô Nhai Tử (chưởng môn đời thứ 2 phái Tiêu Dao) kỳ công sáng tạo suốt 3 năm trời là một trong những thử thách võ học - trí tuệ khốc liệt bậc nhất. Suốt 30 năm, Lung Á lão nhân Tô Tinh Hà thay mặt sư phụ bày cuộc cờ này để tìm kiếm bậc kỳ tài kế vị, đặng tiêu diệt kẻ phản đồ Đinh Xuân Thu. Thế nhưng, kết quả của kỳ quan trí tuệ này lại rơi vào tay Hư Trúc – một gã tiểu hoà thượng Thiếu Lâm vừa xấu xí, vừa vụng về, hoàn toàn mù tịt về kỳ lý.
Hư Trúc "phá giải" trận cờ Trân Lung
Giữa lúc ác Quán Mãn Doanh Đoàn Diên Khánh đang say cờ đến mức tẩu hoả nhập ma, toan dùng gậy trúc tự vận, Hư Trúc vì lòng từ bi muốn cứu người nên đã bước ra can thiệp. Vốn chẳng hiểu gì về cờ vây, Hư Trúc nhắm mắt lấy bừa một quân cờ đen đặt xuống bàn, vô tình tạo thành một nước cờ tự sát (tự chẹt đường sống, giết chết một đám quân của chính mình).
Hành động "điên rồ" này lập tức vấp phải sự phẫn nộ của Tô Tinh Hà. Lão quát lớn: "- Ngươi vào đây phá quấy! Làm gì có lối cờ kiểu này?". Khi Hư Trúc phân trần mình chỉ đi nhăng một nước để cứu người, Tô Tinh Hà càng tức giận râu tóc dựng ngược: "- Ðánh cờ thì phải cầm quân đi, nói nhiều làm gì vô ích! Tâm huyết Tiên sư lão phu há để cho người ta đến phá khuấy làm trò tiêu khiển.".
Tuy nhiên, chính nước cờ tự sát mù quáng đó lại là chiếc chìa khóa mở toang cục diện bế tắc. Sau khi Hư Trúc bị mất một đám quân, bàn cờ đột nhiên thoáng đãng, "tuy chiếm được ưu thế, nhưng bên đen cũng rộng đường xoay sở không giống người bị trói chân trói tay như trước".
Lúc này, Đoàn Diên Khánh vì hàm ơn Hư Trúc đã cứu mạng mình khỏi ác tâm của Đinh Xuân Thu, liền dùng phép "Truyền âm nhập mật" bí mật mách nước cho Hư Trúc đi tiếp. Hư Trúc cứ làm như một cái máy, ngoan ngoãn đặt cờ theo chỉ dẫn: "- Hạ cờ xuống điểm thất bát ở góc trên về bên trái.".
Chỉ sau vài chục nước, cục diện đã hoàn toàn thay đổi. Hư Trúc reo lên: "- Cuộc cờ nào có thể kết liễu rồi đây!". Lúc này, thái độ của Tô Tinh Hà quay ngoắt 180 độ. Lão hớn hở tươi cười chắp tay nói: "- Tiểu thần tăng được trời phó cho tài cao quán thế, thật là đáng mừng!", và trang trọng tuyên bố: "- Tiên sư lão phu bày ra thế cờ này đã ba mươi năm không ai phá được, Tiểu thần tăng nay đã phá xong. Lão phu cảm kích vô cùng! ... Xin mời Tiểu Thần Tăng tiến vào.".
Tô Tinh Hà chính thức công nhận Hư Trúc là người thắng cuộc và đẩy nhà sư vào mật thất gặp Vô Nhai Tử.
Tại sao thực chất không phải Hư Trúc đánh cờ giỏi, Tô Tinh Hà vẫn chọn?
Sự thật rành rành là Hư Trúc dốt cờ, nước đầu đi bừa, các nước sau do Đoàn Diên Khánh "nhắc bài". Tô Tinh Hà là một bậc kỳ tài, lão thừa sức nhìn thấu việc Hư Trúc có người mách nước. Vậy tại sao lão vẫn chấp nhận kết quả này?
* Bản chất của thế cờ Trân Lung - "Tuyệt xứ phùng sinh":
Điểm mấu chốt của thế cờ này là phải tự mình hy sinh đi một số lượng lớn quân cờ thì mới mở ra đường sống. Kim Dung đã giải thích rất rõ: "Ngàn người như một ai cũng chỉ nghĩ đến phương pháp độc nhất là tím cách thoát khỏi nơi bị vây hãm để tìm đường sống, chứ cổ kim chưa ai nghĩ đến đi vào tử lộ.". Bất luận là Mộ Dung Phục, Đoàn Diên Khánh hay Phạm Bách Linh, tất cả đều là những bậc cao thủ đầy dã tâm, không ai cam tâm vứt bỏ thành quả của mình để "tự sát". Do đó, sự "dốt nát" của Hư Trúc lại là yếu tố duy nhất thỏa mãn điều kiện tiên quyết của ván cờ.
* Sức ép thời gian và sinh tử:
Tô Tinh Hà không còn nhiều thời gian. Kẻ thù lớn nhất của phái Tiêu Dao là Đinh Xuân Thu đã xuất hiện ngay tại hiện trường và liên tục đe doạ tính mạng lão. Tô Tinh Hà biết rằng nếu hôm nay không tìm được truyền nhân, thì lão và cả Vô Nhai Tử trong mật thất sẽ bị Đinh Xuân Thu tiêu diệt, bí kíp Tiêu Dao sẽ mãi mãi bị vùi lấp. Việc Hư Trúc vô tình phá vỡ được điểm nút (dù bằng cách nào) đã đem lại tia hy vọng sống còn cuối cùng.
* Sự an bài của Số Mệnh (Lòng Trời):
Không chỉ Tô Tinh Hà chấp nhận, mà chính Vô Nhai Tử ở trong mật thất cũng thấu hiểu sự an bài này. Vô Nhai Tử đã cảm thán: "- Ðó là lòng trời! Ðó là lòng trời!... Ðã là lòng trời muốn vậy, nên ngươi mới nhắm mắt đi liều mà đúng vào nước phá được thế cờ của ta, thì đủ biết phúc duyên ngươi rất thâm hậu, có thể làm được việc lớn cho ta cũng chưa biết chừng.". Cả Tô Tinh Hà và Vô Nhai Tử đành thoả hiệp với định mệnh: Chấp nhận một gã hoà thượng xấu xí, ngốc nghếch làm chưởng môn thay vì một "thiếu niên phong lưu tuấn nhã" như mong đợi ban đầu.
Triết lý Phật giáo và Đạo giáo
Việc Hư Trúc phá giải cờ Trân Lung không chỉ là một nút thắt cốt truyện xuất sắc mà còn chứa đựng triết lý Phật giáo và Đạo giáo thâm thuý của Kim Dung:
* Thứ nhất: Triết lý "Buông Bỏ" (Vô Cầu tắc đắc)
Ván cờ Trân Lung chính là bức tranh thu nhỏ của cõi nhân sinh. Những kẻ kỳ tài như Mộ Dung Phục thất bại vì mang nặng "chấp niệm" phục quốc, sợ hãi sụp đổ. Đoàn Diên Khánh thất bại vì uất hận dĩ vãng, cảm thấy mình "Tiến thoái lưỡng nan". Phạm Bách Linh hộc máu vì quá cố chấp tính toán lợi hại sống chết.
Chỉ có Hư Trúc – một tiểu hoà thượng trong đầu rỗng tuếch, hoàn toàn không có tham vọng thắng cờ, không cầu danh lợi, chỉ thuần tuý muốn "cứu người" – mới dám đánh một nước vứt bỏ tất cả. Nước cờ tự sát của Hư Trúc chính là sự "Buông Bỏ" (xả chấp) tuyệt đối. Triết lý ở đây là: Ðôi khi, con người ta phải chấp nhận hy sinh, vứt bỏ những chấp niệm cố hữu, đẩy mình vào cõi chết thì mới tìm thấy con đường sống (Tuyệt xứ phùng sinh).
* Thứ hai: Sự mỉa mai đối với sự hoàn hảo phù phiếm
* Thứ hai: Sự mỉa mai đối với sự hoàn hảo phù phiếm
Phái Tiêu Dao đại diện cho sự theo đuổi cái Ðẹp hoàn mỹ: Võ công phải cao siêu, tướng mạo phải thần tiên, kỳ cầm thi hoạ phải tinh thông. Tô Tinh Hà tốn cả đời để gạn lọc anh tài, tìm kiếm một "Phan An, Tống Ngọc".
Cuối cùng, tạo hoá lại trêu ngươi trao vận mệnh phái Tiêu Dao cho một Hư Trúc: mũi huếch, mắt to, môi dày, thô kệch, dốt nát. Sự kiện này đập vỡ lớp vỏ bọc kiêu ngạo của phái Tiêu Dao, chứng minh rằng sự vĩ đại thực sự không nằm ở tài năng bách khoa hay dung mạo bề ngoài, mà nằm ở một tấm lòng nhân hậu, chất phác và trong sáng.
* Thứ ba: Luật Nhân Quả tuần hoàn
* Thứ ba: Luật Nhân Quả tuần hoàn
Chiến thắng của Hư Trúc không hoàn toàn là do may mắn mù quáng, mà là kết quả của Thiện Nghiệp. Hư Trúc vì lòng từ bi mà cứu Đoàn Diên Khánh khỏi ma chưởng của Đinh Xuân Thu. Đổi lại, Đệ nhất ác nhân Đoàn Diên Khánh – một kẻ giết người không gớm tay – lại sinh lòng cảm kích, dốc tâm chỉ điểm giúp Hư Trúc thoát nạn. Cái "Nhân" cứu người đã nảy mầm thành cái "Quả" được người cứu, tạo nên một chuỗi ân oán đan xen vô cùng đẹp đẽ.
Kết luận:
Kết luận:
Tình huống Hư Trúc giải cờ Trân Lung là một trong những phân đoạn kinh điển mang tính ẩn dụ cao nhất của Thiên Long Bát Bộ. Sự lựa chọn của Tô Tinh Hà thực chất là sự khuất phục trước huyền cơ của tạo hoá. Nó nhắn nhủ chúng ta rằng: Giữa thế gian đầy rẫy sự toan tính mưu mô, đôi khi chính sự "đại trí nhược ngu" (kẻ cực kỳ thông minh nhìn bề ngoài trông như ngu dốt), sự vô dục vô cầu và lòng lương thiện nguyên thuỷ mới là thứ vũ khí tối thượng phá vỡ mọi cạm bẫy khó khăn nhất của cuộc đời.
....
....
Bài liên quan:
No comments:
Post a Comment