Wednesday, July 15, 2026

Khúc hát Ba Tư

 


Trong khoảnh khắc khó khăn tuyệt vọng nhất, Tiểu Chiêu đã gạt lệ cười khanh khách, cất lên khúc hát Ba Tư động viên khích lệ tinh thần Trương Vô Kỵ. "Trong may có rủi kề bên, Rủi kia cũng sẵn có hên ẩn tàng" (minh hoạ)

Cát Tường

Hai khúc hát trầm buồn mang âm hưởng Ba Tư do hai người con gái xinh đẹp Tiểu Chiêu và Ân Ly cất lên trong những hoàn cảnh cận kề cái chết, chính là liều thuốc bổ tinh thần, tải theo những giá trị nhân sinh sâu sắc. Khúc hát Ba Tư đem đến sự chiêm nghiệm thâm trầm về kiếp người trong lòng độc giả. Trong tiểu thuyết kiếm hiệp lừng danh Ỷ Thiên Đồ Long Ký, nội dung cốt truyện không chỉ là những ân oán giang hồ khốc liệt, những mối tình say đắm quên mình, những bíp kíp võ công danh chấn giáng hồ, những thông điệp triết lý nhân sinh sâu sắc. 

Tình huống Tiểu Chiêu hát khúc ca thứ nhất

Khi Trương Vô Kỵ và Tiểu Chiêu bị Viên Chân (Thành Côn) nhốt lại trong bí đạo trên đỉnh Quang Minh, hai người đã dùng hỏa dược phá đá nhưng không thành công. Đối mặt với cái chết mười mươi trong lòng núi tối tăm, cô gái xinh đẹp Tiểu Chiêu đã khóc, nhưng sau đó nàng gạt lệ, lấy tay gõ nhịp vào vách đá và hát để an ủi Trương Vô Kỵ. 

Lời khúc hát có đoạn:

Nhân sinh lý lẽ ai ơi,
Làm người cốt được thảnh thơi đủ rồi.
Ai ai cũng có thời thăng giáng,
Chẳng một ai chỉ xuống không lên.

Trong may có rủi kề bên,
Rủi kia cũng sẵn có hên ẩn tàng
Xuân qua đông lại tới thì,
Từ xưa vẫn thế có gì khác đâu.

Dù cho khôn khéo sang giàu,
Nghèo hèn ngu độn cũng đều như nhau.
Cõi trần kẻ trước người sau,
Cuối cùng cũng đến cái cầu xuôi tay.

Hôm nay chỉ biết hôm nay,
Trăm năm thấm thoát đã hay một đời.
Mấy ai thọ được bảy mươi,
Thời gian như nước chảy xuôi qua cầu.

Khi nghe Tiểu Chiêu hát, Trương Vô Kỵ nhận ra ý tứ bài hát thật mênh mang, người làm ra nó ắt phải có nhiều kinh lịch và thấu hiểu nhân tình thế thái. Mặc dù Vô Kỵ còn trẻ, nhưng mười năm qua đã nếm đủ mùi gian khổ, nay bị kẹt trong lòng núi, nghe đến câu "Cõi trần kẻ trước người sau, Cuối cùng cũng đến cái cầu xuôi tay", chàng không khỏi chùng lòng. Chàng hiểu "cái cầu xuôi tay" chính là cái chết, nhưng vì mang trong mình trách nhiệm với sự tồn vong của Minh giáo, an nguy của những người khác, chàng không đành lòng nhắm mắt xuôi tay.

Tình huống Ân Ly hát khúc ca thứ hai

Sau khi thoát khỏi đảo Linh Xà, trên chiếc thuyền nhỏ trôi dạt giữa biển khơi trong đêm tối, Ân Ly đang bị thương nặng, nửa tỉnh nửa mê. Trong cơn ác mộng và sốt cao, nàng cất lên tiếng hát. Ban đầu, nàng hát lại khúc ca mà Tiểu Chiêu từng hát trong mật đạo. Kế đó, nàng hát một khúc hát có âm điệu ngụy bí, không giống Trung Thổ, nhưng từ ý lại tương đồng:

Đến như nước chảy xuôi khe,
Đi như gió cuốn biết về nơi nao.
Cuộc đời như thể chiêm bao,
Về đâu rồi sẽ ra sao bây chừ?

(Lai như lưu thủy hề, thệ như phong.
Bất tri hà xứ lai hề, hà sở chung)

Khi tiếng hát của Ân Ly hòa vào tiếng sóng, tiếng gió, Trương Vô Kỵ và những người trên thuyền (Triệu Mẫn, Chu Chỉ Nhược, Tiểu Chiêu, Tạ Tốn) đều chìm đắm trong suy tư về sự sinh tử vô thường. Họ nhận ra rằng "cõi nhân sinh như nước sông chảy mãi không hiểu từ đâu mà đến, dẫu cho anh hùng hào kiệt cũng không ai qua khỏi được cái chết, có khác gì gió mát kia chẳng biết thổi về nơi nào". 

Sự xúc động mạnh mẽ khiến Trương Vô Kỵ cảm nhận rõ bàn tay Triệu Mẫn lạnh như băng đang run rẩy trong tay mình.

Nguồn gốc khúc hát và lời giải thích của Tạ Tốn

Khi nghe Ân Ly hát, Tạ Tốn nhận ra ngay đây là một khúc hát Ba Tư do Hàn phu nhân (Đại Ỷ Ty - Kim Hoa bà bà) dạy cho nàng. Ông đã giải thích cặn kẽ về nguồn gốc oanh liệt và bi tráng của bài thơ này:

"Khúc hát do một vị thi nhân, triết gia vô cùng nổi tiếng của Ba Tư hơn hai trăm năm trước tên là Nga Mặc (Omar Khayyam) sáng tác"

Nga Mặc có một người bạn là Thôi Sơn (Hasan) - người sau này trở thành Sơn Trung Lão Nhân, một thủ lĩnh ám sát khét tiếng lập ra phái Y Tư Mỹ Lương.

Thôi Sơn tàn độc đến mức sai người ám sát chính vị Thủ tướng Ba Tư đương thời là Ni Nhược Mâu (Nizam al-Mulk). Bi kịch thay, khi bị trúng đao độc và sắp trút hơi thở cuối cùng, vị Thủ tướng này lại ngâm chính bài thơ của Nga Mặc: *"Đến như nước chảy hề, đi như gió, Ai biết về đâu hề, rồi ra sao?".

Ý nghĩa nhân sinh và Thông điệp của Kim Dung

* Sự vô nghĩa của tham vọng và quyền lực:

Bối cảnh ra đời của bài thơ gắn liền với máu, sự phản trắc và quyền lực chính trị tàn khốc (Thôi Sơn ám sát Ni Nhược Mâu). Kim Dung mượn câu chuyện này để đối chiếu với bức tranh giang hồ trong Ỷ Thiên Đồ Long Ký. Cả võ lâm chém giết lẫn nhau để đoạt đao Đồ Long, kiếm Ỷ Thiên nhằm xưng bá thiên hạ, nhưng cuối cùng, dù là Thủ tướng quyền uy hay đại anh hùng cái thế, khi đứng trước cái chết thì "Nghèo hèn ngu độn cũng đều như nhau", cuộc đời chẳng qua chỉ là "nước chảy xuôi khe", "gió cuốn biết về nơi nao".

* Triết lý "Cát tàng hung, hung tàng cát" (Họa phúc khôn lường):

Lời bài hát của Tiểu Chiêu phản ánh sâu sắc luật nhân quả và sự vô thường của Đạo giáo và Phật giáo. Sự việc tưởng chừng tuyệt vọng nhất (bị nhốt trong núi, trôi dạt trên biển) lại mở ra những con đường sống mới. Triết lý này an ủi con người hãy bình thản đón nhận nghịch cảnh, không cần phải oán trách số phận.

* Giá trị của hiện tại ("Hôm nay chỉ biết hôm nay"):

Thông điệp cốt lõi mà Kim Dung muốn truyền tải qua hai khúc hát là sự thức tỉnh. Giữa vòng xoáy ân oán tình thù, con người thường tự làm khổ mình bởi những chấp niệm (như việc Ân Ly mãi đuổi theo hình bóng một Trương Vô Kỵ tàn nhẫn trong ký ức, hay lục đại phái chấp mê vào hận thù). Khúc hát khuyên con người cởi bỏ chấp niệm, thản nhiên trước sống chết, hiểu rằng kiếp người vô thường ngắn ngủi ("Trăm năm thấm thoát đã hay một đời"), từ đó biết trân trọng tình người, tình yêu và những phút giây ở hiện tại. 

* Sự sắp đặt của Kim Dung: 

Đem một bài ca triết lý Ba Tư, đặt vào miệng hai thiếu nữ ngây thơ tuổi đời còn rất trẻ (Tiểu Chiêu, Ân Ly), hát lên trong lúc ngàn cân treo sợi tóc, qua đó thức tỉnh những cái đầu đang cuồng nộ vì tham sân si chốn giang hồ.

...

Tiểu Chiêu truyền nghị lực cho Trương Vô Kỵ dưới mật thất

Trong bóng tối mịt mùng của mật đạo dưới đỉnh Quang Minh, Trương Vô Kỵ và Tiểu Chiêu rơi vào tình thế tuyệt vọng. Hai người vừa dùng nửa thùng thuốc súng để nổ tung cánh cửa đá (thạch môn) chắn ngang lối ra, nhưng tảng đá quá dày nên vụ nổ thất bại. Đối mặt với cái chết kề cận, Trương Vô Kỵ cảm thấy vô cùng ân hận, cầm tay Tiểu Chiêu và tự trách bản thân đã liên lụy khiến nàng bị giam cầm nơi đây không lối thoát.

Thế nhưng, đáp lại sự áy náy của chàng, Tiểu Chiêu lại thể hiện một thái độ vô cùng dịu dàng và kiên cường. Nàng rưng rưng gạt nước mắt, rồi bỗng nhiên "cười khanh khách" và an ủi chàng: "Nếu mình không ra được thì buồn lo cũng có ích gì. Để cháu hát cho công tử nghe một bài, được không?". 

Khúc hát thứ nhất và sự xoa dịu tâm hồn

Tiểu Chiêu ngồi xuống cạnh Trương Vô Kỵ và cất tiếng hát:

Nhân sinh lý lẽ ai ơi,
Làm người cốt được thảnh thơi đủ rồi.
Ai ai cũng có thời thăng giáng,
Chẳng một ai chỉ xuống không lên.

Trong may có rủi kề bên,
Rủi kia cũng sẵn có hên ẩn tàng
Giàu sang đâu hẳn giàu sang mãi,
Trời chói chang có lúc xế chiều.

Trăng kia sáng mãi bao giờ,
Tròn rồi lại khuyết đầy chờ khi vơi.
Đất thoai thoải đông nam một cõi,
Vòi vọi nghiêng tây bắc trời cao.
Dù cho thiên địa nhường bao,
Cũng chưa toàn vẹn làm sao con người.

Nghe xong, Trương Vô Kỵ vô cùng thấm thía triết lý "cát tàng hung, hung tàng cát" (trong may có rủi, trong rủi có may) và "thiên địa thướng vô hoàn thể" (trời đất còn chưa toàn vẹn, huống chi con người). Giọng hát trong trẻo, uyển chuyển của nàng đã giúp bao nhiêu buồn phiền trong lòng chàng giảm hẳn. Chàng chân thành khen ngợi bài hát, khiến Tiểu Chiêu vui vẻ đề nghị hát thêm bài nữa.

Khúc hát thứ hai và sự thức tỉnh của Trương Vô Kỵ

Tiểu Chiêu lấy tay vỗ lên mặt đá làm nhịp và cất cao tiếng hát thứ hai

Chớ nên cau mặt nhíu mày,
Cũng đừng tranh cãi để cầu hơn ai.
Mặt hoa da phấn hôm nay,
Già hơn bữa trước một ngày còn chi?

Xuân qua đông lại tới thì,
Từ xưa vẫn thế có gì khác đâu.
Dù cho khôn khéo sang giàu,
Nghèo hèn ngu độn cũng đều như nhau.

Cõi trần kẻ trước người sau,
Cuối cùng cũng đến cái cầu xuôi tay.
Hôm nay chỉ biết hôm nay,
Trăm năm thấm thoát đã hay một đời.

Mấy ai thọ được bảy mươi,
Thời gian như nước chảy xuôi qua cầu.

Khi nghe bài hát này, Trương Vô Kỵ nhận ra ý tứ bài hát thật mênh mang, thấu hiểu nhân tình thế thái, dường như không hề tương xứng với miệng một cô gái đang tuổi hoa niên hát ra, mà chắc chắn nàng đã nghe người khác hát rồi thuộc lòng. Mười năm qua nếm đủ mùi gian khổ, nay bị kẹt trong lòng núi không còn đường sống, câu hát "Cõi trần kẻ trước người sau, Cuối cùng cũng đến cái cầu xuôi tay"khiến chàng chùng lòng, nhận ra "cái cầu xuôi tay" chính là cái chết. 

Thế nhưng, chính đối diện với ý niệm về cái chết, khát vọng sống và trách nhiệm trong chàng lại bùng lên. Chàng nhận ra mình không thể nhắm mắt xuôi tay vì sinh mạng của Tiểu Chiêu, sự tồn vong của Minh giáo, an nguy của Dương Tiêu, Dương Bất Hối, và mối thâm cừu của nghĩa phụ Tạ Tốn với Viên Chân đều đang cần chàng giải quyết.

Bình luận và Cảm nhận:

* Vẻ đẹp tâm hồn của Tiểu Chiêu:

Tình huống này khắc họa vẻ đẹp tuyệt vời nhất của Tiểu Chiêu. Đối mặt với cái chết tối tăm, lạnh lẽo chốn hầm sâu, nàng không gào khóc hoảng loạn mà lại "cười khanh khách" để trấn an người mình yêu. Việc nàng dùng tiếng hát để xoa dịu Vô Kỵ thể hiện tình yêu vị tha, hi sinh và sự thanh thản tuyệt đối. Với nàng, dẫu có chết mà được ở bên Trương công tử thì đó cũng không phải là bi kịch, mà là sự mãn nguyện.

* Triết lý nhân sinh sâu sắc:

Hai khúc hát Ba Tư mang đậm tư tưởng vô thường của Đạo giáo và Phật giáo, cũng như triết lý của thi nhân Ba Tư Omar Khayyam. Lời ca khẳng định sự công bằng tuyệt đối của cái chết đối với vạn vật (khôn khéo, sang giàu hay nghèo hèn cũng đều ra đi), khuyên con người đừng tranh cãi, đừng oán hận, hãy chấp nhận sự khiếm khuyết của cuộc đời ("Cũng chưa toàn vẹn làm sao con người"). 

* Giá trị thức tỉnh và vai trò cốt truyện:

Kim Dung vô cùng tinh tế khi dùng hai khúc hát này làm "bước đệm tâm lý" cho Trương Vô Kỵ. Sự chấp nhận triết lý Trời đất còn không toàn vẹn đã định hình tâm thế của Vô Kỵ, giúp chàng sau đó có thể bình thản học Càn Khôn Đại Na Di. Khi đến tầng thứ bảy gặp 19 câu không thể hiểu nổi, nhờ nhớ lại câu hát của Tiểu Chiêu, chàng đã biết điểm dừng ("tri túc bất nhục"), không cố chấp luyện tiếp nên tránh được họa tẩu hỏa nhập ma. Tiếng hát của Tiểu Chiêu không chỉ cứu rỗi tinh thần mà còn gián tiếp cứu mạng Trương Vô Kỵ, tạo nên một trong những khung cảnh lãng mạn, bi tráng và mang đậm tính triết học nhất của tác phẩm.

.....

Những ai biết Khúc hát Ba Tư?

Việc hai thiếu nữ tuổi đời còn rất trẻ là Tiểu Chiêu và Ân Ly đều biết và cất lên khúc hát Ba Tư đầy triết lý nhân sinh trong những thời khắc cận kề cái chết là một dụng ý nghệ thuật sâu sắc của Kim Dung. 

Tại sao Tiểu Chiêu và Ân Ly lại biết khúc hát này?

Nguồn gốc của khúc hát này xuất phát từ vị thi nhân, triết gia Ba Tư tên là Nga Mặc (Omar Khayyam). Cả Tiểu Chiêu và Ân Ly đều có mối liên hệ mật thiết với Kim Hoa bà bà (tức Tử Sam Long Vương Đại Ỷ Ty - cựu Thánh nữ của Minh giáo Ba Tư). 

* Ân Ly: Được chính Kim Hoa bà bà truyền dạy khúc hát này trong thời gian đi theo bà ta học nghệ.

* Tiểu Chiêu: Là con gái ruột của Đại Ỷ Ty và Hàn Thiên Diệp [2]. Dù hai mẹ con ít được gần nhau, nhưng gốc gác Ba Tư và sự giáo dục ngầm từ mẹ đã khiến nàng thuộc nằm lòng khúc ca quê hương này.

Tình huống sinh tử và tâm lý của hai thiếu nữ khi hát

* Tình huống của Tiểu Chiêu:

Khi nàng và Trương Vô Kỵ bị kẹt trong đường hầm bịt kín bằng đá trên Quang Minh Đính, đối mặt với cái chết mười mươi, Tiểu Chiêu đã cất tiếng hát để an ủi Vô Kỵ. Lời bài hát vang lên: "Cõi trần kẻ trước người sau, Cuối cùng cũng đến cái cầu xuôi tay. Hôm nay chỉ biết hôm nay, Trăm năm thấm thoát đã hay một đời".

* Tình huống của Ân Ly:

Sau khi bị trọng thương trên đảo Linh Xà, trên chiếc thuyền nhỏ trôi dạt giữa biển khơi trong đêm tối, Ân Ly trong cơn sốt cao mê sảng đã hát lại khúc ca này. Lời ca của nàng thê lương và ngụy bí: "Đến như nước chảy xuôi khe, Đi như gió cuốn biết về nơi nao. Cuộc đời như thể chiêm bao, Về đâu rồi sẽ ra sao bây chừ?".

Bình luận và cảm nhận:

Việc để hai cô gái mười mấy tuổi đầu hát lên một khúc ca mang đậm triết lý về sự vô thường của kiếp người tạo ra một sự tương phản đầy xót xa. Trương Vô Kỵ khi nghe Tiểu Chiêu hát đã phải kinh ngạc vì ý tứ bài hát quá mênh mang, người làm ra nó ắt phải nếm đủ mùi gian khổ, hiểu rõ bụng dạ nhân tình, nên khi đặt vào miệng một cô gái đương tuổi hoa niên xem ra hoàn toàn không tương xứng. 

Thế nhưng, sự "không tương xứng" ấy lại phơi bày một bi kịch: Cả Tiểu Chiêu và Ân Ly tuy tuổi đời non trẻ nhưng đã phải chịu đựng những nỗi đau quá lớn. Ân Ly có một gia đình bi đát, tự tay giết mẹ kế, bị cha ruột săn đuổi, dung nhan hủy hoại và mang một khối tình si tuyệt vọng. Tiểu Chiêu phải sống xa mẹ từ nhỏ, mang xiềng xích nô lệ, giấu đi nhan sắc thật để sống chui lủi trong sự nghi ngờ. Chính vì cuộc đời đã vùi dập họ quá sớm, tâm hồn họ đã đạt đến sự "đại triệt đại ngộ" (giác ngộ lớn) về sự mong manh của kiếp người. Đứng trước cái chết, thay vì hoảng loạn gào khóc, họ đón nhận nó bằng một sự thản nhiên, tĩnh tại.

Tại sao Kim Hoa bà bà (Đại Ỷ Ty) biết khúc hát nhưng không bao giờ hát?

Tạ Tốn từng xác nhận chính Hàn phu nhân (Kim Hoa bà bà) là người đã dạy khúc hát này cho Ân Ly, và hơn hai mươi năm trước trên Quang Minh Đính, ông cũng đã từng nghe bà ta hát. Thế nhưng xuyên suốt bối cảnh hiện tại của câu chuyện, Kim Hoa bà bà không bao giờ cất lên khúc ca này. Điều này hoàn toàn xuất phát từ diễn biến tâm lý và hoàn cảnh sống của bà:

* Sự mâu thuẫn giữa triết lý bài hát và hành động thực tế:

Khúc hát Ba Tư khuyên con người ta buông bỏ chấp niệm, thản nhiên trước sống chết ("Làm người cốt được thảnh thơi đủ rồi", "Cuộc đời như thể chiêm bao"). Ngược lại, Kim Hoa bà bà lại là người chấp niệm nặng nề nhất. Sau cái chết của chồng, bà ta sống trong sự uất hận, ôm mối thù với Hồ Thanh Ngưu, oán hận Dương Tiêu, Phạm Dao, và mang khát vọng điên cuồng là mượn được đao Đồ Long để đánh bại Ỷ Thiên kiếm của Diệt Tuyệt sư thái nhằm rửa nhục năm xưa. 

* Nỗi sợ hãi cái chết:

Khúc ca thể hiện sự coi nhẹ cái chết ("Mấy ai thọ được bảy mươi / Thời gian như nước chảy xuôi qua cầu"). Tuy nhiên, Kim Hoa bà bà lại cực kỳ sợ hãi việc bị tổng giáo Ba Tư bắt về thiêu sống vì tội thất tiết. Bà ta phải hủy hoại dung nhan, cải trang thành một bà lão ốm yếu ho lao để trốn tránh sự truy sát của đồng đạo. Một người lúc nào cũng nơm nớp lo sợ cái chết, oán hận trần gian, mang gánh nặng thù hận cừu sát thì tâm hồn không thể nào có đủ sự thanh tịnh, thảnh thơi và trống rỗng để cất lên khúc hát vô thường buông bỏ ấy. 

* Ý nghĩa và Thông điệp của Kim Dung:

Thông qua hai khúc hát, Kim Dung đã gửi gắm một thông điệp mỉa mai đầy sâu sắc. Những kẻ già dặn, tự xưng là cao thủ võ lâm hay tiền bối (như Kim Hoa bà bà, Diệt Tuyệt sư thái, Không Trí...) lại điên cuồng chém giết, tranh đoạt quyền lực, đao kiếm và sự sống, không thể nhìn thấu lẽ vô thường. Trong khi đó, những triết lý cao siêu nhất về sự giải thoát, thản nhiên trước cái chết, buông bỏ tham sân si lại được cất lên bởi những cô gái yếu đuối, bơ vơ và non nớt nhất. Khúc ca vang lên trên biển cả mênh mông, dưới ánh trăng mờ không chỉ siêu độ cho những linh hồn lầm lạc, mà còn là lời cảnh tỉnh về sự phù du của mọi oán thù, tham vọng chốn giang hồ.

.....

Bài liên quan:

No comments: